时间观念 Quản lý thời gian shíjiān guānniàn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

甲:李经理,关于下个月的项目进度,您看我们能不能提前一周完成?
乙:这个…要看具体情况,有些环节可能赶不完。咱们得保证质量,不能为了赶进度而降低质量。
甲:明白,但如果我们加班加点,争取一些时间呢?
乙:加班可以考虑,但也要注意员工的休息,别搞得太累。另外,跟客户那边也需要协调一下,看看他们能不能配合。
甲:好的,我会跟客户沟通,尽量争取时间。
乙:嗯,那你们先把详细的计划做出来,再跟我汇报一下。
甲:好的,谢谢李经理。

拼音

jiǎ: lǐ jīnglǐ, guānyú xià gè yuè de xiàngmù jìndù, nín kàn wǒmen néng bùnéng tíqián yī zhōu wánchéng?
yǐ: zhège… yào kàn jùtǐ qíngkuàng, yǒuxiē huánjié kěnéng gǎn bù wán. zánmen děi bǎozhèng zhìliàng, bùnéng wèile gǎn jìndù ér jiàngdī zhìliàng.
jiǎ: míngbai, dàn rúguǒ wǒmen jiā bān jiā diǎn, zhēngqǔ yīxiē shíjiān ne?
yǐ: jiā bān kěyǐ kǎolǜ, dàn yě yào zhùyì yuángōng de xiūxi, bié gǎo de tài lèi. língwài, gēn kèhù nàbiān yě xūyào xiétiáo yīxià, kànkan tāmen néng bùnéng pèihé.
jiǎ: hǎo de, wǒ huì gēn kèhù gōutōng, jǐnliàng zhēngqǔ shíjiān.
yǐ: ēn, nà nǐmen xiān bǎ xiángxì de jìhuà zuò chūlái, zài gēn wǒ huìbào yīxià.
jiǎ: hǎo de, xièxie lǐ jīnglǐ.

Vietnamese

A: Quản lý Lý, về tiến độ dự án tháng sau, anh thấy chúng ta có thể hoàn thành sớm hơn một tuần được không?
B: Vâng… điều này còn tùy thuộc vào tình huống cụ thể. Một số bước có thể không thể đẩy nhanh. Chúng ta cần đảm bảo chất lượng, không thể vì muốn nhanh tiến độ mà giảm chất lượng.
A: Tôi hiểu, nhưng nếu chúng ta làm thêm giờ và cố gắng tiết kiệm một ít thời gian thì sao?
B: Làm thêm giờ có thể được xem xét, nhưng chúng ta cũng cần chú ý đến việc nghỉ ngơi của nhân viên, đừng để họ quá mệt mỏi. Ngoài ra, chúng ta cũng cần phối hợp với phía khách hàng để xem họ có thể hợp tác được hay không.
A: Được rồi, tôi sẽ liên lạc với khách hàng và cố gắng tranh thủ thời gian.
B: Được, vậy thì hãy lập một kế hoạch chi tiết trước, rồi báo cáo lại cho tôi.
A: Được rồi, cảm ơn quản lý Lý.

Các cụm từ thông dụng

时间就是金钱

shíjiān jiùshì jīnqián

Thời gian là tiền

Nền văn hóa

中文

中国文化中,时间观念相对灵活,尤其在人际交往中,注重关系的维护。但在商业活动中,守时和效率至关重要。

拼音

zhōngguó wénhuà zhōng, shíjiān guānniàn xiāngduì línghuó, yóuqí zài rénjì jiāowǎng zhōng, zhòngshì guānxi de wéihù. dàn zài shāngyè huódòng zhōng, shǒushí hé xiàolǜ zhìguān zhòngyào。

Vietnamese

Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm về thời gian tương đối linh hoạt, đặc biệt trong giao tiếp giữa các cá nhân, nơi mà việc duy trì mối quan hệ rất được coi trọng. Tuy nhiên, trong các hoạt động kinh doanh, việc đúng giờ và hiệu quả là vô cùng quan trọng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我们能否将项目提前至下月初完成?

为了提高效率,我们是否可以调整项目计划?

考虑到时间成本,我们应该制定更紧凑的时间表。

拼音

wǒmen néng fǒu jiāng xiàngmù tíqián zhì xià ge yuè chū wánchéng?

wèile tígāo xiàolǜ, wǒmen shìfǒu kěyǐ tiáozhěng xiàngmù jìhuà?

kǎolǜ dào shíjiān chéngběn, wǒmen yīnggāi zhìdìng gèng jǐn còu de shíjiān biǎo。

Vietnamese

Chúng ta có thể đẩy nhanh hoàn thành dự án đến đầu tháng sau không?

Để tăng hiệu quả, chúng ta có nên điều chỉnh kế hoạch dự án không?

Xem xét chi phí thời gian, chúng ta nên lập một lịch trình chặt chẽ hơn.

Các bản sao văn hóa

中文

在正式场合,避免过于随意地谈论时间,以免显得不尊重对方。

拼音

zài zhèngshì chǎnghé, bìmiǎn guòyú suíyì de tánlùn shíjiān, yǐmiǎn xiǎn de bù zūnjìng duìfāng。

Vietnamese

Trong những trường hợp trang trọng, hãy tránh nói về thời gian một cách quá thoải mái để tránh gây ấn tượng thiếu tôn trọng đối phương.

Các điểm chính

中文

在商业谈判中,守时和高效非常重要。根据对方的文化背景和习惯,灵活调整沟通策略。

拼音

zài shāngyè tánpán zhōng, shǒushí hé gāo xiào fēicháng zhòngyào. gēnjù duìfāng de wénhuà bèijǐng hé xíguàn, línghuó tiáozhěng gōutōng cèlüè。

Vietnamese

Trong đàm phán kinh doanh, việc đúng giờ và hiệu quả rất quan trọng. Điều chỉnh chiến lược giao tiếp dựa trên nền tảng văn hóa và thói quen của đối tác.

Các mẹo để học

中文

多练习用不同的表达方式来谈论时间和计划

注意语气的变化和表达的场合

模拟不同的商业场景进行练习

拼音

duō liànxí yòng bùtóng de biǎodá fāngshì lái tánlùn shíjiān hé jìhuà

zhùyì yǔqì de biànhuà hé biǎodá de chǎnghé

mǒnì bùtóng de shāngyè chǎngjǐng jìnxíng liànxí

Vietnamese

Thực hành sử dụng nhiều cách khác nhau để thảo luận về thời gian và kế hoạch

Chú ý đến sự thay đổi giọng điệu và ngữ cảnh của lời nói

Mô phỏng các tình huống kinh doanh khác nhau để thực hành