生态农业 Nông nghiệp Sinh thái Shēngtài nóngyè

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问您对生态农业了解多少?
B:您好,我对生态农业了解不多,只知道它是一种环保的农业模式。
A:是的,生态农业注重环境保护,它利用自然资源和生态系统,减少化学肥料和农药的使用,保护生物多样性。
B:那它和传统的农业模式有什么区别?
A:最大的区别在于,生态农业更注重可持续发展,而传统农业往往追求高产量,忽视了环境问题。生态农业的产量可能略低,但更加环保,产品也更健康。
B:听起来很有意思,请问在中国,生态农业发展得怎么样?
A:中国政府非常重视生态农业的发展,出台了很多相关的政策,现在生态农业发展迅速,在很多地方都有成功的案例。
B:太好了!有机会我一定要去看看。

拼音

A:nínhǎo, qǐngwèn nín duì shēngtài nóngyè liǎojiě duōshao?
B:nínhǎo, wǒ duì shēngtài nóngyè liǎojiě bù duō, zhǐ zhīdào tā shì yī zhǒng huánbǎo de nóngyè móshì.
A:shì de, shēngtài nóngyè zhùzhòng huánjìng bǎohù, tā lìyòng zìrán zīyuán hé shēngtài xìtǒng, jiǎnshǎo huàxué fèiliào hé nóngyào de shǐyòng, bǎohù shēngwù duōyàngxìng.
B:nà tā hé chuántǒng de nóngyè móshì yǒu shénme qūbié?
A:zuì dà de qūbié zàiyú, shēngtài nóngyè gèng zhùzhòng kě chíxù fāzhǎn, ér chuántǒng nóngyè wǎngwǎng zhuīqiú gāo chǎnliàng, hūshì le huánjìng wèntí. shēngtài nóngyè de chǎnliàng kěnéng luè dī, dàn gèngjiā huánbǎo, chǎnpǐn yě gèng jiànkāng.
B:tīng qǐlái hěn yǒuqù, qǐngwèn zài zhōngguó, shēngtài nóngyè fāzhǎn de zěnmeyàng?
A:zhōngguó zhèngfǔ fēicháng zhòngshì shēngtài nóngyè de fāzhǎn, chūtaile hěn duō xiāngguān de zhèngcè, xiànzài shēngtài nóngyè fāzhǎn sùsù, zài hěn duō dìfāng dōu yǒu chénggōng de ànlì.
B:tài hǎole! yǒu jīhuì wǒ yídìng yào qù kànkan.

Vietnamese

A: Xin chào, bạn biết bao nhiêu về nông nghiệp sinh thái?
B: Xin chào, tôi không biết nhiều về nông nghiệp sinh thái, chỉ biết rằng đó là một phương pháp canh tác thân thiện với môi trường.
A: Vâng, nông nghiệp sinh thái tập trung vào bảo vệ môi trường, nó tận dụng các nguồn tài nguyên thiên nhiên và hệ sinh thái, giảm thiểu việc sử dụng phân bón và thuốc trừ sâu hóa học, và bảo vệ đa dạng sinh học.
B: Vậy nó khác gì so với các phương pháp canh tác truyền thống?
A: Sự khác biệt lớn nhất là nông nghiệp sinh thái chú trọng hơn đến phát triển bền vững, trong khi nông nghiệp truyền thống thường hướng đến năng suất cao và bỏ qua các vấn đề môi trường. Năng suất của nông nghiệp sinh thái có thể thấp hơn một chút, nhưng thân thiện với môi trường hơn và sản phẩm cũng lành mạnh hơn.
B: Nghe có vẻ thú vị, nông nghiệp sinh thái đang phát triển như thế nào ở Trung Quốc?
A: Chính phủ Trung Quốc rất coi trọng sự phát triển của nông nghiệp sinh thái và đã ban hành nhiều chính sách liên quan. Hiện nay, nông nghiệp sinh thái đang phát triển nhanh chóng và có nhiều trường hợp thành công ở nhiều nơi.
B: Tuyệt vời! Tôi nhất định sẽ đi xem nó vào một ngày nào đó.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:您好,请问您对生态农业了解多少?
B:您好,我对生态农业了解不多,只知道它是一种环保的农业模式。
A:是的,生态农业注重环境保护,它利用自然资源和生态系统,减少化学肥料和农药的使用,保护生物多样性。
B:那它和传统的农业模式有什么区别?
A:最大的区别在于,生态农业更注重可持续发展,而传统农业往往追求高产量,忽视了环境问题。生态农业的产量可能略低,但更加环保,产品也更健康。
B:听起来很有意思,请问在中国,生态农业发展得怎么样?
A:中国政府非常重视生态农业的发展,出台了很多相关的政策,现在生态农业发展迅速,在很多地方都有成功的案例。
B:太好了!有机会我一定要去看看。

Vietnamese

A: Xin chào, bạn biết bao nhiêu về nông nghiệp sinh thái?
B: Xin chào, tôi không biết nhiều về nông nghiệp sinh thái, chỉ biết rằng đó là một phương pháp canh tác thân thiện với môi trường.
A: Vâng, nông nghiệp sinh thái tập trung vào bảo vệ môi trường, nó tận dụng các nguồn tài nguyên thiên nhiên và hệ sinh thái, giảm thiểu việc sử dụng phân bón và thuốc trừ sâu hóa học, và bảo vệ đa dạng sinh học.
B: Vậy nó khác gì so với các phương pháp canh tác truyền thống?
A: Sự khác biệt lớn nhất là nông nghiệp sinh thái chú trọng hơn đến phát triển bền vững, trong khi nông nghiệp truyền thống thường hướng đến năng suất cao và bỏ qua các vấn đề môi trường. Năng suất của nông nghiệp sinh thái có thể thấp hơn một chút, nhưng thân thiện với môi trường hơn và sản phẩm cũng lành mạnh hơn.
B: Nghe có vẻ thú vị, nông nghiệp sinh thái đang phát triển như thế nào ở Trung Quốc?
A: Chính phủ Trung Quốc rất coi trọng sự phát triển của nông nghiệp sinh thái và đã ban hành nhiều chính sách liên quan. Hiện nay, nông nghiệp sinh thái đang phát triển nhanh chóng và có nhiều trường hợp thành công ở nhiều nơi.
B: Tuyệt vời! Tôi nhất định sẽ đi xem nó vào một ngày nào đó.

Các cụm từ thông dụng

生态农业

shēngtài nóngyè

Nông nghiệp sinh thái

Nền văn hóa

中文

生态农业是中国特色社会主义道路的重要组成部分,体现了中国人民对人与自然和谐共生的追求。

生态农业是中国传统农业智慧的现代化发展,也是应对气候变化和环境挑战的重要手段。

拼音

shēngtài nóngyè shì zhōngguó tèsè shèhuì zhǔyì dàolù de zhòngyào zǔchéng bùfèn, tǐxiàn le zhōngguó rénmín duì rén yǔ zìrán héxié gòngshēng de zhuīqiú.

shēngtài nóngyè shì zhōngguó chuántǒng nóngyè zhìhuì de xiàndài huà fāzhǎn, yěshì yìngduì qìhòu biànhuà hé huánjìng tiǎozhàn de zhòngyào shǒuduàn.

Vietnamese

Nông nghiệp sinh thái ở Việt Nam đóng góp quan trọng vào việc bảo vệ môi trường và đa dạng sinh học.

Nông nghiệp sinh thái tạo ra các sản phẩm nông nghiệp chất lượng cao, thân thiện với môi trường và an toàn cho sức khỏe người tiêu dùng.

Chính phủ Việt Nam đang tích cực hỗ trợ và khuyến khích phát triển nông nghiệp sinh thái thông qua các chính sách và chương trình hỗ trợ.

Các biểu hiện nâng cao

中文

生态农业的推广应用,不仅能促进农业可持续发展,还能有效改善农村环境,提升农民生活水平。

中国生态农业发展模式为其他发展中国家提供了宝贵的经验,值得借鉴。

拼音

shēngtài nóngyè de tuīguǎng yìngyòng, bùjǐn néng cùjìn nóngyè kě chíxù fāzhǎn, hái néng yǒuxiào gǎishàn nóngcūn huánjìng, tíshēng nóngmín shēnghuó shuǐpíng.

zhōngguó shēngtài nóngyè fāzhǎn móshì wèi qítā fāzhǎn zhōngguó jiā tígōng le bǎoguì de jīngyàn, zhídé jièjiàn.

Vietnamese

Việc mở rộng ứng dụng nông nghiệp sinh thái không chỉ thúc đẩy sự phát triển bền vững của nông nghiệp mà còn cải thiện hiệu quả môi trường nông thôn và nâng cao mức sống của nông dân.

Mô hình phát triển nông nghiệp sinh thái của Trung Quốc đã mang lại những kinh nghiệm quý báu cho các quốc gia đang phát triển khác, rất đáng để tham khảo.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在正式场合使用过于口语化的表达,应尽量使用正式的书面语。

拼音

biànmiǎn zài zhèngshì chǎnghé shǐyòng guòyú kǒuyǔhuà de biǎodá, yīng jǐnliàng shǐyòng zhèngshì de shūmiànyǔ.

Vietnamese

Tránh sử dụng các từ ngữ quá khẩu ngữ trong những trường hợp trang trọng, nên sử dụng ngôn ngữ viết trang trọng càng nhiều càng tốt.

Các điểm chính

中文

此对话适用于对生态农业有一定了解的人群,特别是从事农业、环保或相关领域的人士。

拼音

cǐ duìhuà shìyòng yú duì shēngtài nóngyè yǒu yīdìng liǎojiě de rénqún, tèbié shì cóngshì nóngyè, huánbǎo huò xiāngguān lìngyù de rénshì.

Vietnamese

Cuộc trò chuyện này phù hợp với những người có hiểu biết nhất định về nông nghiệp sinh thái, đặc biệt là những người làm việc trong lĩnh vực nông nghiệp, bảo vệ môi trường hoặc các lĩnh vực liên quan.

Các mẹo để học

中文

可以根据实际情况调整对话内容,例如增加对具体生态农业模式的介绍。

可以练习用不同的语气和语调表达相同的含义。

可以尝试用更专业的词汇进行对话。

拼音

kěyǐ gēnjù shíjì qíngkuàng tiáo zhěng duìhuà nèiróng, lìrú zēngjiā duì jùtǐ shēngtài nóngyè móshì de jièshào.

kěyǐ liànxí yòng bùtóng de yǔqì hé yǔdiào biǎodá xiāngtóng de hán'yì.

kěyǐ chángshì yòng gèng zhuānyè de cíhuì jìnxíng duìhuà.

Vietnamese

Bạn có thể điều chỉnh nội dung cuộc trò chuyện theo tình huống thực tế, ví dụ như thêm phần giới thiệu về các mô hình nông nghiệp sinh thái cụ thể.

Bạn có thể luyện tập cách diễn đạt cùng một ý nghĩa với giọng điệu và ngữ điệu khác nhau.

Bạn có thể thử trò chuyện bằng từ vựng chuyên ngành hơn.