求助老师 Xin thầy/cô giúp đỡ qiúzhù lǎoshī

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

学生:老师,您好!这道数学题我有点不明白,可以请您帮忙讲解一下吗?
老师:你好,当然可以。你把题目读一遍,我看看哪里让你困惑了。
学生:好的,题目是……(学生读题)……我卡在最后一步,不知道怎么求解x的值。
老师:嗯,你理解前面步骤了吗?
学生:前面步骤我理解了,只是最后一步的化简我不太懂。
老师:好,我们一步一步来分析。你看,这里可以这样化简……(老师讲解)……这样就能得到x的值了。你明白了吗?
学生:哦,我明白了!谢谢老师!
老师:不用谢,如果还有其他问题,随时可以问我。

拼音

xué sheng:lǎo shī,nínhǎo!zhè dào shùxué tí wǒ yǒudiǎn bù míngbai,kěyǐ qǐng nín bāngmáng jiǎng jiě yīxià ma?
lǎo shī:nínhǎo,dāngrán kěyǐ。nǐ bǎ tímù dú yībiàn,wǒ kàn kan nǎlǐ ràng nǐ kùnhuò le。
xué sheng:hǎo de,tímù shì……(xuésheng dú tí)……wǒ kǎ zài zuìhòu yībù,bù zhīdào zěnme qiú jiě x de zhí。
lǎo shī:én,nǐ lǐjiě qiánmiàn bùzhòu le ma?
xué sheng:qiánmiàn bùzhòu wǒ lǐjiě le,zhǐshì zuìhòu yībù de huàjiǎn wǒ bù tài dǒng。
lǎo shī:hǎo,wǒmen yībù yībù lái fēnxī。nǐ kàn,zhè lǐ kěyǐ zhèyàng huàjiǎn……(lǎo shī jiǎng jiě)……zhèyàng jiù néng dédào x de zhí le。nǐ míngbai le ma?
xué sheng:ó,wǒ míngbai le!xièxiè lǎo shī!
lǎo shī:búyòng xiè,rúguǒ hái yǒu qítā wèntí,suíshí kěyǐ wèn wǒ。

Vietnamese

Học sinh: Chào thầy/cô! Em hơi khó hiểu bài toán này. Thầy/cô có thể giải thích giúp em được không ạ?
Giáo viên: Chào em! Được chứ. Em đọc lại đề bài, cô xem em gặp khó ở chỗ nào nhé.
Học sinh: Vâng ạ, đề bài là… (Học sinh đọc đề bài)…Em bị vướng ở bước cuối cùng, không biết cách tìm x.
Giáo viên: Ừm, em hiểu các bước trước đó chứ?
Học sinh: Em hiểu các bước trước rồi ạ, chỉ là bước cuối cùng rút gọn em không hiểu.
Giáo viên: Được rồi, mình cùng phân tích từng bước một. Em xem này, ở đây có thể rút gọn như thế này… (Giáo viên giảng giải)…Như vậy là tìm được x rồi. Em hiểu chưa?
Học sinh: À, em hiểu rồi ạ! Cảm ơn thầy/cô!
Giáo viên: Không có gì. Nếu còn thắc mắc gì thì cứ hỏi cô.

Các cụm từ thông dụng

请问老师,这个问题我有点不明白。

qǐngwèn lǎoshī,zhège wèntí wǒ yǒudiǎn bù míngbai。

Thưa thầy/cô, em không hiểu lắm câu hỏi này.

老师,您可以帮我解释一下吗?

lǎoshī,ní kěyǐ bāng wǒ jiěshì yīxià ma?

Thầy/cô có thể giải thích giúp em được không ạ?

谢谢老师的帮助!

xièxiè lǎoshī de bāngzhù!

Cảm ơn thầy/cô rất nhiều!

Nền văn hóa

中文

在中国,学生通常会尊称老师为“老师”,并使用敬语。在课堂上或私下请教老师问题都是被接受的。

拼音

zài zhōngguó,xuésheng tōngcháng huì zūnchēng lǎoshī wèi “lǎoshī”, bìng shǐyòng jìngyǔ。zài kètáng shang huò sīxià qǐngjiào lǎoshī wèntí dōu shì bèi jiēshòu de。

Vietnamese

Ở Việt Nam, học sinh thường gọi thầy cô giáo bằng “thầy/cô”. Việc đặt câu hỏi trong lớp học được khuyến khích và xem là hành động tích cực trong học tập.

In Vietnam, students usually call teachers “thầy/cô”. Asking questions in class is encouraged and seen as a positive action in learning.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问您方便解答一下我的疑惑吗?

关于这个问题,我还有几个细节不太清楚,能否请您详细解释一下?

拼音

qǐngwèn nín fāngbiàn jiědá yīxià wǒ de yíhuò ma? guānyú zhège wèntí,wǒ hái yǒu jǐ ge xìjié bù tài qīngchu,néngfǒu qǐng nín xiángxì jiěshì yīxià?

Vietnamese

Thầy/cô có thể làm rõ những thắc mắc của em không ạ? Em vẫn còn một vài chi tiết chưa rõ ràng về vấn đề này. Thầy/cô có thể giải thích chi tiết hơn được không ạ?

Các bản sao văn hóa

中文

避免在课堂上打断老师,要举手示意;避免对老师不尊重或使用粗鲁语言。

拼音

bìmiǎn zài kètáng shang dàduàn lǎoshī,yào jǔshǒu shìyì;bìmiǎn duì lǎoshī bù zūnjìng huò shǐyòng cūlǔ yǔyán。

Vietnamese

Tránh làm gián đoạn thầy/cô giáo trong lớp học, hãy giơ tay để xin phép; tránh tỏ thái độ thiếu tôn trọng hoặc sử dụng lời lẽ thô tục với thầy/cô giáo.

Các điểm chính

中文

该场景适用于学生在学习过程中遇到问题向老师寻求帮助。年龄和身份没有限制,小学、中学、大学的学生都可以使用。关键点在于要表达清晰,态度恭敬,并注意场合。

拼音

gāi chǎngjǐng shìyòng yú xuésheng zài xuéxí guòchéng zhōng yùdào wèntí xiàng lǎoshī xúnqiú bāngzhù。niánlíng hé shēnfèn méiyǒu xiànzhì,xiǎoxué、zhōngxué、dàxué de xuésheng dōu kěyǐ shǐyòng。guānjiàn diǎn zàiyú yào biǎodá qīngxī,tàidù gōngjìng, bìng zhùyì chǎnghé。

Vietnamese

Tình huống này phù hợp với học sinh gặp vấn đề trong quá trình học tập và cần sự trợ giúp từ giáo viên. Không có giới hạn về độ tuổi hay danh tính; học sinh tiểu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông và đại học đều có thể sử dụng. Điểm mấu chốt là cần diễn đạt rõ ràng, thái độ kính trọng và chú ý đến ngữ cảnh.

Các mẹo để học

中文

反复练习对话,并尝试在不同的情境下进行演练。

可以和朋友一起练习,互相扮演学生和老师的角色。

可以录音,并反复听取,纠正发音和表达上的错误。

拼音

fǎnfù liànxí duìhuà, bìng chángshì zài bùtóng de qíngjìng xià jìnxíng yǎnlàn。 kěyǐ hé péngyou yīqǐ liànxí,hùxiāng bànyǎn xuésheng hé lǎoshī de juésè。 kěyǐ lùyīn, bìng fǎnfù tīngqǔ,jiūzhèng fāyīn hé biǎodá shang de cuòwù。

Vietnamese

Luyện tập câu thoại nhiều lần và thử áp dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. Có thể luyện tập cùng bạn bè, cùng nhau đóng vai học sinh và giáo viên. Có thể thu âm lại và nghe đi nghe lại nhiều lần, sửa chữa lỗi phát âm và cách diễn đạt.