故障提醒 Cảnh báo sự cố gùzhàng tíxǐng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老王:哎,我的洗衣机罢工了,怎么也不转了!
老李:坏了?是不是电源没插好?
老王:插好了,我试过了,还跳闸了!
老李:那可能是电机烧了,或者线路老化了,建议你找专业维修人员看看。
老王:哦,那好吧,谢谢了!

拼音

lǎo wáng: āi, wǒ de xǐyījī bàgōng le, zěnme ye bù zhuǎn le!
lǎo lǐ: huài le? shì bùshì diàn yuán méi chā hǎo?
lǎo wáng: chā hǎo le, wǒ shì guò le, hái tiào zhā le!
lǎo lǐ: nà kěnéng shì dìjī shāo le, huòzhě xiàn lù lǎohuà le, jiànyì nǐ zhǎo zhuānyè wéixiū rényuán kàn kàn.
lǎo wáng: ó, nà hǎo ba, xiè le!

Vietnamese

Lao Wang: Ôi, máy giặt của tôi bị hỏng rồi! Nó không quay nữa!
Lao Li: Hỏng rồi à? Anh đã kiểm tra xem dây nguồn có được cắm đúng chưa?
Lao Wang: Rồi, tôi đã thử rồi, và cầu dao đã nhảy!
Lao Li: Vậy có thể là mô tơ bị cháy, hoặc dây dẫn đã cũ. Tôi khuyên anh nên gọi thợ sửa chữa chuyên nghiệp.
Lao Wang: Ồ, được rồi, cảm ơn!

Các cụm từ thông dụng

洗衣机坏了

xǐyījī huài le

Máy giặt bị hỏng

冰箱不制冷

bīngxiāng bù zhìlěng

Tủ lạnh không lạnh

空调不制热

kōngtiáo bù zhìrè

Điều hòa không nóng

Nền văn hóa

中文

家用电器故障在中国很常见,因为很多家庭都拥有各种各样的家用电器。

由于中国劳动力成本相对较低,维修费用通常比其他国家低。

中国人通常比较注重实用性,所以他们往往会选择维修而不是更换故障的家用电器。

拼音

jiāyòng diànqì gùzhàng zài zhōngguó hěn chángjiàn, yīnwèi hěn duō jiātíng dōu yǒngyǒu gèzhǒng gèyàng de jiāyòng diànqì。

yóuyú zhōngguó láodòng lì chéngběn xiāngduì jiào dī, wéixiū fèiyòng chángcháng bǐ qítā guójiā dī。

zhōngguó rén chángcháng bǐjiào zhòngshì shíyòng xìng, suǒyǐ tāmen wǎngwǎng huì xuǎnzé wéixiū ér bùshì gènghuàn gùzhàng de jiāyòng diànqì。

Vietnamese

Sự cố về thiết bị gia dụng rất phổ biến ở Trung Quốc, vì nhiều gia đình sở hữu nhiều loại thiết bị gia dụng. Do chi phí lao động tương đối thấp ở Trung Quốc, chi phí sửa chữa thường thấp hơn so với các quốc gia khác. Người Trung Quốc thường ưu tiên tính thực tiễn, vì vậy họ thường chọn sửa chữa thay vì thay thế thiết bị gia dụng bị hỏng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请专业人员检查一下吧。

看来需要找专业的维修人员来修理。

这台电器可能需要专业的维修。

拼音

qǐng zhuānyè rényuán jiǎnchá yīxià ba。

kàn lái xūyào zhǎo zhuānyè de wéixiū rényuán lái xiūlǐ。

zhè tái diànqì kěnéng xūyào zhuānyè de wéixiū。

Vietnamese

Hãy nhờ chuyên gia kiểm tra. Có vẻ như cần một kỹ thuật viên chuyên nghiệp để sửa chữa. Thiết bị này có thể cần sửa chữa chuyên nghiệp.

Các bản sao văn hóa

中文

不要在公共场合大声抱怨家用电器故障,以免引起不必要的麻烦。

拼音

bùyào zài gōnggòng chǎnghé dàshēng bàoyuàn jiāyòng diànqì gùzhàng, yǐmiǎn yǐnqǐ bù bìyào de máfan。

Vietnamese

Đừng phàn nàn lớn tiếng về sự cố thiết bị gia dụng ở nơi công cộng để tránh những rắc rối không đáng có.

Các điểm chính

中文

了解不同家用电器的常见故障,以便更好地进行故障排除和维修。

拼音

liǎojiě bùtóng jiāyòng diànqì de chángjiàn gùzhàng, yǐbiàn gèng hǎo de jìnxíng gùzhàng páichú hé wéixiū。

Vietnamese

Hiểu rõ các sự cố thường gặp của các thiết bị gia dụng khác nhau để khắc phục sự cố và sửa chữa tốt hơn.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的对话,熟悉各种表达方式。

尝试用不同的语气和语调表达相同的含义。

可以和朋友或家人一起练习,互相纠正错误。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà, shúxī gèzhǒng biǎodá fāngshì。

chángshì yòng bùtóng de yǔqì hé yǔdiào biǎodá xiāngtóng de hán yì。

kěyǐ hé péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí, hùxiāng jiūzhèng cuòwù。

Vietnamese

Thực hành hội thoại trong nhiều tình huống khác nhau để làm quen với nhiều cách diễn đạt. Hãy thử diễn đạt cùng một ý nghĩa bằng nhiều giọng điệu và ngữ điệu khác nhau. Bạn có thể thực hành cùng bạn bè hoặc gia đình và cùng nhau sửa chữa những lỗi sai.