搭乘地铁 Đi tàu điện ngầm dā chéng dìtiě

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问这是去机场的路线吗?
B:是的,您需要在下一站换乘3号线。
C:谢谢!请问3号线在哪里换乘?
B:在下一站,跟着换乘指示牌走就可以了,很方便的。
A:好的,谢谢您的帮助!
B:不客气!祝您旅途愉快!

拼音

A:nínhǎo, qǐngwèn zhè shì qù jīchǎng de lùxiàn ma?
B:shì de, nín xūyào zài xiàyī zhàn huànchéng 3 hào xiàn。
C:xièxie!qǐngwèn 3 hào xiàn zài nǎlǐ huànchéng?
B:zài xiàyī zhàn, gēnzhe huànchéng zhǐshì pāi zǒu jiù kěyǐ le, hěn fāngbiàn de。
A:hǎo de, xièxie nín de bāngzhù!
B:bù kèqì!zhù nín lǚtú yúkuài!

Vietnamese

A: Xin lỗi, tuyến này có đi đến sân bay không?
B: Có, bạn cần chuyển tuyến sang Tuyến 3 ở trạm kế tiếp.
C: Cảm ơn! Tôi chuyển tuyến sang Tuyến 3 ở đâu?
B: Ở trạm kế tiếp, chỉ cần làm theo biển chỉ dẫn chuyển tuyến. Rất dễ dàng.
A: Được rồi, cảm ơn bạn đã giúp đỡ!
B: Không có gì! Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!

Các cụm từ thông dụng

请问下一站是哪里?

qǐngwèn xiàyī zhàn shì nǎlǐ?

Ga kế tiếp ở đâu?

请问怎么去…

qǐngwèn zěnme qù…

Làm sao để đến…

请指示一下方向

qǐng zhǐshì yīxià fāngxiàng

undefined

Nền văn hóa

中文

在中国乘坐地铁,通常会遇到许多乘客,因此要保持耐心和礼貌。

要注意地铁的乘车礼仪,例如不要大声喧哗、不要占用座位等。

在地铁站内,通常有工作人员可以帮助乘客解决问题。

拼音

zài zhōngguó chéngzuò dìtiě, tōngcháng huì yùdào xǔduō chéngkè, yīncǐ yào bǎochí nàixīn hé lǐmào。

yào zhùyì dìtiě de chéngchē lǐyí, lìrú bùyào dàshēng xuānhuá, bùyào zhàn yòng zuòwèi děng。

zài dìtiě zhàn nèi, tōngcháng yǒu gōngzuò rényuán kěyǐ bāngzhù chéngkè jiějué wèntí。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, tàu điện ngầm thường rất đông, vì vậy hãy kiên nhẫn và lịch sự.

Hãy chú ý đến phép tắc trên tàu điện ngầm, chẳng hạn như tránh gây tiếng ồn và không chiếm chỗ ngồi.

Thông thường có nhân viên tại các ga tàu điện ngầm có thể giúp hành khách giải quyết vấn đề.

Không ăn uống trên tàu điện ngầm

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问最近的换乘站是哪个?

这条线路到终点站需要多长时间?

请问您能帮我指路到…站吗?

拼音

qǐngwèn zuìjìn de huànchéng zhàn shì nǎ ge?

zhè tiáo xiànlù dào zhōngdiǎn zhàn xūyào duō cháng shíjiān?

qǐngwèn nín néng bāng wǒ zhǐ lù dào…zhàn ma?

Vietnamese

Ga trung chuyển gần nhất là ga nào?

Mất bao lâu để đến ga cuối cùng?

Bạn có thể chỉ đường cho tôi đến ga… được không?

Các bản sao văn hóa

中文

不要在车厢内大声喧哗,不要乱扔垃圾,不要占座。

拼音

bùyào zài chēxiāng nèi dàshēng xuānhuá, bùyào luànrēng lèsè, bùyào zhàn zuò。

Vietnamese

Không gây tiếng ồn trong toa xe, không xả rác bừa bãi và không chiếm chỗ ngồi.

Các điểm chính

中文

乘坐地铁时,要注意安全,保管好自己的物品,不要在车厢内饮食。

拼音

chéngzuò dìtiě shí, yào zhùyì ānquán, bǎoguǎn hǎo zìjǐ de wùpǐn, bùyào zài chēxiāng nèi yǐnshí。

Vietnamese

Khi đi tàu điện ngầm, hãy chú ý đến an toàn, giữ gìn đồ đạc của mình và không ăn uống trên tàu.

Các mẹo để học

中文

可以找一些与地铁相关的英语对话进行练习,例如:问路、购票、换乘等场景。

可以模拟一些乘坐地铁时可能遇到的突发情况,例如:错过车次、迷路等,并学习如何应对。

可以与朋友或家人进行角色扮演,练习地铁场景的对话。

拼音

kěyǐ zhǎo yīxiē yǔ dìtiě xiāngguān de yīngyǔ duìhuà jìnxíng liànxí, lìrú: wènlù, gòupiào, huànchéng děng chǎngjǐng。

kěyǐ mónǐ yīxiē chéngzuò dìtiě shí kěnéng yùdào de tūfā qíngkuàng, lìrú: cuòguò chěcì, mílù děng, bìng xuéxí rúhé yìngduì。

kěyǐ yǔ péngyou huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn, liànxí dìtiě chǎngjǐng de duìhuà。

Vietnamese

Hãy luyện tập với một số đoạn hội thoại tiếng Anh liên quan đến tàu điện ngầm, ví dụ: hỏi đường, mua vé, chuyển tuyến.

Hãy mô phỏng một số tình huống bất ngờ có thể xảy ra khi đi tàu điện ngầm, ví dụ: lỡ chuyến tàu, bị lạc đường, và học cách xử lý chúng.

Hãy đóng vai với bạn bè hoặc người thân để luyện tập hội thoại trong bối cảnh tàu điện ngầm