技能掌握 Thành thạo kỹ năng jìnéng zhǎngwò

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,李明,听说你最近在学习书法?
B:是的,我一直想学习一门中国传统技艺,书法是我梦寐以求的技能。
A:真不错!学习书法需要很大的毅力,你坚持多久了?
B:已经三个月了,虽然很辛苦,但是每次写完字,都感觉很满足。
A:你很有天赋,我相信你一定能掌握这门技艺。
B:谢谢!我会继续努力的,希望能像我的偶像那样写出漂亮的字。
A:加油!我相信你一定可以的!

拼音

A:nǐ hǎo,lǐ míng,tīng shuō nǐ zuìjìn zài xuéxí shūfǎ?
B:shì de,wǒ yīzhí xiǎng xuéxí yī mén zhōngguó chuántǒng jìyì,shūfǎ shì wǒ mèng mèi qiú de jìnéng。
A:zhēn bù cuò!xuéxí shūfǎ xūyào hěn dà de yìlì,nǐ jīnzhi duōjiǔ le?
B:yǐjīng sān gè yuè le,suīrán hěn xīnkǔ,dànshì měi cì xiě wán zì,dōu gǎnjué hěn mǎnzú。
A:nǐ hěn yǒu tiānfù,wǒ xiāngxìn nǐ yīdìng néng zhǎngwò zhè mén jìyì。
B:xiè xie!wǒ huì jìxù nǔlì de,xīwàng néng xiàng wǒ de xiǎngxiàng nà yàng xiě chū piàoliang de zì。
A:jiāyóu!wǒ xiāngxìn nǐ yīdìng kěyǐ de!

Vietnamese

A: Chào Li Ming, mình nghe nói dạo này bạn đang học thư pháp?
B: Đúng rồi, mình luôn muốn học một môn nghệ thuật truyền thống của Trung Quốc, thư pháp là kỹ năng mình luôn mơ ước.
A: Tuyệt vời! Học thư pháp cần rất nhiều sự kiên trì, bạn kiên trì được bao lâu rồi?
B: Được ba tháng rồi, tuy rất vất vả nhưng mỗi lần viết xong chữ, mình đều cảm thấy rất thỏa mãn.
A: Bạn rất có năng khiếu, mình tin chắc bạn sẽ thành thạo môn nghệ thuật này.
B: Cảm ơn! Mình sẽ tiếp tục cố gắng, hi vọng có thể viết được những nét chữ đẹp như thần tượng của mình.
A: Cố lên! Mình tin bạn chắc chắn làm được!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:小丽,你弹钢琴弹得真好!你学了多久了?
B:谢谢!我从五岁就开始学了,现在已经十年了。
A:哇,十年啊!真不容易坚持下来。
B:是啊,中间也想过放弃,但是想到我的梦想,就坚持下来了。
A:你的梦想是什么呢?
B:我的梦想是成为一名职业钢琴家,能用音乐感染更多的人。
A:我相信你一定能实现你的梦想!

拼音

A:xiǎo lì,nǐ tán gāngqín tán de zhēn hǎo!nǐ xué le duōjiǔ le?
B:xiè xie!wǒ cóng wǔ suì jiù kāishǐ xuéle,xiànzài yǐjīng shí nián le。
A:wā,shí nián a!zhēn bù róngyì jīnzhi xiàlái。
B:shì a,zhōngjiān yě xiǎngguò fàngqì,dànshì xiǎngdào wǒ de mèngxiǎng,jiù jīnzhi xiàlái le。
A:nǐ de mèngxiǎng shì shénme ne?
B:wǒ de mèngxiǎng shì chéngwéi yī míng zhuóyè gāngqín jiā,néng yòng yīnyuè gǎnrǎn gèng duō de rén。
A:wǒ xiāngxìn nǐ yīdìng néng shíxiàn nǐ de mèngxiǎng!

Vietnamese

A: Xiao Li, bạn chơi đàn piano hay quá! Bạn học được bao lâu rồi?
B: Cảm ơn! Mình bắt đầu học từ năm 5 tuổi, và bây giờ đã được 10 năm rồi.
A: Ồ, 10 năm cơ à! Thật không dễ để duy trì sự kiên trì.
B: Đúng vậy, giữa chừng mình cũng từng nghĩ đến việc bỏ cuộc, nhưng khi nghĩ đến ước mơ của mình, mình lại tiếp tục.
A: Ước mơ của bạn là gì?
B: Ước mơ của mình là trở thành một nghệ sĩ piano chuyên nghiệp, và truyền cảm hứng cho nhiều người hơn nữa bằng âm nhạc của mình.
A: Mình tin chắc bạn sẽ thực hiện được ước mơ của mình!

Các cụm từ thông dụng

掌握技能

zhǎngwò jìnéng

Thành thạo kỹ năng

Nền văn hóa

中文

学习技能在中国文化中被看作是提升自我、实现梦想的重要途径。许多中国人从小就开始学习各种技能,例如:乐器、书法、绘画等等。

在正式场合,通常会使用比较正式的语言来描述技能的掌握情况,例如:"我已熟练掌握了这项技能"。在非正式场合,可以更加口语化,例如:"我会弹钢琴"。

拼音

xuéxí jìnéng zài zhōngguó wénhuà zhōng bèi kàn zuò shì tíshēng zìwǒ、shíxiàn mèngxiǎng de zhòngyào tújīng。xǔduō zhōngguó rén cóng xiǎo jiù kāishǐ xuéxí gè zhǒng jìnéng,lìrú:lèqì、shūfǎ、huìhuà děngděng。

zài zhèngshì chǎnghé,tōngcháng huì shǐyòng bǐjiào zhèngshì de yǔyán lái miáoshù jìnéng de zhǎngwò qíngkuàng,lìrú:"wǒ yǐ shúliàn zhǎngwò le zhè xiàng jìnéng"。zài fēi zhèngshì chǎnghé,kěyǐ gèngjiā kǒuyǔ huà,lìrú:"wǒ huì tán gāngqín"。

Vietnamese

Trong văn hóa Trung Quốc, việc học các kỹ năng được xem là con đường quan trọng để tự hoàn thiện bản thân và đạt được ước mơ. Nhiều người Trung Quốc bắt đầu học các kỹ năng khác nhau từ khi còn nhỏ, chẳng hạn như nhạc cụ, thư pháp, hội họa, v.v.

Trong các bối cảnh trang trọng, thường sử dụng ngôn ngữ trang trọng hơn để miêu tả trình độ thành thạo kỹ năng, ví dụ: "Tôi đã thành thạo kỹ năng này". Trong các bối cảnh không trang trọng, ngôn ngữ đời thường hơn có thể được chấp nhận, ví dụ: "Tôi biết chơi piano".

Các biểu hiện nâng cao

中文

精通某项技能

对…驾轻就熟

技艺超群

技艺精湛

炉火纯青

拼音

jīng tōng mǒu xiàng jìnéng

duì…jià qīng jiù shú

jìyì chāoqún

jìyì jīngzhàn

lúhuǒchúnqīng

Vietnamese

Thành thạo một kỹ năng hoàn hảo

Giỏi về…

Kỹ năng xuất sắc

Kỹ năng siêu việt

Đạt đến đỉnh cao kỹ năng

Các bản sao văn hóa

中文

在谈论技能掌握时,避免过分夸大或吹嘘自己的能力,以免给人留下不好的印象。

拼音

zài tánlùn jìnéng zhǎngwò shí, bìmiǎn guòfèn kuādà huò chuīxū zìjǐ de nénglì,yǐmiǎn gěi rén liúxià bù hǎo de yìnxiàng。

Vietnamese

Khi bàn luận về việc thành thạo kỹ năng, hãy tránh phóng đại hoặc khoe khoang về khả năng của mình để tránh gây ấn tượng xấu.

Các điểm chính

中文

在使用该场景对话时,需要注意说话者的年龄、身份和场合。例如,与长辈交流时,应该使用更正式、尊重的语言;与朋友交流时,则可以更加随意。

拼音

zài shǐyòng gāi chǎngjǐng duìhuà shí,xūyào zhùyì shuōhuà zhě de niánlíng、shēnfèn hé chǎnghé。lìrú,yǔ chángbèi jiāoliú shí,yīnggāi shǐyòng gèng zhèngshì、zūnjìng de yǔyán;yǔ péngyǒu jiāoliú shí,zé kěyǐ gèngjiā suíyì。

Vietnamese

Khi sử dụng ngữ cảnh hội thoại này, cần chú ý đến độ tuổi, thân phận và hoàn cảnh của người nói. Ví dụ, khi giao tiếp với người lớn tuổi, nên sử dụng ngôn ngữ trang trọng và lịch sự hơn; khi giao tiếp với bạn bè, có thể thân mật hơn.

Các mẹo để học

中文

多进行角色扮演,模拟各种不同的场景和对话。

与他人练习对话,并互相纠正错误。

注意观察母语人士的表达方式,并尝试模仿。

可以尝试将自己学习技能的经历融入到对话中。

拼音

duō jìnxíng juésè bànyǎn,mó ní gè zhǒng bùtóng de chǎngjǐng hé duìhuà。

yǔ tārén liànxí duìhuà, bìng hùxiāng jiūzhèng cuòwù。

zhùyì guānchá mǔyǔ rénshì de biǎodá fāngshì, bìng chángshì mófǎng。

kěyǐ chángshì jiāng zìjǐ xuéxí jìnéng de jīnglì róngrù dào duìhuà zhōng。

Vietnamese

Thực hành đóng vai để mô phỏng các tình huống và cuộc trò chuyện khác nhau.

Thực hành đối thoại với người khác và cùng nhau sửa lỗi.

Chú ý quan sát cách diễn đạt của người bản ngữ và cố gắng bắt chước.

Có thể thử kết hợp kinh nghiệm học tập kỹ năng của bản thân vào cuộc trò chuyện.