文化调适 Điều chỉnh văn hoá wénhuà diaoshì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问您习惯用筷子吗?
B:不太习惯,我更喜欢用刀叉。
A:没关系,我们这里也有刀叉。您看,这边有刀叉和勺子,您可以随意选择。
B:谢谢!看来中国也适应外国人的习惯了呢,真贴心。
A:这是应该的,我们希望每位客人都有舒适的用餐体验。您还有什么需要帮忙的吗?
B:没有了,谢谢您!

拼音

A:nínhǎo,qǐngwèn nín xíguàn yòng kuàizi ma?
B:bù tài xíguàn,wǒ gèng xǐhuan yòng dāochā。
A:méiguānxi,wǒmen zhèlǐ yě yǒu dāochā。nín kàn,zhèbiān yǒu dāochā hé sháozi,nín kěyǐ suíyì xuǎnzé。
B:xièxie!kàilái zhōngguó yě shìyìng wàiguórén de xíguàn le ne,zhēn tiēxīn。
A:zhè shì yīnggāi de,wǒmen xīwàng měi wèi kèrén dōu yǒu shūshì de yōucān tǐyàn。nín hái yǒu shénme xūyào bāngmáng de ma?
B:méiyǒule,xièxiè nín!

Vietnamese

A: Xin chào, bạn có quen dùng đũa không?
B: Không quen lắm, mình thích dùng dao và dĩa hơn.
A: Không sao, ở đây chúng tôi cũng có dao và dĩa. Đây này, có dao, dĩa và thìa, bạn cứ thoải mái lựa chọn.
B: Cảm ơn! Hình như Trung Quốc cũng thích nghi với thói quen của người nước ngoài nhỉ, thật chu đáo.
A: Đó là điều nên làm, chúng tôi mong muốn mỗi vị khách đều có trải nghiệm ăn uống thoải mái. Bạn còn cần gì nữa không?
B: Không cần gì nữa đâu, cảm ơn bạn!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:您好,请问您习惯用筷子吗?
B:不太习惯,我更喜欢用刀叉。
A:没关系,我们这里也有刀叉。您看,这边有刀叉和勺子,您可以随意选择。
B:谢谢!看来中国也适应外国人的习惯了呢,真贴心。
A:这是应该的,我们希望每位客人都有舒适的用餐体验。您还有什么需要帮忙的吗?
B:没有了,谢谢您!

Vietnamese

A: Xin chào, bạn có quen dùng đũa không?
B: Không quen lắm, mình thích dùng dao và dĩa hơn.
A: Không sao, ở đây chúng tôi cũng có dao và dĩa. Đây này, có dao, dĩa và thìa, bạn cứ thoải mái lựa chọn.
B: Cảm ơn! Hình như Trung Quốc cũng thích nghi với thói quen của người nước ngoài nhỉ, thật chu đáo.
A: Đó là điều nên làm, chúng tôi mong muốn mỗi vị khách đều có trải nghiệm ăn uống thoải mái. Bạn còn cần gì nữa không?
B: Không cần gì nữa đâu, cảm ơn bạn!

Các cụm từ thông dụng

文化适应

wénhuà shìyìng

thích ứng văn hóa

Nền văn hóa

中文

中国是一个历史悠久、文化多元的国家,饮食习惯只是其中一个方面。在与外国人交流时,应尊重他们的文化背景和习惯,并尝试理解和适应。

拼音

zhōngguó shì yīgè lìshǐ yōujiǔ、wénhuà duōyuán de guójiā,yǐnshí xíguàn zhǐshì qízhōng yīgè fāngmiàn。zài yǔ wàiguórén jiāoliú shí,yīng zūnzhòng tāmen de wénhuà bèijǐng hé xíguàn,bìng chángshì lǐjiě hé shìyìng。

Vietnamese

Trung Quốc là một quốc gia có lịch sử lâu đời và văn hóa đa dạng. Thói quen ăn uống chỉ là một khía cạnh trong đó. Khi giao tiếp với người nước ngoài, cần tôn trọng bối cảnh văn hóa và thói quen của họ, và cố gắng hiểu và thích nghi.

Các biểu hiện nâng cao

中文

考虑到…的文化差异,我们采取了…的措施。

为了更好地促进文化交流,我们应该…

拼音

kǎolǜ dào … de wénhuà chāyì,wǒmen cǎiqǔ le … de cuòshī。

wèile gèng hǎo de cùjìn wénhuà jiāoliú,wǒmen yīnggāi …

Vietnamese

Xem xét sự khác biệt về văn hoá…, chúng tôi đã thực hiện… các biện pháp.

Để thúc đẩy giao lưu văn hoá tốt hơn, chúng ta nên…

Các bản sao văn hóa

中文

在与外国人交流时,要注意避免涉及政治、宗教等敏感话题,尊重对方的文化习惯和信仰。

拼音

zài yǔ wàiguórén jiāoliú shí,yào zhùyì bìmiǎn shèjí zhèngzhì、zōngjiào děng mǐngǎn huàtí,zūnzhòng duìfāng de wénhuà xíguàn hé xìnyǎng。

Vietnamese

Khi giao tiếp với người nước ngoài, cần lưu ý tránh các chủ đề nhạy cảm như chính trị và tôn giáo, và tôn trọng phong tục tập quán cũng như tín ngưỡng văn hoá của phía bên kia.

Các điểm chính

中文

根据对方的文化背景和个人喜好,调整沟通方式,注意语言表达的礼貌和尊重,避免出现文化冲突。

拼音

gēnjù duìfāng de wénhuà bèijǐng hé gèrén xǐhào,tiáo zhěng gōutōng fāngshì,zhùyì yǔyán biǎodá de lǐmào hé zūnzhòng,bìmiǎn chūxiàn wénhuà chōngtū。

Vietnamese

Tuỳ theo bối cảnh văn hoá và sở thích cá nhân của phía bên kia, điều chỉnh cách thức giao tiếp, chú ý đến sự lịch sự và tôn trọng trong cách diễn đạt ngôn ngữ, và tránh xung đột văn hoá.

Các mẹo để học

中文

多与外国人交流,了解不同国家的文化习俗;观看一些跨文化交流相关的纪录片或电影;参加一些文化交流活动。

拼音

duō yǔ wàiguórén jiāoliú,liǎojiě bùtóng guójiā de wénhuà xísú;guān kàn yīxiē kuà wénhuà jiāoliú xiāngguān de jìlùpiàn huò diànyǐng;cānjiā yīxiē wénhuà jiāoliú huódòng。

Vietnamese

Giao lưu nhiều hơn với người nước ngoài, tìm hiểu phong tục tập quán văn hoá của các quốc gia khác nhau; xem một số phim tài liệu hoặc phim liên quan đến giao lưu văn hoá; tham gia một số hoạt động giao lưu văn hoá.