描述踏青 Mô tả chuyến dã ngoại mùa xuân Miáo shù tà qīng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:今天天气真好,适合去踏青!你看这阳光,这微风,太舒服了!
B:是啊,好久没出来踏青了,感觉空气都清新了许多。你看那田野里,油菜花都开了,一片金黄!
C:我们去那边的小山坡上吧,听说那里风景更好,还能看到远处连绵起伏的山峦。
A:好主意!走,我们一起去!
B:等等我,我拍几张照片留念。
C:好,慢慢拍,我们等你。

拼音

A:Jīntiān tiānqì zhēn hǎo,shìhé qù tàqīng!Nǐ kàn zhè yángguāng,zhè wēifēng,tài shūfu le!
B:Shì a,hǎojiǔ méi chūlái tàqīng le,gǎnjué kōngqì dōu qīngxīn le xǔduō。Nǐ kàn nà tiányě lǐ,yóucài huā dōu kāi le,yīpiàn jīnhuáng!
C:Wǒmen qù nàbiān de xiǎoshānpō shàng ba,tīngshuō nàlǐ fēngjǐng gèng hǎo,hái néng kàn dào yuǎnchù liánmián qūfú de shānlúan。
A:Hǎo zhǔyì!Zǒu,wǒmen yīqǐ qù!
B:Děngdeng wǒ,wǒ pāi jǐ zhāng zhàopiàn liúniàn。
C:Hǎo,mànmàn pāi,wǒmen děng nǐ。

Vietnamese

A: Thời tiết hôm nay thật đẹp, rất thích hợp cho một chuyến dã ngoại mùa xuân! Nhìn ánh nắng này, làn gió nhẹ này, thật thoải mái!
B: Đúng vậy, đã lâu rồi chúng ta không đi dã ngoại mùa xuân. Cảm giác không khí trong lành hơn nhiều. Nhìn những cánh đồng kia kìa, hoa cải dầu đang nở rộ, một biển vàng!
C: Chúng ta đi lên ngọn đồi nhỏ bên kia nhé, nghe nói ở đó phong cảnh còn đẹp hơn, và có thể nhìn thấy những dãy núi trùng điệp xa xa.
A: Ý kiến hay đấy! Đi thôi nào!
B: Chờ mình nhé, mình chụp vài tấm ảnh làm kỷ niệm.
C: Được rồi, từ từ nhé, chúng mình sẽ đợi cậu.

Các cụm từ thông dụng

踏青

tà qīng

Chuyến dã ngoại mùa xuân

Nền văn hóa

中文

踏青是中国的传统习俗,通常在春天进行,人们会到郊外欣赏春天的景色,呼吸新鲜空气,感受大自然的魅力。

踏青活动可以是正式的,例如组织大型的踏青活动;也可以是非正式的,例如朋友、家人间的休闲踏青。

拼音

Tàqīng shì zhōngguó de chuántǒng xísu, tōngcháng zài chūntiān jìnxíng, rénmen huì dào jiāowài xīn shǎng chūntiān de jǐngse, hūxī xīnxiān kōngqì, gǎnshòu dàzìrán de mèilì。

Tàqīng huódòng kěyǐ shì zhèngshì de, lìrú zǔzhī dàxíng de tàqīng huódòng; yě kěyǐ shì fēi zhèngshì de, lìrú péngyou、jiārén jiān de xiūxián tàqīng。

Vietnamese

Dã ngoại mùa xuân là một hoạt động phổ biến ở nhiều nền văn hóa, bao gồm cả Trung Quốc. Mọi người tận hưởng không khí trong lành, ánh nắng mặt trời và hoa nở rộ.

Dã ngoại mùa xuân có thể mang tính chất trang trọng, chẳng hạn như các chuyến đi nhóm được tổ chức, hoặc không trang trọng, chẳng hạn như các buổi dã ngoại thân mật với gia đình hoặc bạn bè

Các biểu hiện nâng cao

中文

这春光明媚的景色令人心旷神怡。

微风拂面,令人神清气爽。

漫山遍野的野花竞相开放,美不胜收。

拼音

Zhè chūn guāng míng mèi de jǐngse lìng rén xīn kuàng shén yí。

Wēifēng fú miàn,lìng rén shén qīng qì shuǎng。

Màn shān biàn yě de yě huā jìng xiāng kāi fàng,měi bù shèng shōu。

Vietnamese

Cảnh sắc mùa xuân tươi đẹp này thật sự sảng khoái.

Làn gió nhẹ làm cho người ta cảm thấy thư thái.

Hoa dại phủ kín những ngọn đồi thật là tuyệt đẹp.

Phong cảnh thật ngoạn mục

Các bản sao văn hóa

中文

注意不要随意采摘野花野草,保护自然环境。

拼音

Zhùyì bùyào suíyì cǎizāi yěhuā yěcǎo,bǎohù zìrán huánjìng。

Vietnamese

Chú ý không được tùy tiện hái hoa dại và cỏ dại. Hãy bảo vệ môi trường tự nhiên.

Các điểm chính

中文

踏青活动通常在春暖花开时节进行,适合各个年龄段的人参与,但要注意安全,选择合适的路线和地点。

拼音

Tàqīng huódòng tōngcháng zài chūn nuǎn huā kāi shíjié jìnxíng,shìhé gè gè niánlíng duàn de rén cānyǔ,dàn yào zhùyì ānquán,xuǎnzé héshì de lùxiàn hé dìdiǎn。

Vietnamese

Các chuyến dã ngoại mùa xuân thường được tổ chức vào mùa xuân, khi thời tiết ấm áp và đầy nắng. Chúng phù hợp với mọi lứa tuổi, nhưng cần chú ý đến an toàn và lựa chọn tuyến đường cũng như địa điểm thích hợp.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的对话,例如不同的天气状况,不同的地点等。

可以尝试用不同的语气和表达方式来描述踏青的感受。

可以和朋友、家人一起练习,模拟真实的场景。

拼音

Duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà,lìrú bùtóng de tiānqì zhuàngkuàng,bùtóng de dìdiǎn děng。

Kěyǐ chángshì yòng bùtóng de yǔqì hé biǎodá fāngshì lái miáoshù tàqīng de gǎnshòu。

Kěyǐ hé péngyou、jiārén yīqǐ liànxí,mónǐ zhēnshí de chǎngjǐng。

Vietnamese

Thực hành hội thoại trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như điều kiện thời tiết khác nhau và địa điểm khác nhau.

Cố gắng sử dụng giọng điệu và cách diễn đạt khác nhau để mô tả cảm xúc của bạn về chuyến dã ngoại mùa xuân.

Bạn có thể thực hành cùng bạn bè và gia đình để mô phỏng các tình huống thực tế