搭乘公共自行车 Sử dụng xe đạp công cộng
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:你好,请问附近有公共自行车站点吗?
B:有的,往前走200米,在路口左转就能看到。
A:谢谢!请问扫码支付方便吗?
B:很方便,用支付宝或微信就能扫码开锁。
A:好的,谢谢!
B:不客气,祝你骑车愉快!
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, gần đây có trạm xe đạp công cộng không?
B: Có, đi thẳng 200 mét, rẽ trái ở ngã tư.
A: Cảm ơn! Thanh toán bằng mã QR có tiện lợi không?
B: Rất tiện lợi, bạn có thể dùng Alipay hoặc WeChat để quét mã mở khóa.
A: Được rồi, cảm ơn!
B: Không có gì, chúc bạn có chuyến đi xe đạp vui vẻ!
Các cụm từ thông dụng
附近有公共自行车站点吗?
Gần đây có trạm xe đạp công cộng không?
扫码支付方便吗?
Thanh toán bằng mã QR có tiện lợi không?
支付宝或微信
Alipay hoặc WeChat
Nền văn hóa
中文
在中国,公共自行车系统广泛应用于城市,方便市民短途出行。
使用公共自行车通常需要下载相应的APP并进行实名注册。
扫码支付已成为主流支付方式。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, hệ thống xe đạp công cộng được sử dụng rộng rãi ở các thành phố, tạo điều kiện thuận lợi cho việc đi lại quãng đường ngắn của người dân.
Sử dụng xe đạp công cộng thường yêu cầu tải xuống ứng dụng tương ứng và đăng ký bằng tên thật.
Thanh toán bằng mã QR đã trở thành phương thức thanh toán chính.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问附近有没有可以停放公共自行车的区域?
除了支付宝和微信,还可以使用哪些方式支付?
这辆自行车的车况如何?
拼音
Vietnamese
Gần đây có khu vực nào để tôi có thể để xe đạp công cộng không?
Ngoài Alipay và WeChat, còn có thể sử dụng những phương thức thanh toán nào khác?
Tình trạng của chiếc xe đạp này như thế nào?
Các bản sao văn hóa
中文
不要随意停放自行车,以免影响交通。
拼音
bùyào suíyì tíngfàng zìxíngchē, yǐmiǎn yǐngxiǎng jiāotōng。
Vietnamese
Đừng đậu xe đạp bừa bãi để tránh ảnh hưởng đến giao thông.Các điểm chính
中文
了解当地公共自行车系统的使用方法,包括如何注册、解锁、支付和还车。
拼音
Vietnamese
Hiểu cách sử dụng hệ thống xe đạp công cộng tại địa phương, bao gồm cả cách đăng ký, mở khóa, thanh toán và trả lại xe đạp.Các mẹo để học
中文
与朋友或家人模拟对话场景。
多尝试使用不同类型的语句。
关注语音语调,模仿地道的表达方式。
拼音
Vietnamese
Mô phỏng các tình huống đối thoại với bạn bè hoặc gia đình.
Thử sử dụng nhiều loại câu khác nhau.
Chú ý đến ngữ điệu và bắt chước cách diễn đạt chân thực.