查询紫外线强度 Kiểm tra cường độ tia cực tím cháxún zǐwài xiàn qiángdù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,请问今天紫外线强度怎么样?
B:您好,今天紫外线指数是5,中等强度,建议做好防晒。
A:谢谢!那出门需要涂防晒霜吗?
B:是的,建议涂抹SPF30或以上防晒指数的防晒霜,并且每隔两三个小时补涂一次。
A:好的,谢谢你的建议!
B:不客气,祝您有个愉快的一天!

拼音

A:nǐ hǎo, qǐng wèn jīntiān zǐwài xiàn qiángdù zěnmeyàng?
B:nín hǎo, jīntiān zǐwài xiàn zhǐshù shì 5, zhōng děng qiángdù, jiàn yì zuò hǎo fángshài.
A:xiè xie!nà chūmén xūyào tū fángshài chuāng ma?
B:shì de, jiàn yì túmǒ SPF30 huò yǐshàng fángshài zhǐshù de fángshài chuāng, bìngqiě měi gé liǎng sān gè xiǎoshí bǔtú yīcì.
A:hǎo de, xiè xie nǐ de jiànyì!
B:bú kèqì, zhù nín yǒu gè yúkuài de yītiān!

Vietnamese

A: Xin chào, cường độ tia cực tím hôm nay như thế nào?
B: Xin chào, chỉ số tia cực tím hôm nay là 5, cường độ trung bình. Nên bảo vệ bản thân khỏi ánh nắng mặt trời.
A: Cảm ơn! Tôi có cần thoa kem chống nắng khi ra ngoài không?
B: Vâng, nên thoa kem chống nắng có chỉ số SPF 30 trở lên và thoa lại sau mỗi hai đến ba giờ.
A: Được rồi, cảm ơn bạn đã tư vấn!
B: Không có gì, chúc bạn có một ngày vui vẻ!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:这几天太阳这么大,紫外线强度怎么样啊?
B:我查了一下,今天紫外线指数是7,很强,属于高风险级别。
A:啊?这么高啊,那要注意些什么?
B:尽量避免在阳光下长时间暴晒,最好选择在上午10点到下午4点以外的时间段出门,做好防晒措施,戴帽子、墨镜、涂抹高倍数防晒霜。
A:好的,谢谢提醒!

拼音

A:zhè jǐ tiān tàiyáng zhème dà, zǐwài xiàn qiángdù zěnmeyàng a?
B:wǒ chá le yīxià, jīntiān zǐwài xiàn zhǐshù shì 7, hěn qiáng, shǔyú gāo fēngxiǎn jíbié.
A:a?zhème gāo a, nà yào zhùyì xiē shénme?
B:jǐnliàng bìmiǎn zài yángguāng xià chángshíjiān bàoshài, zuì hǎo xuǎnzé zài shangwǔ 10 diǎn dào xiàwǔ 4 diǎn yǐwài de shíjiān duàn chūmén, zuò hǎo fángshài cuòshī, dài màozi, mòjìng, túmǒ gāobèi shù fángshài chuāng.
A:hǎo de, xiè xie tíxǐng!

Vietnamese

A: Mấy ngày nay trời nắng gắt thế, cường độ tia cực tím thế nào nhỉ?
B: Mình vừa xem, chỉ số tia cực tím hôm nay là 7, rất mạnh, thuộc cấp độ rủi ro cao.
A: Ồ? Cao thế cơ à, vậy cần chú ý những gì?
B: Cố gắng tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trong thời gian dài, tốt nhất là nên ra ngoài vào những khung giờ ngoài 10 giờ sáng đến 4 giờ chiều, thực hiện các biện pháp chống nắng, đội mũ, đeo kính râm, thoa kem chống nắng có chỉ số SPF cao.
A: Được rồi, cảm ơn đã nhắc nhở!

Các cụm từ thông dụng

查询紫外线强度

cháxún zǐwài xiàn qiángdù

Kiểm tra cường độ tia cực tím

紫外线指数

zǐwài xiàn zhǐshù

Chỉ số tia cực tím

防晒

fángshài

Kem chống nắng

Nền văn hóa

中文

在中国,人们越来越重视紫外线防护,尤其是在夏季。

查询紫外线强度通常通过天气预报应用或网站进行。

防晒霜的使用在中国非常普遍,尤其是在女性群体中。

拼音

zài zhōngguó, rénmen yuè lái yuè zhòngshì zǐwài xiàn fánghù, yóuqí shì zài xiàjì。

cháxún zǐwài xiàn qiángdù tōngcháng tōngguò tiānqì yùbào yìngyòng huò wǎngzhàn jìnxíng。

fángshài chuāng de shǐyòng zài zhōngguó fēicháng pǔbiàn, yóuqí shì zài nǚxìng qūntǐ zhōng。

Vietnamese

Ở Việt Nam, mọi người ngày càng chú trọng đến việc bảo vệ da khỏi tia cực tím, đặc biệt là vào mùa hè.

Việc kiểm tra cường độ tia cực tím thường được thực hiện thông qua các ứng dụng hoặc trang web dự báo thời tiết.

Việc sử dụng kem chống nắng rất phổ biến ở Việt Nam, đặc biệt là trong giới phụ nữ.

Các biểu hiện nâng cao

中文

今天的紫外线辐射强度如何?

请告知今日紫外线指数及防护建议。

根据今天的紫外线强度,我需要采取哪些防晒措施?

拼音

jīntiān de zǐwài xiàn fúshè qiángdù rúhé?

qǐng gāozhī jīn rì zǐwài xiàn zhǐshù jí fánghù jiànyì。

gēnjù jīntiān de zǐwài xiàn qiángdù, wǒ xūyào cǎiqǔ nǎxiē fángshài cuòshī?

Vietnamese

Cường độ bức xạ tia cực tím hôm nay như thế nào?

Vui lòng cho biết chỉ số tia cực tím hôm nay và các khuyến nghị về biện pháp bảo vệ.

Dựa trên cường độ tia cực tím hôm nay, tôi cần thực hiện những biện pháp chống nắng nào?

Các bản sao văn hóa

中文

没有特别的禁忌,但应避免使用过于夸张或不准确的表达方式。

拼音

méiyǒu tèbié de jìnjì, dàn yīng bìmiǎn shǐyòng guòyú kuāzhāng huò bù zhǔnquè de biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Không có điều cấm kỵ đặc biệt nào, nhưng nên tránh sử dụng những cách diễn đạt quá cường điệu hoặc không chính xác.

Các điểm chính

中文

使用场景:日常生活中,尤其是在夏季外出前。年龄/身份适用性:所有年龄段和身份的人群都适用。常见错误提醒:不要误解紫外线指数与温度的关系。

拼音

shǐyòng chǎngjǐng:rìcháng shēnghuó zhōng, yóuqí shì zài xiàjì wàichū qián。niánlíng/shēnfèn shìyòng xìng:suǒyǒu niánlíng duàn hé shēnfèn de rénqún dōu shìyòng。chángjiàn cuòwù tíxǐng:bùyào wùjiě zǐwài xiàn zhǐshù yǔ wēndù de guānxi。

Vietnamese

Hoàn cảnh sử dụng: Trong cuộc sống hàng ngày, đặc biệt là trước khi ra ngoài vào mùa hè. Khả năng áp dụng theo độ tuổi/thân phận: Áp dụng cho mọi lứa tuổi và thân phận. Nhắc nhở về những lỗi thường gặp: Không nên hiểu sai mối quan hệ giữa chỉ số tia cực tím và nhiệt độ.

Các mẹo để học

中文

多进行角色扮演,模拟真实场景。

注意语气和语调的变化,使对话更自然流畅。

可以结合实际的天气情况进行练习。

拼音

duō jìnxíng juésè bànyǎn, mónǐ zhēnshí chǎngjǐng。

zhùyì yǔqì hé yǔdiào de biànhuà, shǐ duìhuà gèng zìrán liúlàng。

kěyǐ jiéhé shíjì de tiānqì qíngkuàng jìnxíng liànxí。

Vietnamese

Thực hành đóng vai và mô phỏng các tình huống thực tế.

Chú ý đến sự thay đổi giọng điệu và ngữ điệu để làm cho cuộc trò chuyện tự nhiên và trôi chảy hơn.

Có thể luyện tập dựa trên điều kiện thời tiết thực tế.