Skip to content
学中文

Dialogue

查询列车时刻

Tra cứu giờ tàu

cháxún lièchē shíkè

Dialogue 1

  1. A

    您好,请问从北京到上海的G1次高铁,今天几点发车?

    nínhǎo,qǐngwèn cóng běijīng dào shànghǎi de G1 cì gāotiě,jīntiān jǐ diǎn fāchē?

    Xin chào, tàu cao tốc G1 từ Bắc Kinh đến Thượng Hải hôm nay khởi hành lúc mấy giờ?

  2. B

    您好,G1次高铁今天10:00从北京南站发车。

    nínhǎo,G1 cì gāotiě jīntiān 10:00 cóng běijīng nán zhàn fāchē。

    Xin chào, tàu cao tốc G1 hôm nay khởi hành từ ga Nam Bắc Kinh lúc 10:00.

  3. A

    谢谢!请问到达上海虹桥站的时间是几点?

    xièxie!qǐngwèn dàodá shànghǎi hóngqiáo zhàn de shíjiān shì jǐ diǎn?

    Cảm ơn! Tàu đến ga Thượng Hải Hồng Kiều lúc mấy giờ?

  4. B

    预计16:00到达上海虹桥站。

    yùjì 16:00 dàodá shànghǎi hóngqiáo zhàn。

    Dự kiến tàu sẽ đến ga Thượng Hải Hồng Kiều lúc 16:00.

  5. A

    好的,谢谢您的帮助!

    hǎode,xièxiě nín de bāngzhù!

    Được rồi, cảm ơn bạn đã giúp đỡ!

  6. B

    不客气,祝您旅途愉快!

    bú kèqì,zhù nín lǚtú yúkuài!

    Không có gì, chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!