Skip to content
学中文

Dialogue

查询发车时间

Hỏi giờ khởi hành

chá xún fā chē shí jiān

Dialogue 1

  1. A

    请问,下一班去北京南站的动车什么时候发车?

    qing wen,xia yiban qu bei jing nan zhan de dong che shi me shi hou fa che?

    Xin lỗi, chuyến tàu cao tốc tiếp theo đến ga phía Nam Bắc Kinh khởi hành lúc mấy giờ?

  2. B

    您好,下一班去北京南站的G12次动车预计10点30分发车,请您提前15分钟检票候车。

    nin hao,xia yiban qu bei jing nan zhan de G12 ci dong che yu ji 10 dian 30 fen fa che,qing nin ti qian 15 fen zhong jian piao hou che。

    Xin chào, chuyến tàu cao tốc tiếp theo đến ga phía Nam Bắc Kinh, G12, dự kiến khởi hành lúc 10 giờ 30 phút. Vui lòng đến trước 15 phút để kiểm tra vé.

  3. A

    好的,谢谢!请问检票口在哪里?

    hao de,xie xie!qing wen jian piao kou zai na li?

    Được rồi, cảm ơn! Quầy soát vé ở đâu?

  4. B

    请您前往3号检票口。

    qing nin qian wang 3 hao jian piao kou。

    Vui lòng đến quầy soát vé số 3.

  5. A

    谢谢!

    xie xie!

    Cảm ơn!

Dialogue 2

  1. A

    请问,下一班去北京南站的动车什么时候发车?

    Cho mình hỏi, chuyến tàu cao tốc tiếp theo đi ga Nam Bắc Kinh khởi hành lúc mấy giờ?

  2. B

    您好,下一班去北京南站的G12次动车预计10点30分发车,请您提前15分钟检票候车。

    Chào bạn, chuyến tàu cao tốc tiếp theo đi ga Nam Bắc Kinh, G12, dự kiến khởi hành lúc 10 giờ 30 phút. Vui lòng có mặt trước 15 phút để làm thủ tục soát vé.

  3. A

    好的,谢谢!请问检票口在哪里?

    Được rồi, cảm ơn bạn! Quầy soát vé ở đâu?

  4. B

    请您前往3号检票口。

    Mời bạn đến quầy soát vé số 3.

  5. A

    谢谢!

    Cảm ơn bạn!