描述台风 Miêu tả cơn bão miáo shù tái fēng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:听说台风要来了,你准备好了吗?
B:还没呢,有点担心。我得赶紧去超市买些食物和水,还有电池什么的。
A:我也是,这台风威力可不小,听说这次强度很高。
B:是啊,新闻里说可能会停电,得做好准备。
A:你家窗户都关好了吗?
B:关好了,我还加固了一下。哎,希望一切顺利吧。

A:这次台风影响很大啊,你那儿怎么样?
B:还好,只是风比较大,雨也挺大的。不过,幸好没有停电,也没有什么大的损失。
A:还好还好,吓死我了。
B:是啊,这台风真可怕,希望早点过去。
A:希望如此!

拼音

A:tīng shuō tái fēng yào lái le, nǐ zhǔnbèi hǎo le ma?
B:hái méi ne, yǒu diǎn dānxīn. wǒ děi gǎn jǐn qù chāo shì mǎi xiē shí wù hé shuǐ, hái yǒu diàn chí shén me de.
A:wǒ yě shì, zhè tái fēng wēi lì kě bù xiǎo, tīng shuō cǐ cì qiáng dù hěn gāo.
B:shì a, xīnwén lǐ shuō kě néng huì tíng diàn, děi zuò hǎo zhǔnbèi.
A:nǐ jiā chuāng hu dōu guān hǎo le ma?
B:guān hǎo le, wǒ hái jiā gù le yī xià. āi, xīwàng yīqiè shùnlì ba.

A:cǐ cì tái fēng yǐng xiǎng hěn dà a, nǐ nàr zěn me yàng?
B:hái hǎo, zhǐshì fēng bǐ jiào dà, yǔ yě tǐng dà de. bùguò, xìng hǎo méi yǒu tíng diàn, yě méi yǒu shén me dà de sǔnshī.
A:hái hǎo hái hǎo, xià sǐ wǒ le.
B:shì a, zhè tái fēng zhēn kěpà, xīwàng zǎo diǎn guò qù.
A:xīwàng rú cǐ!

Vietnamese

A: Tôi nghe nói bão sắp đến rồi, bạn đã chuẩn bị gì chưa?
B: Chưa, tôi hơi lo lắng. Tôi phải vội đến siêu thị mua thức ăn, nước uống và pin dự phòng.
A: Tôi cũng vậy, cơn bão này khá mạnh, nghe nói rất dữ dội.
B: Đúng rồi, trên tin tức nói có thể bị mất điện, phải chuẩn bị sẵn sàng.
A: Bạn đã đóng cửa sổ hết chưa?
B: Rồi, tôi còn gia cố thêm nữa. Thôi, hy vọng mọi chuyện sẽ ổn.

A: Cơn bão này ảnh hưởng rất lớn, chỗ bạn thế nào?
B: Cũng ổn, chỉ có gió lớn và mưa to thôi. Nhưng may mà không bị mất điện, cũng không có thiệt hại gì lớn.
A: May quá, may quá, tôi sợ quá.
B: Đúng rồi, cơn bão này thật đáng sợ, hy vọng nó sẽ qua nhanh thôi.
A: Tôi cũng hy vọng vậy!

Các cụm từ thông dụng

台风来了

tái fēng lái le

Bão sắp đến rồi

台风过境

tái fēng guò jìng

Bão đã đi qua

加强防范

jiā qiáng fáng fàn

Tăng cường phòng ngừa

Nền văn hóa

中文

在中国,台风是一种常见的自然灾害,人们对台风有很高的关注度,会提前做好防范措施。

拼音

zài zhōng guó, tái fēng shì yī zhǒng cháng jiàn de zì rán zāi hài, rén men duì tái fēng yǒu hěn gāo de guān zhù dù, huì tí qián zuò hǎo fáng fàn cuò shī。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, bão là một thảm họa thiên nhiên phổ biến, và mọi người rất chú ý đến nó và thực hiện các biện pháp phòng ngừa trước。

Các biểu hiện nâng cao

中文

这次台风的强度堪比2008年的台风莫拉克。

这个台风路径诡异,难以预测。

拼音

zhè cì tái fēng de qiáng dù kān bǐ èr líng líng bā nián de tái fēng mò lā kè。 zhège tái fēng lù jìng guǐ yì, nán yǐ yù cè。

Vietnamese

Cường độ của cơn bão này tương đương với cơn bão Morakot năm 2008.

Quỹ đạo của cơn bão này thất thường và khó dự đoán。

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用带有贬义或不尊重自然灾害的词语。

拼音

bì miǎn shǐ yòng dài yǒu biǎn yì huò bù zūn zhòng zì rán zāi hài de cí yǔ。

Vietnamese

Tránh sử dụng các từ ngữ có ý nghĩa miệt thị hoặc thiếu tôn trọng đối với thiên tai.

Các điểm chính

中文

根据对话对象和场合选择合适的表达方式,注意语气和措辞。

拼音

gēn jù duì huà duì xiàng hé chǎng hé xuǎn zé héshì de biǎo dá fāng shì, zhù yì yǔ qì hé cuò cí。

Vietnamese

Chọn các cách diễn đạt phù hợp dựa trên người đối thoại và hoàn cảnh, chú ý đến giọng điệu và cách dùng từ.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的对话,例如与家人、朋友、同事等。

可以模拟真实场景进行练习,提高语言表达能力。

多看新闻报道,了解台风的相关知识,丰富词汇量。

拼音

duō liàn xí bù tóng chǎng jǐng xià de duì huà, lì rú yǔ jiā rén, péng yǒu, tóng shì děng。 kě yǐ mó nǐ zhēn shí chǎng jǐng jìnxíng liàn xí, tí gāo yǔ yán biǎo dá néng lì。 duō kàn xīn wén bào dào, liǎo jiě tái fēng de xiāng guān zhī shì, fēng fù cí huì liàng。

Vietnamese

Thực hành các cuộc hội thoại trong nhiều bối cảnh khác nhau, ví dụ như với gia đình, bạn bè, đồng nghiệp.

Bạn có thể mô phỏng các tình huống thực tế để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình.

Đọc các bản tin để tìm hiểu thêm về bão và mở rộng vốn từ vựng của bạn。