整理文档 Sắp xếp tài liệu zhěnglǐ wéndàn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:小李,这份文件需要整理一下,你看一下哪些需要归档,哪些需要删除。
B:好的,张姐,我马上整理。我先把重要的文件分类,然后把不需要的删除,最后再归档。
C:嗯,记得按日期和类型分类,方便以后查找。
B:好的,张姐,我会注意的。
A:辛苦了,小李。
B:不辛苦,张姐。

拼音

A:Xiao Li, zhe fen wenjian xuyao zhengli yixia, ni kan yixia na xie xuyao guida, na xie xuyao shanchu.
B:Hao de, Zhang jie, wo mashang zhengli. Wo xian ba zhongyao de wenjian fenlei, ranhou ba bu xuyao de shanchu, zuihou zai guida.
C:En, jide an riqi he leixing fenlei, fangbian yi hou chazhao.
B:Hao de, Zhang jie, wo hui zhuyi de.
A:Xinku le, Xiao Li.
B:Bu xinku, Zhang jie.

Vietnamese

A: Tiểu Lý, tài liệu này cần được sắp xếp lại. Em xem những tài liệu nào cần lưu trữ và những tài liệu nào cần xóa nhé.
B: Vâng, chị Trương, em sẽ sắp xếp ngay. Em sẽ phân loại các tài liệu quan trọng trước, sau đó xóa các tài liệu không cần thiết, cuối cùng là lưu trữ.
C: Ừ, nhớ phân loại theo ngày và loại để dễ tìm kiếm sau này nhé.
B: Vâng, chị Trương, em sẽ chú ý.
A: Cảm ơn em, Tiểu Lý.
B: Không có gì, chị Trương.

Các cụm từ thông dụng

整理文档

zhěnglǐ wéndàn

Sắp xếp tài liệu

Nền văn hóa

中文

在中国的职场中,整理文档通常是秘书或行政人员的工作,但所有员工都应该养成良好的文档管理习惯。

整理文档的标准因公司而异,有些公司要求非常严格,而有些公司则相对宽松。

在正式场合,应该使用正式的语言和语气。在非正式场合,可以适当放松一些。

拼音

Zài zhōngguó de zhí chǎng zhōng, zhěnglǐ wéndàn tōngcháng shì mìshū huò xíngzhèng rényuán de gōngzuò, dàn suǒyǒu yuángōng dōu yīnggāi yǎngchéng liánghǎo de wéndàn guǎnlǐ xíguàn。

Zhěnglǐ wéndàn de biāozhǔn yīn gōngsī ér yì, yǒuxiē gōngsī yāoqiú fēicháng yángé, ér yǒuxiē gōngsī zé xiāngduì kuānsōng。

Zài zhèngshì chǎnghé, yīnggāi shǐyòng zhèngshì de yǔyán hé yǔqì。Zài fēizhèngshì chǎnghé, kěyǐ shìdàng fàngsōng yīxiē。

Vietnamese

Tại các nơi làm việc ở Trung Quốc, việc sắp xếp tài liệu thường là công việc của thư ký hoặc nhân viên hành chính, nhưng tất cả nhân viên nên rèn luyện thói quen quản lý tài liệu tốt.

Tiêu chuẩn sắp xếp tài liệu khác nhau tùy theo công ty; một số công ty rất nghiêm ngặt, trong khi những công ty khác thì khá thoải mái.

Trong những bối cảnh trang trọng, nên sử dụng ngôn ngữ và giọng điệu trang trọng. Trong những bối cảnh không trang trọng, có thể thư giãn một chút.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请您对这些文件进行归类和存档。

请按照日期和类别对这些文件进行排序。

请确保所有文件都已正确归档,并易于查找。

拼音

Qǐng nín duì zhèxiē wénjiàn jìnxíng guīlèi hé chǎngcún。

Qǐng àn zhào rìqī hé lèibié duì zhèxiē wénjiàn jìnxíng páixù。

Qǐng quèbǎo suǒyǒu wénjiàn dōu yǐ zhèngquè guīdǎng, bìng yì yú cházhǎo。

Vietnamese

Vui lòng phân loại và lưu trữ các tài liệu này.

Vui lòng sắp xếp các tài liệu này theo ngày và loại.

Vui lòng đảm bảo rằng tất cả các tài liệu đều được lưu trữ chính xác và dễ tìm kiếm

Các bản sao văn hóa

中文

避免在整理文档时随意删除或修改文件,未经允许不得擅自处理他人文件。

拼音

Bìmiǎn zài zhěnglǐ wéndàn shí suíyì shānchú huò xiūgǎi wénjiàn, wèi jīng yǔnxǔ bùdé shànzì chǔlǐ tārén wénjiàn。

Vietnamese

Tránh xóa hoặc sửa đổi tùy tiện các tệp khi sắp xếp tài liệu; không xử lý các tệp của người khác mà không được phép

Các điểm chính

中文

根据文件的类型、重要性和日期进行分类整理,方便查找和使用。

拼音

Gēnjù wénjiàn de lèixíng, zhòngyàoxìng hé rìqī jìnxíng fēnlèi zhěnglǐ, fāngbiàn cházhǎo hé shǐyòng。

Vietnamese

Phân loại và sắp xếp tài liệu theo loại, mức độ quan trọng và ngày tháng để dễ dàng tìm kiếm và sử dụng

Các mẹo để học

中文

模拟真实场景进行练习,例如扮演员工和上司的角色。

与朋友或家人一起练习,互相纠正发音和表达。

尝试使用不同的表达方式,提高语言表达能力。

拼音

Móni cūnshí chǎngjǐng jìnxíng liànxí, lìrú bǎnyǎn yuángōng hé shàngsī de juésè。

Yǔ péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí, hùxiāng jiūzhèng fāyīn hé biǎodá。

Chángshì shǐyòng bùtóng de biǎodá fāngshì, tígāo yǔyán biǎodá nénglì。

Vietnamese

Thực hành trong các tình huống thực tế, ví dụ như đóng vai nhân viên và người giám sát.

Thực hành với bạn bè hoặc gia đình, sửa lỗi phát âm và cách diễn đạt cho nhau.

Thử các cách diễn đạt khác nhau để nâng cao khả năng ngôn ngữ của bạn