熟悉工作环境 Làm quen với môi trường làm việc Shúxī gōngzuò huánjìng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老王:小李,你对咱们公司的工作环境还习惯吗?
小李:挺好的,王哥!办公室宽敞明亮,设施也都很齐全。
老王:那就好。有什么问题随时跟我说,咱们互相帮助嘛。
小李:谢谢王哥!对了,公司食堂的饭菜怎么样?
老王:食堂饭菜还不错,种类也比较多,就是中午人比较多,可能要排队。
小李:好的,王哥,我了解了。

拼音

Lǎo Wáng: Xiǎo Lǐ, nǐ duì zánmen gōngsī de gōngzuò huánjìng hái xíguàn ma?
Xiǎo Lǐ: Tǐng hǎo de, Wáng gē! Bàngōngshì kuānchang míngliàng, shèshī yě dōu hěn qí quán.
Lǎo Wáng: Nà jiù hǎo. Yǒu shénme wèntí suíshí gēn wǒ shuō, zánmen hùxiāng bāngzhù ma.
Xiǎo Lǐ: Xièxie Wáng gē! Duì le, gōngsī shítáng de fàncài zěnmeyàng?
Lǎo Wáng: Shítáng fàncài hái bùcuò, zhǒnglèi yě bǐjiào duō, jiùshì zhōngwǔ rén bǐjiào duō, kěnéng yào páiduì.
Xiǎo Lǐ: Hǎo de, Wáng gē, wǒ liǎojiě le.

Vietnamese

Lão Vương: Tiểu Lý, cậu đã quen với môi trường làm việc ở công ty chúng ta chưa?
Tiểu Lý: Rất tốt, anh Vương! Văn phòng rộng rãi và sáng sủa, trang thiết bị cũng rất đầy đủ.
Lão Vương: Tốt lắm. Nếu có vấn đề gì cứ nói với tôi, chúng ta giúp đỡ lẫn nhau mà.
Tiểu Lý: Cảm ơn anh Vương! Nhân tiện, đồ ăn ở căng tin công ty thế nào?
Lão Vương: Đồ ăn ở căng tin cũng khá ngon, nhiều loại nữa, nhưng giờ trưa thường rất đông, có thể phải xếp hàng.
Tiểu Lý: Được rồi, anh Vương, em hiểu rồi.

Các cụm từ thông dụng

熟悉工作环境

Shúxī gōngzuò huánjìng

Làm quen với môi trường làm việc

工作环境良好

Gōngzuò huánjìng liánghǎo

Môi trường làm việc tốt

适应工作环境

Shìyìng gōngzuò huánjìng

Thích nghi với môi trường làm việc

Nền văn hóa

中文

在工作场合,称呼同事通常以职位或职称+姓氏为宜,比较正式。在熟识之后,也可以使用昵称或兄弟姐妹等称呼,但要看具体情况而定。

中国公司的工作环境越来越好,注重员工的舒适度和办公效率。

中国传统文化讲究人情味,同事之间互相帮助是常见现象。

拼音

Zài gōngzuò chǎnghé, chēnghu同事 tōngcháng yǐ zhíwèi huò zhíchēng + xìngshì wéi yí, bǐjiào zhèngshì. Zài shúshí zhīhòu, yě kěyǐ shǐyòng nìchēng huò xiōngdì jiěmèi děng chēnghu, dàn yào kàn jùtǐ qíngkuàng ér dìng.

Zhōngguó gōngsī de gōngzuò huánjìng yuè lái yuè hǎo, zhùzhòng yuángōng de shūshìdù hé bàngōng xiàolǜ.

Zhōngguó chuántǒng wénhuà jiǎngjiù rénqíngwèi, tóngshì zhī jiān hùxiāng bāngzhù shì chángjiàn xiànxiàng.

Vietnamese

Trong môi trường làm việc, cách gọi đồng nghiệp thường là chức vụ hoặc chức danh + họ, điều này trang trọng hơn. Sau khi quen biết, người ta cũng có thể dùng biệt danh hoặc những từ ngữ thân mật như anh chị em, nhưng điều này tùy thuộc vào hoàn cảnh cụ thể.

Môi trường làm việc ở các công ty Trung Quốc ngày càng tốt hơn, chú trọng đến sự thoải mái và hiệu quả làm việc của nhân viên.

Văn hóa truyền thống Trung Quốc coi trọng tình người, nên việc đồng nghiệp giúp đỡ lẫn nhau là điều rất phổ biến.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这个工作环境非常人性化,让我感到宾至如归。

公司致力于打造一个积极向上、充满活力、和谐融洽的工作氛围。

拼音

Zhège gōngzuò huánjìng fēicháng rénxìnghuà, ràng wǒ gǎndào bīnzhìrúguī。

Gōngsī zhìlì yú dǎzào yīgè jījí xiàngshàng, chōngmǎn huólì, héxié róngqià de gōngzuò fēnwéi。

Vietnamese

Môi trường làm việc này rất nhân văn, khiến tôi cảm thấy như ở nhà vậy.

Công ty cam kết tạo ra một bầu không khí làm việc tích cực, năng động và hài hòa.

Các bản sao văn hóa

中文

不要随意评论公司同事的穿着打扮或个人生活,避免冒犯他人。

拼音

Bùyào suíyì pínglùn gōngsī tóngshì de chuān zhuō dǎbàn huò gèrén shēnghuó, bìmiǎn màofàn tārén。

Vietnamese

Tránh bình luận về trang phục, ngoại hình hoặc đời sống cá nhân của đồng nghiệp để tránh làm tổn thương người khác.

Các điểm chính

中文

熟悉工作环境对于新员工来说尤为重要,这关系到他们能否尽快适应工作,提高效率。

拼音

Shúxī gōngzuò huánjìng duìyú xīn yuángōng lái shuō yóu wéi zhòngyào, zhè guānxi dàoli tāmen néngfǒu jǐnkuài shìyìng gōngzuò, tígāo xiàolǜ。

Vietnamese

Việc làm quen với môi trường làm việc đặc biệt quan trọng đối với nhân viên mới, điều này quyết định xem họ có thể thích nghi với công việc và nâng cao hiệu quả công việc nhanh chóng hay không.

Các mẹo để học

中文

可以模拟实际场景进行练习,例如与朋友扮演新员工和老员工的角色。

可以多使用一些与工作环境相关的词汇和句子,例如'办公桌'、'打印机'、'会议室'等。

拼音

Kěyǐ mónǐ shíjì chǎngjǐng jìnxíng liànxí, lìrú yǔ péngyou bǎnyǎn xīn yuángōng hé lǎo yuángōng de juésè。

Kěyǐ duō shǐyòng yīxiē yǔ gōngzuò huánjìng xiāngguān de cíhuì hé jùzi, lìrú 'bàngōngzhuō'、'dǎyìnjī'、'huìyìshì' děng。

Vietnamese

Thực hành bằng cách mô phỏng các tình huống thực tế, ví dụ như đóng vai nhân viên mới và nhân viên kỳ cựu cùng với bạn bè.

Sử dụng thêm nhiều từ vựng và câu liên quan đến môi trường làm việc, chẳng hạn như 'bàn làm việc', 'máy in', 'phòng họp', v.v.