文化活动 Hoạt động văn hóa wénhuà huódòng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

您好,请问‘文化交流周’的活动安排在哪里可以查询?
好的,谢谢!请问活动期间有志愿者可以提供帮助吗?
明白了,请问志愿者在哪里可以找到?
谢谢您的指引。请问活动期间的交通情况如何?
感谢您的帮助!

拼音

nín hǎo, qǐngwèn ‘wénhuà jiāoliú zhōu’ de huódòng ānpái zài nǎlǐ kěyǐ cháxún?
hǎo de, xièxie! qǐngwèn huódòng qījiān yǒu zhìyuàn zhě kěyǐ tígōng bāngzhù ma?
míngbái le, qǐngwèn zhìyuàn zhě zài nǎlǐ kěyǐ zhǎodào?
xièxie nín de zhǐyǐn. qǐngwèn huódòng qījiān de jiāotōng qíngkuàng rúhé?
gǎnxiè nín de bāngzhù!

Vietnamese

Xin chào, tôi có thể tìm lịch trình cho ‘Tuần giao lưu văn hóa’ ở đâu?
Được rồi, cảm ơn bạn! Có tình nguyện viên nào có thể hỗ trợ trong suốt sự kiện không?
Tôi hiểu rồi, tôi có thể tìm thấy các tình nguyện viên ở đâu?
Cảm ơn bạn đã chỉ đường. Tình hình giao thông trong suốt sự kiện như thế nào?
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn!

Cuộc trò chuyện 2

中文

请问一下,这个文化交流活动的参与方式是怎样的?
好的,谢谢!请问报名截止日期是几号?
明白了,请问报名后多久可以收到确认信息?
谢谢您!请问活动现场有相关的宣传资料吗?
非常感谢您的耐心解答!

拼音

qǐngwèn yīxià, zhège wénhuà jiāoliú huódòng de cānyù fāngshì shì zěnyàng de?
hǎo de, xièxie! qǐngwèn bàomíng jiézhǐ rìqī shì jǐ hào?
míngbái le, qǐngwèn bàomíng hòu duōjiǔ kěyǐ shōudào quèrèn xìnxī?
xièxie nín! qǐngwèn huódòng xiànchǎng yǒu xiāngguān de xuānchuán zīliào ma?
fēicháng gǎnxiè nín de nàixīn jiědá!

Vietnamese

Chào bạn, cách thức tham gia hoạt động giao lưu văn hóa này như thế nào vậy?
Được rồi, cảm ơn bạn! Vậy hạn chót đăng ký là ngày nào?
Tôi hiểu rồi, sau khi đăng ký thì bao lâu tôi nhận được thông tin xác nhận?
Cảm ơn bạn! Vậy hiện trường có tài liệu tuyên truyền liên quan không?
Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã kiên nhẫn giải đáp!

Các cụm từ thông dụng

文化交流活动

wénhuà jiāoliú huódòng

Hoạt động giao lưu văn hóa

活动安排

huódòng ānpái

Lịch trình sự kiện

志愿者服务

zhìyuàn zhě fúwù

Dịch vụ tình nguyện

交通情况

jiāotōng qíngkuàng

Tình hình giao thông

参与方式

cānyù fāngshì

Cách thức tham gia

报名截止日期

bàomíng jiézhǐ rìqī

Hạn chót đăng ký

确认信息

quèrèn xìnxī

Thông tin xác nhận

宣传资料

xuānchuán zīliào

Tài liệu tuyên truyền liên quan

Nền văn hóa

中文

中国官方组织的文化活动通常会注重仪式感和规范性,注重体现中华文化特色。例如,活动现场可能会有书法、绘画、茶艺等展示。

拼音

zhōngguó guānfāng zǔzhī de wénhuà huódòng tōngcháng huì zhòngshì yíshì gǎn hé guīfàn xìng, zhòngshì tǐxiàn zhōnghuá wénhuà tèsè。lìrú, huódòng xiànchǎng kěnéng huì yǒu shūfǎ, huìhuà, chá yì děng zhǎnshì。

Vietnamese

Các sự kiện văn hóa được tổ chức chính thức ở Trung Quốc thường nhấn mạnh tính trang trọng và nghi lễ, thể hiện những đặc điểm của văn hóa Trung Quốc. Ví dụ, tại địa điểm sự kiện, có thể có các màn trình diễn thư pháp, hội họa và trà đạo.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问此次文化交流活动是否包含国际友人间的文化交流?

贵单位在组织类似活动时,是否会邀请其他国家的文化机构参与?

请问这次文化交流活动对参与者的语言能力有什么要求?

拼音

qǐngwèn cǐcì wénhuà jiāoliú huódòng shìfǒu bāohán guójì yǒurén jiān de wénhuà jiāoliú?

guì dānwèi zài zǔzhī lèisì huódòng shí, shìfǒu huì yāoqǐng qítā guójiā de wénhuà jīgòu cānyù?

qǐngwèn zhè cì wénhuà jiāoliú huódòng duì cānyù zhě de yǔyán nénglì yǒu shénme yāoqiú?

Vietnamese

Sự kiện giao lưu văn hóa này có bao gồm việc giao lưu văn hóa giữa những người bạn quốc tế không?

Khi đơn vị của bạn tổ chức các sự kiện tương tự, bạn có mời các tổ chức văn hóa từ các quốc gia khác tham gia không?

Sự kiện giao lưu văn hóa này có yêu cầu gì về năng lực ngôn ngữ đối với người tham gia không?

Các bản sao văn hóa

中文

避免在正式场合使用过于口语化的表达,注意尊重对方的文化背景和习惯。

拼音

bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé shǐyòng guòyú kǒuyǔhuà de biǎodá, zhùyì zūnzhòng duìfāng de wénhuà bèijǐng hé xíguàn。

Vietnamese

Tránh sử dụng các biểu đạt quá đỗi thông tục trong những hoàn cảnh trang trọng, chú ý tôn trọng bối cảnh văn hóa và thói quen của người đối diện.

Các điểm chính

中文

在与官方人员沟通时,保持礼貌和尊重,使用正式的语言,并清晰地表达自己的需求。注意年龄和身份的差异,选择合适的称呼和表达方式。

拼音

zài yǔ guānfāng rényuán gōutōng shí, bǎochí lǐmào hé zūnzhòng, shǐyòng zhèngshì de yǔyán, bìng qīngxī de biǎodá zìjǐ de xūqiú。zhùyì niánlíng hé shēnfèn de chāyì, xuǎnzé héshì de chēnghuū hé biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Khi giao tiếp với các nhân viên chính thức, hãy giữ thái độ lịch sự và tôn trọng, sử dụng ngôn ngữ trang trọng và diễn đạt rõ ràng nhu cầu của mình. Chú ý đến sự khác biệt về tuổi tác và thân phận, lựa chọn cách xưng hô và diễn đạt phù hợp.

Các mẹo để học

中文

可以模拟真实场景,与朋友或家人进行角色扮演练习,提高口语表达能力。

可以多关注一些官方网站或公众号,了解相关信息,积累词汇和表达方式。

可以观看一些相关的视频或听一些相关的音频,学习地道表达。

拼音

kěyǐ mónǐ zhēnshí chǎngjǐng, yǔ péngyou huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn liànxí, tígāo kǒuyǔ biǎodá nénglì。

kěyǐ duō guānzhù yīxiē guānfāng wǎngzhàn huò gōngzhònghào, liǎojiě xiāngguān xìnxī, jīlěi cíhuì hé biǎodá fāngshì。

kěyǐ guān kàn yīxiē xiāngguān de shìpín huò tīng yīxiē xiāngguān de yīnyín, xuéxí dìdào biǎodá。

Vietnamese

Bạn có thể mô phỏng các tình huống thực tế, cùng bạn bè hoặc người thân tập luyện diễn kịch để nâng cao khả năng giao tiếp bằng lời nói.

Bạn có thể chú ý nhiều hơn đến một số trang web chính thức hoặc tài khoản công cộng để hiểu thông tin liên quan, tích lũy từ vựng và cách diễn đạt.

Bạn có thể xem một số video liên quan hoặc nghe một số âm thanh liên quan để học cách diễn đạt chuẩn xác.