描述结拜关系 Mô tả mối quan hệ kết nghĩa anh em miáoshù jié bài guānxi

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:我们今天结拜成兄弟姐妹吧!
B:好啊!这个主意不错,我们一起喝交杯酒,从此以后,我们就是一家人了。
C:对!以后有什么事,我们互相帮助,共同面对。
A:好兄弟姐妹!
B:干杯!
C:干杯!

拼音

A:Wǒmen jīntiān jié bài chéng xiōngdì jiěmèi ba!
B:Hǎo a!Zhège zhǔyi bùcuò, wǒmen yīqǐ hē jiāo bēi jiǔ, cóngcǐ yǐhòu, wǒmen jiùshì yījiārén le.
C:Duì!Yǐhòu yǒu shénme shì, wǒmen hùxiāng bāngzhù, gòngtóng miàn duì.
A:Hǎo xiōngdì jiěmèi!
B:Gānbēi!
C:Gānbēi!

Vietnamese

A: Hôm nay chúng ta kết nghĩa anh em nhé!
B: Ý hay đấy! Chúng ta cùng nâng ly huynh đệ, từ nay về sau, chúng ta là một gia đình.
C: Đúng rồi! Dù chuyện gì xảy ra, chúng ta sẽ giúp đỡ lẫn nhau và cùng nhau đối mặt.
A: Anh em thân yêu của tôi!
B: Cạn ly!
C: Cạn ly!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:我们今天结拜成兄弟姐妹吧!
B:好啊!这个主意不错,我们一起喝交杯酒,从此以后,我们就是一家人了。
C:对!以后有什么事,我们互相帮助,共同面对。
A:好兄弟姐妹!
B:干杯!
C:干杯!

Vietnamese

A: Hôm nay chúng ta kết nghĩa anh em nhé!
B: Ý hay đấy! Chúng ta cùng nâng ly huynh đệ, từ nay về sau, chúng ta là một gia đình.
C: Đúng rồi! Dù chuyện gì xảy ra, chúng ta sẽ giúp đỡ lẫn nhau và cùng nhau đối mặt.
A: Anh em thân yêu của tôi!
B: Cạn ly!
C: Cạn ly!

Các cụm từ thông dụng

结拜

jié bài

Kết nghĩa anh em

Nền văn hóa

中文

在中国文化中,结拜是一种非常隆重的仪式,表示建立如同亲兄弟姐妹般的深厚情谊。通常在危难时刻或志同道合的朋友之间进行。

结拜仪式通常包括喝交杯酒、焚香祭天等环节,表示彼此的承诺与决心。

结拜关系在古代较为盛行,现代社会中也依然存在,但仪式感有所减弱。

拼音

zài zhōngguó wénhuà zhōng,jié bài shì yī zhǒng fēicháng lóngzhòng de yíshì,biǎoshì jiànlì rútóng qīn xiōngdì jiěmèi bàn de shēnhòu qíngyì。tōngcháng zài wēinàn shíkè huò zhìtóng héhé de péngyǒu zhī jiān jìnxíng。

jié bài yíshì tōngcháng bāokuò hē jiāo bēi jiǔ、fénxiāng jìtiān děng huánjié,biǎoshì bǐcǐ de chéngnuò yǔ juéxīn。

jié bài guānxi zài gǔdài jiào wèi shèngxíng,xiàndài shèhuì zhōng yě yīrán cúnzài,dàn yíshì gǎn yǒusuǒ jiǎnruò。

Vietnamese

Trong văn hóa Trung Quốc, kết nghĩa anh em là một nghi lễ rất trang trọng, thể hiện sự thiết lập mối quan hệ thân thiết như anh em ruột thịt. Thông thường nghi lễ này được thực hiện trong lúc khó khăn hoạc giữa những người bạn cùng chí hướng. Nghi lễ kết nghĩa anh em thường bao gồm việc cùng nhau uống rượu giao bôi, đốt hương dâng trời, thể hiện cam kết và quyết tâm của mỗi người. Mối quan hệ anh em kết nghĩa khá phổ biến trong thời xưa, và vẫn còn tồn tại ở xã hội hiện đại, tuy nhiên tính chất nghi lễ đã giảm bớt nhiều.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我们结拜为异性兄弟姐妹,彼此扶持,共度人生。

我们以血为誓,结拜为兄弟姐妹,无论何时何地,永不相负。

拼音

wǒmen jié bài wèi yìxìng xiōngdì jiěmèi,bǐcǐ fúchí,gòngdù rénshēng。

wǒmen yǐ xuè wéi shì,jié bài wèi xiōngdì jiěmèi,wúlùn héshí hé dì,yǒng bù xiāng fù。

Vietnamese

Chúng ta kết nghĩa anh em khác giới, cùng nhau hỗ trợ nhau và cùng nhau trải qua cuộc đời. Chúng ta thề bằng máu sẽ là anh em, bất kể khi nào và ở đâu, chúng ta sẽ không bao giờ phản bội nhau.

Các bản sao văn hóa

中文

结拜关系通常比较私密,不宜在公开场合随意谈论。选择结拜对象需谨慎,避免与不合适的人结拜。

拼音

jié bài guānxi tōngcháng bǐjiào sīmì,bù yí zài gōngkāi chǎnghé suíyì tánlùn。xuǎnzé jié bài duìxiàng xū jǐnshèn, bìmiǎn yǔ bù héshì de rén jié bài。

Vietnamese

Mối quan hệ kết nghĩa anh em thường khá riêng tư, không nên thảo luận tùy tiện ở nơi công cộng. Cần thận trọng khi lựa chọn người kết nghĩa, tránh kết nghĩa với những người không phù hợp.

Các điểm chính

中文

结拜关系多见于朋友、同学、战友之间,也可能发生在家人之间。年龄、身份没有严格限制,但通常是关系比较亲密的群体。结拜需要注意双方的意愿,不能强求。

拼音

jié bài guānxi duō jiàn yú péngyǒu、tóngxué、zhànyǒu zhī jiān,yě kěnéng fāshēng zài jiārén zhī jiān。niánlíng、shēnfèn méiyǒu yángé xiànzhì,dàn tōngcháng shì guānxi bǐjiào qīnmì de qūntǐ。jié bài xū yào zhùyì shuāngfāng de yìyuàn,bù néng qiángqiú。

Vietnamese

Mối quan hệ kết nghĩa anh em thường thấy giữa bạn bè, bạn cùng lớp, đồng đội, cũng có thể xảy ra giữa các thành viên trong gia đình. Tuổi tác, thân phận không bị hạn chế nghiêm ngặt, nhưng thường là giữa những nhóm có mối quan hệ thân thiết. Khi kết nghĩa cần chú ý đến ý nguyện của cả hai bên, không được ép buộc.

Các mẹo để học

中文

模拟真实的场景,与朋友或家人进行练习。

注意语气和神态,使对话更生动自然。

可以尝试不同的表达方式,丰富语言表达能力。

拼音

mòmǐ zhēnshí de chǎngjǐng,yǔ péngyǒu huò jiārén jìnxíng liànxí。

zhùyì yǔqì hé shéntài,shǐ duìhuà gèng shēngdòng zìrán。

kěyǐ chángshì bùtóng de biǎodá fāngshì,fēngfù yǔyán biǎodá nénglì。

Vietnamese

Mô phỏng các tình huống thực tế, thực hành cùng bạn bè hoặc người thân. Chú ý giọng điệu và biểu cảm để cuộc trò chuyện sinh động và tự nhiên hơn. Có thể thử những cách diễn đạt khác nhau, làm phong phú khả năng diễn đạt ngôn ngữ.