清洁保养 Vệ sinh và bảo dưỡng thiết bị gia dụng qīngjié bǎoyǎng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:我的洗衣机用久了,感觉不太干净了,想好好清洁保养一下。
B:哦?有什么好方法吗?我家的洗衣机也差不多该清洁了。
C:我听说用专门的洗衣机清洁剂效果不错,而且要定期清洁洗衣机内部的过滤网。
B:过滤网?我怎么从来没注意过?在哪儿呢?
A:一般在洗衣机底部或者后面,你仔细找找看。定期清洁可以有效防止细菌滋生,延长洗衣机寿命。
B:听你这么说,我今天也来试试。对了,你知道冰箱怎么清洁保养吗?
A:冰箱的话,可以定期除霜,用温水加少许小苏打擦拭内壁,再用干布擦干。
B:好的,谢谢你的建议!

拼音

A:wǒ de xǐyījī yòng jiǔ le,gǎnjué bù tài gānjìng le,xiǎng hǎohāo qīngjié bǎoyǎng yīxià。
B:ó?yǒu shénme hǎo fāngfǎ ma?wǒ jiā de xǐyījī yě chàbuduō gāi qīngjié le。
C:wǒ tīngshuō yòng zhuānmén de xǐyījī qīngjié jì xiào guǒ bù cuò,érqiě yào dìngqí qīngjié xǐyījī nèibù de guòlǜ wǎng。
B:guòlǜ wǎng?wǒ zěnme cónglái méi zhùyì guò?zài nǎr ne?
A:yìbān zài xǐyījī dìbù huòzhě hòumiàn,nǐ zǐxí zhǎo zhǎo kàn。dìngqí qīngjié kěyǐ yǒuxiào fángzhǐ jūnzhī zīshēng,yáncháng xǐyījī shòumìng。
B:tīng nǐ zhè me shuō,wǒ jīntiān yě lái shìshì。duì le,nǐ zhīdào bīngxiāng zěnme qīngjié bǎoyǎng ma?
A:bīngxiāng de huà,kěyǐ dìngqí chúshuāng,yòng wēnshuǐ jiā shǎo xǔ xiǎosū dǎ cāshì nèibì,zài yòng gānbù cā gān。
B:hǎo de,xièxie nǐ de jiànyì!

Vietnamese

A: Máy giặt nhà tôi khá cũ rồi, và tôi thấy nó không được sạch lắm. Tôi muốn vệ sinh và bảo dưỡng nó thật kỹ.
B: Ồ? Bạn có mẹo hay nào không? Máy giặt nhà tôi cũng cần được vệ sinh sớm thôi.
C: Tôi nghe nói dùng chất tẩy rửa máy giặt chuyên dụng rất hiệu quả, và cần phải vệ sinh bộ lọc bên trong máy giặt thường xuyên.
B: Bộ lọc? Tôi chưa từng nghe đến điều này trước đây. Nó ở đâu?
A: Thông thường ở dưới đáy hoặc phía sau máy giặt. Hãy nhìn kỹ vào đó. Vệ sinh thường xuyên có thể ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và kéo dài tuổi thọ của máy giặt.
B: Nghe bạn nói vậy, tôi sẽ thử ngay hôm nay. Nhân tiện, bạn có biết cách vệ sinh và bảo dưỡng tủ lạnh không?
A: Đối với tủ lạnh, bạn có thể làm tan băng định kỳ, lau sạch các bức tường bên trong bằng nước ấm pha chút baking soda, rồi lau khô bằng khăn khô.
B: Được rồi, cảm ơn lời khuyên của bạn!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:我的洗衣机用久了,感觉不太干净了,想好好清洁保养一下。
B:哦?有什么好方法吗?我家的洗衣机也差不多该清洁了。
C:我听说用专门的洗衣机清洁剂效果不错,而且要定期清洁洗衣机内部的过滤网。
B:过滤网?我怎么从来没注意过?在哪儿呢?
A:一般在洗衣机底部或者后面,你仔细找找看。定期清洁可以有效防止细菌滋生,延长洗衣机寿命。
B:听你这么说,我今天也来试试。对了,你知道冰箱怎么清洁保养吗?
A:冰箱的话,可以定期除霜,用温水加少许小苏打擦拭内壁,再用干布擦干。
B:好的,谢谢你的建议!

Vietnamese

A: Máy giặt nhà tôi khá cũ rồi, và tôi thấy nó không được sạch lắm. Tôi muốn vệ sinh và bảo dưỡng nó thật kỹ.
B: Ồ? Bạn có mẹo hay nào không? Máy giặt nhà tôi cũng cần được vệ sinh sớm thôi.
C: Tôi nghe nói dùng chất tẩy rửa máy giặt chuyên dụng rất hiệu quả, và cần phải vệ sinh bộ lọc bên trong máy giặt thường xuyên.
B: Bộ lọc? Tôi chưa từng nghe đến điều này trước đây. Nó ở đâu?
A: Thông thường ở dưới đáy hoặc phía sau máy giặt. Hãy nhìn kỹ vào đó. Vệ sinh thường xuyên có thể ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và kéo dài tuổi thọ của máy giặt.
B: Nghe bạn nói vậy, tôi sẽ thử ngay hôm nay. Nhân tiện, bạn có biết cách vệ sinh và bảo dưỡng tủ lạnh không?
A: Đối với tủ lạnh, bạn có thể làm tan băng định kỳ, lau sạch các bức tường bên trong bằng nước ấm pha chút baking soda, rồi lau khô bằng khăn khô.
B: Được rồi, cảm ơn lời khuyên của bạn!

Các cụm từ thông dụng

清洁保养

qīngjié bǎoyǎng

Vệ sinh và bảo dưỡng

Nền văn hóa

中文

在中国,定期清洁家用电器被认为是保持家庭整洁和延长电器使用寿命的重要环节,体现了勤俭持家的传统美德。

拼音

zài zhōngguó,dìngqí qīngjié jiāyòng diànqì bèi rènwéi shì bǎochí jiātíng zhěngjié hé yáncháng diànqì shǐyòng shòumìng de zhòngyào jiéhuán,tǐxiàn le qínjiǎn chíjiā de chuántǒng měidé。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc vệ sinh định kỳ các thiết bị gia dụng được coi là một phần quan trọng trong việc duy trì sự ngăn nắp của gia đình và kéo dài tuổi thọ của các thiết bị. Điều này phản ánh những giá trị truyền thống về tiết kiệm và siêng năng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

对家用电器进行全面的清洁保养,不仅能延长其使用寿命,还能提升家居生活品质。

定期维护家用电器,可以有效预防故障的发生,避免不必要的经济损失。

拼音

duì jiāyòng diànqì jìnxíng quánmiàn de qīngjié bǎoyǎng,bù jǐn néng yáncháng qí shǐyòng shòumìng,hái néng tíshēng jiājú shēnghuó pǐnzhì。

dìngqí wéihù jiāyòng diànqì,kěyǐ yǒuxiào yùfáng gùzhàng de fāshēng,bìmiǎn bù bìyào de jīngjì sǔnshī。

Vietnamese

Việc vệ sinh và bảo dưỡng toàn diện các thiết bị gia dụng không chỉ kéo dài tuổi thọ của chúng mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống trong gia đình.

Việc bảo dưỡng định kỳ các thiết bị gia dụng có thể ngăn ngừa hiệu quả các sự cố và tránh những tổn thất kinh tế không cần thiết.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在清洁电器时使用腐蚀性强的清洁剂,以免损坏电器。

拼音

bìmiǎn zài qīngjié diànqì shí shǐyòng fǔshí xìng qiáng de qīngjié jì,yǐmiǎn sǔnhuài diànqì。

Vietnamese

Tránh sử dụng chất tẩy rửa có tính ăn mòn mạnh khi vệ sinh thiết bị gia dụng để tránh làm hỏng thiết bị.

Các điểm chính

中文

清洁保养家用电器时,要注意安全,选择合适的清洁工具和清洁剂,并根据不同的电器类型采取不同的清洁方法。

拼音

qīngjié bǎoyǎng jiāyòng diànqì shí,yào zhùyì ānquán,xuǎnzé héshì de qīngjié gōngjù hé qīngjié jì,bìng gēnjù bùtóng de diànqì lèixíng cǎiqǔ bùtóng de qīngjié fāngfǎ。

Vietnamese

Khi vệ sinh và bảo dưỡng thiết bị gia dụng, cần chú ý đến an toàn, lựa chọn các dụng cụ và chất tẩy rửa phù hợp, và áp dụng các phương pháp vệ sinh khác nhau tùy thuộc vào từng loại thiết bị.

Các mẹo để học

中文

多练习不同类型的对话,例如与家人、朋友、售货员等进行对话。

可以根据实际情况修改对话内容,使其更贴近生活。

尝试用不同的语气和表达方式,例如正式、非正式等。

拼音

duō liànxí bùtóng lèixíng de duìhuà,lìrú yǔ jiārén、péngyou、shòuhùyuán děng jìnxíng duìhuà。

kěyǐ gēnjù shíjì qíngkuàng xiūgǎi duìhuà nèiróng,shǐ qí gèng tiē jìn shēnghuó。

chángshì yòng bùtóng de yǔqì hé biǎodá fāngshì,lìrú zhèngshì、fēi zhèngshì děng。

Vietnamese

Hãy luyện tập các cuộc hội thoại khác nhau, ví dụ như với gia đình, bạn bè, nhân viên bán hàng.

Bạn có thể sửa đổi nội dung cuộc hội thoại dựa trên tình huống thực tế để làm cho nó chân thực hơn.

Hãy thử sử dụng giọng điệu và cách diễn đạt khác nhau, ví dụ như trang trọng và không trang trọng.