污染治理 Kiểm Soát Ô Nhiễm wūrǎn zhìlǐ

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问您对我们城市的空气质量改善有什么看法?
B:我觉得近年来空气质量明显改善了,这得益于政府的大力治理。
C:是的,我注意到很多工厂都关停了,而且现在也大力推广新能源汽车。
A:不仅如此,我们还积极开展植树造林,增加城市绿化面积。
B:这些措施都非常有效,希望未来能保持这样的态势。
C:我们也要积极参与进来,例如减少私家车出行,多乘坐公共交通工具。

拼音

A:nǐn hǎo, qǐngwèn nín duì wǒmen chéngshì de kōngqì zhìliàng gǎishàn yǒu shénme kànfǎ?
B:wǒ juéde jìnnián lái kōngqì zhìliàng míngxiǎn gǎishàn le, zhè déyì yú zhèngfǔ de dàlì zhìlǐ.
C:shì de, wǒ zhùyì dào hěn duō gōngchǎng dōu guāntíng le, érqiě xiànzài yě dàlì tuīguǎng xīnnéngyuán qìchē.
A:bù jǐn rú cǐ, wǒmen hái jījí kāizhǎn zhíshù zàolín, zēngjiā chéngshì lǜhuà miànjī.
B:zhèxiē cuòshī dōu fēicháng yǒuxiào, xīwàng wèilái néng bǎochí zhèyàng de tàishì.
C:wǒmen yě yào jījí cānyù jìnlái, lìrú jiǎnshǎo sījiā chē chūxíng, duō chéngzuò gōnggòng jiāotōng gōngjù.

Vietnamese

A: Xin chào, bạn nghĩ gì về sự cải thiện chất lượng không khí ở thành phố của chúng ta?
B: Tôi nghĩ chất lượng không khí đã được cải thiện đáng kể trong những năm gần đây, nhờ những nỗ lực mạnh mẽ của chính phủ.
C: Vâng, tôi nhận thấy rằng nhiều nhà máy đã đóng cửa, và hiện nay có một sự thúc đẩy mạnh mẽ đối với các phương tiện năng lượng mới.
A: Không chỉ vậy, mà chúng tôi còn tích cực tham gia vào việc trồng cây gây rừng và tăng diện tích cây xanh của thành phố.
B: Các biện pháp này rất hiệu quả, và tôi hy vọng xu hướng này sẽ tiếp tục trong tương lai.
C: Chúng ta cũng cần tích cực tham gia, chẳng hạn như giảm sử dụng ô tô cá nhân và lựa chọn phương tiện giao thông công cộng.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:您好,请问您对我们城市的空气质量改善有什么看法?
B:我觉得近年来空气质量明显改善了,这得益于政府的大力治理。
C:是的,我注意到很多工厂都关停了,而且现在也大力推广新能源汽车。
A:不仅如此,我们还积极开展植树造林,增加城市绿化面积。
B:这些措施都非常有效,希望未来能保持这样的态势。
C:我们也要积极参与进来,例如减少私家车出行,多乘坐公共交通工具。

Vietnamese

A: Xin chào, bạn nghĩ gì về sự cải thiện chất lượng không khí ở thành phố của chúng ta?
B: Tôi nghĩ chất lượng không khí đã được cải thiện đáng kể trong những năm gần đây, nhờ những nỗ lực mạnh mẽ của chính phủ.
C: Vâng, tôi nhận thấy rằng nhiều nhà máy đã đóng cửa, và hiện nay có một sự thúc đẩy mạnh mẽ đối với các phương tiện năng lượng mới.
A: Không chỉ vậy, mà chúng tôi còn tích cực tham gia vào việc trồng cây gây rừng và tăng diện tích cây xanh của thành phố.
B: Các biện pháp này rất hiệu quả, và tôi hy vọng xu hướng này sẽ tiếp tục trong tương lai.
C: Chúng ta cũng cần tích cực tham gia, chẳng hạn như giảm sử dụng ô tô cá nhân và lựa chọn phương tiện giao thông công cộng.

Các cụm từ thông dụng

污染治理

wūrǎn zhìlǐ

Kiểm soát ô nhiễm

Nền văn hóa

中文

中国政府高度重视环境保护,出台了一系列政策法规,大力推进污染治理。

中国公众的环境保护意识日益增强,积极参与到污染治理行动中来。

拼音

zhōngguó zhèngfǔ gāodù zhòngshì huánjìng bǎohù, chūtaile yī xìliè zhèngcè fǎguī, dàlì tuījìn wūrǎn zhìlǐ。

zhōngguó gōngzhòng de huánjìng bǎohù yìshí rìyì zēngqiáng, jījí cānyù dào wūrǎn zhìlǐ xíngdòng zhōng lái。

Vietnamese

Chính phủ Việt Nam rất coi trọng bảo vệ môi trường và đã ban hành một loạt các chính sách và quy định để tích cực thúc đẩy việc kiểm soát ô nhiễm.

Ý thức bảo vệ môi trường của người dân Việt Nam ngày càng được nâng cao, và họ tích cực tham gia vào các nỗ lực kiểm soát ô nhiễm.

Các biểu hiện nâng cao

中文

加强污染源头治理

实施最严格的环境保护制度

构建环境治理体系

推动绿色发展

拼音

jiāqiáng wūrǎn yuántóu zhìlǐ

shíshī zuì yángé de huánjìng bǎohù zhìdù

gòujiàn huánjìng zhìlǐ tǐxì

tuījīn lǜsè fāzhǎn

Vietnamese

Tăng cường kiểm soát ô nhiễm tại nguồn

Thực hiện hệ thống bảo vệ môi trường nghiêm ngặt nhất

Xây dựng hệ thống quản lý môi trường

Thúc đẩy phát triển xanh

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用带有负面情绪的词汇来描述环境问题,例如“污染严重”、“环境灾难”等。

拼音

bìmiǎn shǐyòng dài yǒu fùmiàn qíngxù de cíhuì lái miáoshù huánjìng wèntí, lìrú “wūrǎn yánzhòng”、“huánjìng zāinàn” děng。

Vietnamese

Tránh sử dụng các từ ngữ mang tính tiêu cực khi mô tả các vấn đề môi trường, ví dụ như “ô nhiễm nghiêm trọng” hoặc “thảm họa môi trường”.

Các điểm chính

中文

在与外国人交流时,要注意语言的准确性和清晰度,避免使用过于口语化或方言化的表达。

拼音

zài yǔ wàiguórén jiāoliú shí, yào zhùyì yǔyán de zhǔnquèxìng hé qīngxīdù, bìmiǎn shǐyòng guòyú kǒuyǔhuà huò fāngyánhuà de biǎodá。

Vietnamese

Khi giao tiếp với người nước ngoài, cần chú ý đến độ chính xác và rõ ràng của ngôn ngữ, tránh sử dụng các cách diễn đạt quá khẩu ngữ hoặc địa phương.

Các mẹo để học

中文

多阅读关于环境保护的英文材料,学习相关的词汇和表达。

多与外国人练习对话,提高口语表达能力。

观看相关纪录片,了解不同国家的环境保护措施。

拼音

duō yuèdú guānyú huánjìng bǎohù de yīngwén cáiliào, xuéxí xiāngguān de cíhuì hé biǎodá。

duō yǔ wàiguórén liànxí duìhuà, tígāo kǒuyǔ biǎodá nénglì。

guān kàn xiāngguān jìlùpiàn, liǎojiě bùtóng guójiā de huánjìng bǎohù cuòshī。

Vietnamese

Đọc nhiều tài liệu tiếng Anh về bảo vệ môi trường để học các từ vựng và cách diễn đạt liên quan. Luyện tập nói chuyện với người nước ngoài để nâng cao khả năng nói tiếng Anh. Xem các bộ phim tài liệu liên quan để tìm hiểu về các biện pháp bảo vệ môi trường ở các quốc gia khác nhau.