有机食品 Thực phẩm hữu cơ Yōu jī shípǐn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问你们这里销售有机食品吗?
B:您好!是的,我们这里有很多种类。您想了解哪方面的有机食品呢?
C:我想了解一下你们的有机蔬菜,比如西红柿和黄瓜。
B:好的。我们的有机蔬菜都是本地种植的,不使用任何化肥和农药。西红柿现在正处于季节,又大又红,黄瓜也很新鲜。
A:那太好了!请问价格是怎么样的呢?
B:西红柿每斤15元,黄瓜每斤12元。
C:嗯,不错。我要两斤西红柿和一斤黄瓜。
B:好的,请稍等。

拼音

A:nínhǎo,qǐngwèn nǐmen zhèlǐ xiāoshòu yōu jī shípǐn ma?
B:nínhǎo!shì de,wǒmen zhèlǐ yǒu hěn duō zhǒnglèi。nín xiǎng liǎojiě nǎ fāngmiàn de yōu jī shípǐn ne?
C:wǒ xiǎng liǎojiě yīxià nǐmen de yōu jī shūcài,bǐrú xīhóngshì hé huángguā。
B:hǎo de。wǒmen de yōu jī shūcài dōu shì běndì zhòngzhí de,bù shǐyòng rènhé huàféi hé nóngyào。xīhóngshì xiànzài zhèng chǔyú jìjié,yòu dà yòu hóng,huángguā yě hěn xīnxiān。
A:nà tài hǎo le!qǐngwèn jiàgé shì zěnmeyàng de ne?
B:xīhóngshì měi jīn 15 yuán,huángguā měi jīn 12 yuán。
C:én,bùcuò。wǒ yào liǎng jīn xīhóngshì hé yī jīn huángguā。
B:hǎo de,qǐng shāoděng。

Vietnamese

A: Xin chào, chỗ này có bán thực phẩm hữu cơ không ạ?
B: Xin chào! Vâng, chúng tôi có rất nhiều loại. Loại thực phẩm hữu cơ nào bạn muốn tìm hiểu?
C: Tôi muốn tìm hiểu về các loại rau hữu cơ của các bạn, ví dụ như cà chua và dưa chuột.
B: Được rồi. Các loại rau hữu cơ của chúng tôi đều được trồng tại địa phương, không sử dụng bất kỳ loại phân bón hoá học hay thuốc trừ sâu nào. Cà chua đang vào mùa, quả to và đỏ, dưa chuột cũng rất tươi.
A: Tuyệt vời! Giá cả như thế nào vậy ạ?
B: Cà chua 15 nhân dân tệ một kg, dưa chuột 12 nhân dân tệ một kg.
C: Ừm, khá tốt. Tôi lấy hai kg cà chua và một kg dưa chuột.
B: Được rồi, xin chờ một chút.

Các cụm từ thông dụng

有机食品

yōu jī shípǐn

Thực phẩm hữu cơ

Nền văn hóa

中文

有机食品在中国越来越受欢迎,很多消费者注重健康和环保,愿意为有机食品支付更高的价格。

有机食品市场发展迅速,但同时也存在一些问题,例如真假难辨等。

拼音

yōu jī shípǐn zài zhōngguó yuè lái yuè shòu huānyíng,hěn duō xiāofèizhě zhòngshì jiànkāng hé huánbǎo,yuànyì wèi yōu jī shípǐn zhīfù gèng gāo de jiàgé。

yōu jī shípǐn shìchǎng fāzhǎn sùsù,dàn tóngshí yě cúnzài yīxiē wèntí,lìrú zhēn jiǎ nán biàn děng。

Vietnamese

Thực phẩm hữu cơ ngày càng phổ biến ở Trung Quốc, nhiều người tiêu dùng chú trọng sức khỏe và bảo vệ môi trường, sẵn sàng trả giá cao hơn cho thực phẩm hữu cơ.

Thị trường thực phẩm hữu cơ phát triển nhanh chóng, nhưng cũng tồn tại một số vấn đề, ví dụ như khó phân biệt hàng thật hàng giả.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这种有机蔬菜的种植过程完全遵循自然规律,不使用任何化肥和农药,最大限度地保留了蔬菜的营养成分和天然风味。

我们致力于推广可持续的农业生产方式,为消费者提供健康、安全、环保的有机食品。

拼音

zhè zhǒng yōu jī shūcài de zhòngzhí guòchéng wánquán zūnxún zìrán guīlǜ,bù shǐyòng rènhé huàféi hé nóngyào,zuì dà xiàn dù de bǎoliú le shūcài de yíngyǎng chéngfèn hé tiānrán fēngwèi。

wǒmen zhìlì yú tuīguǎng kěsúchí de nóngyè shēngchǎn fāngshì,wèi xiāofèizhě tígōng jiànkāng、ānquán、huánbǎo de yōu jī shípǐn。

Vietnamese

Quá trình trồng trọt rau hữu cơ này hoàn toàn tuân thủ quy luật tự nhiên, không sử dụng bất kỳ loại phân bón hóa học hay thuốc trừ sâu nào, do đó tối đa hóa việc bảo toàn các thành phần dinh dưỡng và hương vị tự nhiên của rau.

Chúng tôi cam kết thúc đẩy phương thức sản xuất nông nghiệp bền vững và cung cấp thực phẩm hữu cơ lành mạnh, an toàn và thân thiện với môi trường cho người tiêu dùng.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在谈论有机食品时贬低或否定传统农业或非有机食品,应保持尊重和客观的态度。

拼音

biànmiǎn zài tánlùn yōu jī shípǐn shí biǎndī huò fǒudìng chuántǒng nóngyè huò fēi yōu jī shípǐn,yìng bǎochí zūnjìng hé kèguān de tàidu。

Vietnamese

Tránh việc hạ thấp hoặc phủ nhận nông nghiệp truyền thống hoặc thực phẩm không hữu cơ khi thảo luận về thực phẩm hữu cơ; hãy giữ thái độ tôn trọng và khách quan.

Các điểm chính

中文

该场景适用于在超市、菜市场、有机食品专卖店等场所进行交流。对话双方可以是消费者和商家、朋友之间、家人之间等。

拼音

gāi chǎngjǐng shìyòng yú zài chāoshì、càishìchǎng、yōu jī shípǐn zhuānmài diàn děng chǎngsuǒ jìnxíng jiāoliú。duìhuà shuāngfāng kěyǐ shì xiāofèizhě hé shāngjiā、péngyou zhījiān、jiārén zhījiān děng。

Vietnamese

Hoàn cảnh này phù hợp để giao tiếp tại các siêu thị, chợ truyền thống, cửa hàng chuyên bán thực phẩm hữu cơ, v.v. Những người tham gia cuộc trò chuyện có thể là người tiêu dùng và người bán hàng, bạn bè hoặc các thành viên trong gia đình.

Các mẹo để học

中文

多练习不同类型的问答,例如询问价格、产地、保存方法等。

注意语气的变化,根据不同的场景和对象调整表达方式。

可以模拟实际购物场景进行练习。

拼音

duō liànxí bùtóng lèixíng de wèndá,lìrú xúnwèn jiàgé、chǎndì、bǎocún fāngfǎ děng。

zhùyì yǔqì de biànhuà,gēnjù bùtóng de chǎngjǐng hé duìxiàng tiáozhěng biǎodá fāngshì。

kěyǐ mòní shíjì gòuwù chǎngjǐng jìnxíng liànxí。

Vietnamese

Hãy luyện tập nhiều kiểu câu hỏi đáp khác nhau, ví dụ như hỏi giá cả, nguồn gốc, cách bảo quản, v.v…

Chú ý sự thay đổi giọng điệu, điều chỉnh cách diễn đạt sao cho phù hợp với từng hoàn cảnh và đối tượng khác nhau.

Có thể mô phỏng tình huống mua sắm thực tế để luyện tập.