描述隔代抚养 Mô tả việc nuôi dưỡng bởi ông bà
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
外婆:小明,过来帮外婆剥豆子。
小明:好呀,外婆,您辛苦了!
外婆:哎,这孩子,嘴真甜。你妈妈呢?
小明:妈妈在公司加班呢,可能要很晚才能回来。
外婆:唉,你妈妈工作压力也大,最近都没怎么休息。
小明:外婆,您也辛苦了,每天照顾我。
外婆:傻孩子,外婆照顾你是应该的。
拼音
Vietnamese
Bà: Xiaoming, lại đây giúp bà bóc đậu.
Xiaoming: Vâng ạ, bà, bà vất vả quá!
Bà: Ồ, thằng bé này, miệng ngọt thế. Mẹ con đâu?
Xiaoming: Mẹ đang làm thêm giờ ở công ty, có lẽ về rất muộn.
Bà: Ồ, mẹ con áp lực công việc lớn quá, dạo này chẳng được nghỉ ngơi gì.
Xiaoming: Bà ơi, bà cũng vất vả lắm, chăm sóc cháu mỗi ngày.
Bà: Đứa trẻ ngốc nghếch, bà chăm sóc cháu là lẽ đương nhiên.
Các cụm từ thông dụng
隔代抚养
Nuôi dưỡng bởi ông bà
Nền văn hóa
中文
在中国,隔代抚养是很普遍的现象,尤其是在农村地区。
由于年轻父母工作繁忙,许多孩子由祖父母或外祖父母抚养长大。
这种模式既有优点也有缺点,优点是孩子能得到更多的关爱和照顾,缺点是可能会导致代沟等问题。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, việc nuôi dạy con cháu bởi ông bà là hiện tượng phổ biến, đặc biệt ở nông thôn.
Do những người làm cha mẹ trẻ tuổi bận rộn với công việc, nhiều trẻ em được ông bà hoặc ông bà ngoại nuôi dưỡng.
Mô hình này có cả ưu điểm và nhược điểm. Ưu điểm là trẻ em được yêu thương và chăm sóc nhiều hơn, nhược điểm là có thể dẫn đến khoảng cách thế hệ và các vấn đề khác.
Các biểu hiện nâng cao
中文
由于经济发展和社会变迁,隔代抚养现象日益复杂,既有积极的方面,也有消极的影响。
在探讨隔代抚养时,需要充分考虑其社会文化背景、家庭结构和个人特点等因素。
对隔代抚养现象进行深入的社会学研究,有助于更好地理解和解决相关问题。
拼音
Vietnamese
Do sự phát triển kinh tế và thay đổi xã hội, hiện tượng nuôi dạy con cháu bởi ông bà ngày càng trở nên phức tạp, với cả những tác động tích cực và tiêu cực.
Khi thảo luận về việc nuôi dạy con cháu bởi ông bà, cần phải xem xét đầy đủ bối cảnh văn hóa xã hội, cấu trúc gia đình và đặc điểm cá nhân.
Nghiên cứu xã hội học sâu rộng về hiện tượng này sẽ giúp hiểu rõ hơn và giải quyết các vấn đề liên quan.
Các bản sao văn hóa
中文
避免直接批评老年人的抚养方式,应尊重他们的经验和做法。
拼音
bìmiǎn zhíjiē pīpíng lǎonián rén de fǔyǎng fāngshì, yīng zūnzhòng tāmen de jīngyàn hé zuòfǎ。
Vietnamese
Tránh chỉ trích trực tiếp phương pháp nuôi dạy con cái của người già, nên tôn trọng kinh nghiệm và cách làm của họ.Các điểm chính
中文
隔代抚养在中国非常普遍,理解其文化背景和社会影响非常重要。需要考虑不同家庭的具体情况,避免一概而论。
拼音
Vietnamese
Việc nuôi dạy con cháu bởi ông bà rất phổ biến ở Trung Quốc, vì vậy việc hiểu bối cảnh văn hóa và ảnh hưởng xã hội của nó rất quan trọng. Cần xem xét hoàn cảnh cụ thể của các gia đình khác nhau và tránh khái quát hóa.Các mẹo để học
中文
多听多说,模仿地道的表达方式。
在实际情境中练习,提高语言运用能力。
与母语为汉语的人进行交流,纠正发音和表达。
拼音
Vietnamese
Nghe và nói nhiều hơn, bắt chước cách diễn đạt tự nhiên.
Luyện tập trong các tình huống thực tế để nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ.
Giao tiếp với người bản ngữ để sửa lỗi phát âm và cách diễn đạt.