新用户优惠 Ưu đãi người dùng mới xīn yònghù yōuhuì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:你好,我是新用户,第一次点外卖,有优惠活动吗?
客服:您好!欢迎使用我们的外卖平台!新用户首单立减10元,优惠码是NEW10。
顾客:太好了,谢谢!请问这个优惠码怎么使用?
客服:下单时在优惠券栏输入优惠码NEW10即可。
顾客:好的,我明白了。还有其他优惠活动吗?
客服:我们平台经常会有各种优惠活动,您可以关注我们的公众号或APP的活动页面。

拼音

gùkè:nǐ hǎo,wǒ shì xīn yònghù,dì yī cì diǎn wàimài,yǒu yōuhuì huódòng ma?
kèfú:nín hǎo!huānyíng shǐyòng wǒmen de wàimài píngtái!xīn yònghù shǒudān lìjiǎn 10 yuán,yōuhuì mǎ shì NEW10。
gùkè:tài hǎo le,xièxie!qǐngwèn zhège yōuhuì mǎ zěnme shǐyòng?
kèfú:xiàdān shí zài yōuhuìquān lán shūrù yōuhuì mǎ NEW10 jíkě。
gùkè:hǎo de,wǒ míngbái le。hái yǒu qítā yōuhuì huódòng ma?
kèfú:wǒmen píngtái chángcháng huì yǒu gè zhǒng yōuhuì huódòng,nín kěyǐ guānzhù wǒmen de gōngzhònghào huò APP de huódòng yěmiàn。

Vietnamese

Khách hàng: Xin chào, mình là khách hàng mới, lần đầu tiên đặt đồ ăn online. Có chương trình khuyến mãi nào không?
Khách hàng: Xin chào! Chào mừng bạn đến với nền tảng đặt đồ ăn online của chúng tôi! Khách hàng mới được giảm 10 nhân dân tệ cho đơn hàng đầu tiên. Mã giảm giá là NEW10.
Khách hàng: Tuyệt vời, cảm ơn bạn! Làm thế nào để sử dụng mã giảm giá này?
Khách hàng: Nhập mã giảm giá NEW10 vào mục phiếu giảm giá khi đặt hàng.
Khách hàng: Được rồi, mình hiểu rồi. Có chương trình khuyến mãi nào khác không?
Khách hàng: Nền tảng của chúng tôi thường xuyên có nhiều chương trình khuyến mãi khác nhau. Bạn có thể theo dõi tài khoản chính thức của chúng tôi hoặc trang khuyến mãi trên ứng dụng của chúng tôi.

Các cụm từ thông dụng

新用户优惠

xīn yònghù yōuhuì

Ưu đãi cho người dùng mới

Nền văn hóa

中文

在中国,外卖平台竞争激烈,新用户优惠是吸引用户的常见手段。

优惠码的使用方式简单易懂,方便用户快速领取和使用。

关注公众号或APP获取更多优惠信息,体现了中国移动互联网的高普及率。

拼音

zài zhōngguó,wàimài píngtái jìngzhēng jīliè,xīn yònghù yōuhuì shì xīyǐn yònghù de chángjiàn shǒuduàn。

yōuhuì mǎ de shǐyòng fāngshì jiǎndān yìdǒng,fāngbiàn yònghù kuàisù língqǔ hé shǐyòng。

guānzhù gōngzhònghào huò APP huòqǔ gèng duō yōuhuì xìnxī,tǐxiàn le zhōngguó yídòng yǐnter wǎng de gāo pǔjí lǜ。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, sự cạnh tranh giữa các nền tảng giao đồ ăn rất khốc liệt, vì vậy ưu đãi cho người dùng mới là cách phổ biến để thu hút khách hàng.

Cách sử dụng mã giảm giá đơn giản và dễ hiểu, giúp người dùng nhận và sử dụng nhanh chóng.

Theo dõi tài khoản chính thức hoặc ứng dụng để nhận thêm thông tin khuyến mãi phản ánh mức độ phổ biến cao của internet di động ở Trung Quốc

Các biểu hiện nâng cao

中文

“首次下单立减XX元”更简洁明了。

“新用户专享,满减优惠”更具吸引力。

拼音

shǒucì xiàdān lìjiǎn XX yuán

xīn yònghù zhuānxǐng,mǎnjiǎn yōuhuì

Vietnamese

"Giảm XX nhân dân tệ cho đơn hàng đầu tiên" ngắn gọn và rõ ràng hơn.

"Chỉ dành cho người dùng mới, giảm giá khi đạt giá trị đơn hàng tối thiểu" hấp dẫn hơn

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用带有歧义或负面含义的词语,例如“过期”等。

拼音

bìmiǎn shǐyòng dài yǒu qíyì huò fùmiàn hànyì de cíyǔ,lìrú “guòqī” děng。

Vietnamese

Tránh sử dụng các từ ngữ có ý nghĩa mập mờ hoặc tiêu cực, ví dụ như "hết hạn"

Các điểm chính

中文

此优惠活动主要针对新用户,需要明确说明优惠条件和使用期限。

拼音

cǐ yōuhuì huódòng zhǔyào zhēnduì xīn yònghù,xūyào míngquè shuōmíng yōuhuì tiáojiàn hé shǐyòng qíxiàn。

Vietnamese

Chương trình khuyến mãi này chủ yếu dành cho người dùng mới, cần phải nêu rõ các điều kiện và thời hạn hiệu lực của ưu đãi.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的对话,例如不同类型的优惠活动。

注意语气的变化,根据不同的顾客调整沟通方式。

学习使用更高级的表达方式,提升沟通效率。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà,lìrú bùtóng lèixíng de yōuhuì huódòng。

zhùyì yǔqì de biànhuà,gēnjù bùtóng de gùkè tiáozhěng gōutōng fāngshì。

xuéxí shǐyòng gèng gāojí de biǎodá fāngshì,tíshēng gōutōng xiàolǜ。

Vietnamese

Thực hành hội thoại trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như các chương trình khuyến mãi khác nhau.

Chú ý đến sự thay đổi giọng điệu và điều chỉnh phương thức giao tiếp phù hợp với từng khách hàng.

Học cách sử dụng các cách diễn đạt nâng cao hơn để nâng cao hiệu quả giao tiếp