查询列车时刻 Tra cứu giờ tàu cháxún lièchē shíkè

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问从北京到上海的G1次高铁,今天几点发车?
B:您好,G1次高铁今天10:00从北京南站发车。
A:谢谢!请问到达上海虹桥站的时间是几点?
B:预计16:00到达上海虹桥站。
A:好的,谢谢您的帮助!
B:不客气,祝您旅途愉快!

拼音

A:nínhǎo,qǐngwèn cóng běijīng dào shànghǎi de G1 cì gāotiě,jīntiān jǐ diǎn fāchē?
B:nínhǎo,G1 cì gāotiě jīntiān 10:00 cóng běijīng nán zhàn fāchē。
A:xièxie!qǐngwèn dàodá shànghǎi hóngqiáo zhàn de shíjiān shì jǐ diǎn?
B:yùjì 16:00 dàodá shànghǎi hóngqiáo zhàn。
A:hǎode,xièxiě nín de bāngzhù!
B:bú kèqì,zhù nín lǚtú yúkuài!

Vietnamese

A: Xin chào, tàu cao tốc G1 từ Bắc Kinh đến Thượng Hải hôm nay khởi hành lúc mấy giờ?
B: Xin chào, tàu cao tốc G1 hôm nay khởi hành từ ga Nam Bắc Kinh lúc 10:00.
A: Cảm ơn! Tàu đến ga Thượng Hải Hồng Kiều lúc mấy giờ?
B: Dự kiến tàu sẽ đến ga Thượng Hải Hồng Kiều lúc 16:00.
A: Được rồi, cảm ơn bạn đã giúp đỡ!
B: Không có gì, chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!

Các cụm từ thông dụng

请问几点发车?

qǐngwèn jǐ diǎn fāchē?

Tàu khởi hành lúc mấy giờ?

预计几点到达?

yùjì jǐ diǎn dàodá?

Tàu dự kiến đến lúc mấy giờ?

请问车次是?

qǐngwèn chēcì shì?

Số hiệu tàu là gì?

Nền văn hóa

中文

在中国,查询列车时刻通常可以通过12306网站、app或者车站售票窗口进行。

车站工作人员通常会耐心解答旅客的疑问,提供帮助。

高铁站一般有电子显示屏显示实时列车信息。

拼音

zài zhōngguó,cháxún lièchē shíkè tōngcháng kěyǐ tōngguò 12306 wǎngzhàn、app huòzhě chēzhàn shòupiào chuāngkǒu jìnxíng。

chēzhàn gōngzuò rényuán tōngcháng huì nàixīn jiědá lǚkè de yíwèn,tígōng bāngzhù。

gāotiě zhàn yìbān yǒu diànzǐ xiǎnshì píng xiǎnshì shíshí lièchē xìnxī。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, bạn thường có thể kiểm tra lịch trình xe lửa thông qua trang web hoặc ứng dụng 12306, hoặc tại các quầy vé tại nhà ga.

Nhân viên nhà ga thường kiên nhẫn trả lời các câu hỏi của hành khách và cung cấp sự hỗ trợ.

Các nhà ga đường sắt cao tốc thường có màn hình hiển thị điện tử hiển thị thông tin xe lửa theo thời gian thực

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问从XX站到YY站,Z次列车每天几点发车,中途停靠哪些站点?

我想查询XX日期,从XX城市到YY城市的最快列车信息,并了解票价。

请问XX号列车今天是否正常运行,如有延误,请问延误时间大概多久?

拼音

qǐngwèn cóng XX zhàn dào YY zhàn,Z cì lièchē měitiān jǐ diǎn fāchē,zhōngtú tíngkào nǎxiē zhàn diǎn?

wǒ xiǎng cháxún XX rìqī,cóng XX chéngshì dào YY chéngshì de zuìkuài lièchē xìnxī,bìng liǎojiě piàojià。

qǐngwèn XX hào lièchē jīntiān shìfǒu zhèngcháng yùnxíng,rú yǒu yánwù,qǐngwèn yánwù shíjiān dàgài duōjiǔ?

Vietnamese

Tàu Z xuất phát từ ga XX đến ga YY mỗi ngày lúc mấy giờ, và dừng ở những ga nào trên đường đi?

Tôi muốn tìm hiểu thông tin về chuyến tàu nhanh nhất từ thành phố XX đến thành phố YY vào ngày XX, và giá vé.

Tàu số XX hôm nay có hoạt động bình thường không, và nếu có bị trễ, thời gian trễ dự kiến là bao lâu?

Các bản sao văn hóa

中文

尽量避免在高峰期或节假日询问列车时刻,以免造成工作人员的困扰。

拼音

jǐnliàng bìmiǎn zài gāofēngqī huò jiérì jiàwèn lièchē shíkè,yǐmiǎn zàochéng gōngzuò rényuán de kùnrǎo。

Vietnamese

Cố gắng tránh hỏi về giờ tàu trong giờ cao điểm hoặc ngày lễ để tránh gây phiền hà cho nhân viên.

Các điểm chính

中文

查询列车时刻时,需要提供出发地、目的地、日期以及可能的車次信息,以便工作人员更准确地提供信息。

拼音

cháxún lièchē shíkè shí,xūyào tígōng chūfā dì,mùdìdì,rìqī yǐjí kěnéng de chēcì xìnxī,yǐbiàn gōngzuò rényuán gèng zhǔnquè de tígōng xìnxī。

Vietnamese

Khi tra cứu giờ tàu, cần cung cấp thông tin điểm xuất phát, điểm đến, ngày tháng và số hiệu tàu nếu có thể, để nhân viên có thể cung cấp thông tin chính xác hơn.

Các mẹo để học

中文

多使用一些礼貌用语,例如“您好”、“请问”、“谢谢”。

在不同的场景下,调整用语的正式程度。

可以先模拟场景,进行角色扮演练习。

拼音

duō shǐyòng yīxiē lǐmào yòngyǔ,lìrú “nínhǎo”、“qǐngwèn”、“xièxie”。

zài bùtóng de chǎngjǐng xià,tiáo zhěng yòngyǔ de zhèngshì chéngdù。

kěyǐ xiān mǒnì chǎngjǐng,jìnxíng juésè bànyǎn liànxí。

Vietnamese

Sử dụng nhiều lời lẽ lịch sự hơn, ví dụ “Xin chào”, “Làm ơn” và “Cảm ơn”.

Điều chỉnh mức độ trang trọng của ngôn ngữ trong các ngữ cảnh khác nhau.

Có thể mô phỏng tình huống trước và thực hành diễn vai