描述古董评估 Mô tả việc định giá đồ cổ miáoshù gǔdǒng pīnggū

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问您这件瓷器是什么时候的?
B:这件瓷器是清朝乾隆年间的,您看它的釉色和纹饰,都非常精美。
A:确实很精美,您对它的估价是多少呢?
B:我初步估价在80万人民币左右,当然,还要请专业的评估师进行更详细的鉴定。
A:好的,谢谢您的估价,我会考虑请专业人士进行评估的。

拼音

A:nínhǎo,qǐngwèn nín zhè jiàn cíqì shì shénme shíhòu de?
B:zhè jiàn cíqì shì qīng cháo qiánlóng niánjiān de,nín kàn tā de yǒusè hé wén shì,dōu fēicháng jīngměi。
A:quèshí hěn jīngměi,nín duì tā de gūjià shì duōshao ne?
B:wǒ chūbù gūjià zài 80 wàn rénmínbì zuǒyòu,dāngrán,hái yào qǐng zhuānyè de pīnggū shī jìnxíng gèng xiángxì de jiàndìng。
A:hǎode,xièxiè nín de gūjià,wǒ huì kǎolǜ qǐng zhuānyè rénshì jìnxíng pīnggū de。

Vietnamese

A: Xin chào, anh/chị có thể cho tôi biết món đồ sứ này thuộc thời kỳ nào không?
B: Món đồ sứ này thuộc thời kỳ Khang Hy, nhà Thanh. Anh/chị hãy xem men và họa tiết của nó, rất tinh xảo.
A: Thật sự rất tinh xảo. Anh/chị ước tính giá trị của nó là bao nhiêu?
B: Tôi ước tính ban đầu khoảng 800.000 RMB. Tất nhiên, cần có sự thẩm định chi tiết hơn từ chuyên gia.
A: Được rồi, cảm ơn anh/chị về sự ước tính. Tôi sẽ xem xét việc nhờ chuyên gia thẩm định.

Các cụm từ thông dụng

古董评估

gǔdǒng pīnggū

Đánh giá đồ cổ

Nền văn hóa

中文

中国古代瓷器、书画、玉器等都是重要的收藏品,其评估需要考虑年代、工艺、品相等多种因素。

古董评估在拍卖行业和收藏界至关重要,专业的评估师需要具备丰富的知识和经验。

中国古董市场发达,评估价格受市场供求关系影响较大。

拼音

zhōngguó gǔdài cíqì, shūhuà, yùqì děng dōu shì zhòngyào de shōucángpǐn, qí pīnggū xūyào kǎolǜ niándài, gōngyì, pǐnxiàng děng duōzhǒng yīnsù。

gǔdǒng pīnggū zài pàimài hángyè hé shōucáng jiè zhìguān zhòngyào, zhuānyè de pīnggū shī xūyào jùbèi fēngfù de zhīshì hé jīngyàn。

zhōngguó gǔdǒng shìchǎng fādá, pīnggū jiàgé shòu shìchǎng gōngqiú guānxi yǐngxiǎng dàjià。

Vietnamese

Đồ sứ, thư pháp, tranh vẽ và đồ ngọc cổ Trung Quốc đều là những món đồ sưu tầm quan trọng, và việc định giá cần xem xét các yếu tố như niên đại, kỹ thuật chế tác và tình trạng. Việc định giá đồ cổ rất quan trọng trong ngành đấu giá và giới sưu tầm, và những người định giá chuyên nghiệp cần có kiến thức và kinh nghiệm phong phú. Thị trường đồ cổ Trung Quốc phát triển mạnh, và giá định giá chịu ảnh hưởng lớn từ quan hệ cung cầu thị trường

Các biểu hiện nâng cao

中文

这件瓷器的年代可以追溯到……

从这件物品的纹饰和工艺来看,它的价值不菲。

这件古董的市场价值受多种因素影响,例如收藏者的偏好和市场行情。

拼音

zhè jiàn cíqì de niándài kěyǐ zhuīsù dào……

cóng zhè jiàn wùpǐn de wénshì hé gōngyì lái kàn, tā de jiàzhí bùfēi。

zhè jiàn gǔdǒng de shìchǎng jiàzhí shòu duōzhǒng yīnsù yǐngxiǎng, lìrú shōucáng zhě de piān'hào hé shìchǎng xíngqíng。

Vietnamese

Thời đại của món đồ sứ này có thể được truy tìm lại đến...

Nhìn vào họa tiết và kỹ thuật chế tác của món đồ này, giá trị của nó rất đáng kể.

Giá trị thị trường của món đồ cổ này chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố, ví dụ như sở thích của người sưu tầm và tình hình thị trường

Các bản sao văn hóa

中文

避免在古董评估中涉及政治敏感话题。

拼音

bìmiǎn zài gǔdǒng pīnggū zhōng shèjí zhèngzhì mǐngǎn huàtí。

Vietnamese

Tránh đề cập đến các chủ đề nhạy cảm về chính trị trong quá trình định giá đồ cổ.

Các điểm chính

中文

评估古董需要专业知识和经验,建议咨询专业评估师。

拼音

pīnggū gǔdǒng xūyào zhuānyè zhīshì hé jīngyàn, jiànyì zīxún zhuānyè pīnggū shī。

Vietnamese

Định giá đồ cổ cần kiến thức và kinh nghiệm chuyên môn, nên tham khảo ý kiến của chuyên gia định giá.

Các mẹo để học

中文

多了解一些关于古董的知识,例如不同朝代的瓷器特点等。

学习一些常用的评估术语。

练习用流畅自然的语言描述古董。

注意观察古董的细节,例如釉色、纹饰、工艺等。

拼音

duō liǎojiě yīxiē guānyú gǔdǒng de zhīshì, lìrú bùtóng cháodài de cíqì tèdiǎn děng。

xuéxí yīxiē chángyòng de pīnggū shùyǔ。

liànxí yòng liúlàng zìrán de yǔyán miáoshù gǔdǒng。

zhùyì guānchá gǔdǒng de xìjié, lìrú yǒusè, wénshì, gōngyì děng。

Vietnamese

Tìm hiểu thêm về đồ cổ, ví dụ như đặc điểm của đồ sứ từ các triều đại khác nhau.

Học một số thuật ngữ đánh giá thường dùng.

Thực hành miêu tả đồ cổ bằng ngôn ngữ trôi chảy và tự nhiên.

Chú ý quan sát các chi tiết của đồ cổ, ví dụ như men, họa tiết, kỹ thuật chế tác