Skip to content
学中文

Dialogue

物品维修

Sửa chữa đồ dùng

wùpǐn weixiū

Dialogue 1

  1. 志愿者A

    您好,请问您的自行车需要维修吗?

    hǎo, qǐngwèn nín de zìxíngchē xūyào weixiū ma?

    Xin chào, xe đạp của bạn cần sửa chữa không?

  2. 志愿者B

    是的,车胎漏气了。

    shì de, chē tái lòuqì le.

    Vâng, lốp xe bị xẹp.

  3. 志愿者A

    好的,请您稍等,我帮您检查一下。

    hǎo de, qǐng nín shāoděng, wǒ bāng nín jiǎnchá yīxià.

    Được rồi, vui lòng đợi một chút, tôi sẽ kiểm tra.

  4. 志愿者B

    谢谢!

    xièxie!

    Cảm ơn!

  5. 志愿者A

    您的车胎扎了一个小钉子,需要更换内胎。

    nín de chētái zhā le yīgè xiǎo dīngzi, xūyào gènghuàn nèitái.

    Lốp xe của bạn bị đinh nhỏ, bạn cần thay ruột.

  6. 志愿者B

    好的,请问需要多少钱?

    hǎo de, qǐngwèn xūyào duōshao qián?

    Được rồi, giá bao nhiêu?

  7. 志愿者A

    内胎10元,人工费5元,一共15元。

    nèitái shí yuán, rén gōng fèi wǔ yuán, yīgòng shí wǔ yuán.

    Ruột xe 10 nhân dân tệ, công sửa 5 nhân dân tệ, tổng cộng 15 nhân dân tệ.

  8. 志愿者B

    好的,我付现金。

    hǎo de, wǒ fù xiànjīn.

    Được rồi, tôi trả tiền mặt.

  9. 志愿者A

    谢谢您的支持,请您注意环保,下次骑车小心点哦!

    xièxie nín de zhīchí, qǐng nín zhùyì huánbǎo, xià cì qí chē xiǎoxīn diǎn ó!

    Cảm ơn bạn đã ủng hộ, vui lòng chú ý bảo vệ môi trường, lần sau đi xe cẩn thận nhé!

Sửa chữa đồ dùng — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen