生日庆祝 Lễ kỷ niệm sinh nhật Shēng rì qìng zhù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:生日快乐!祝你新的一岁一切顺利!
B:谢谢!你也一样!
A:你打算怎么庆祝呢?
B:我打算和家人一起吃顿饭,然后去KTV唱歌。
A:听起来不错!祝你玩得开心!
B:谢谢!我会的。

拼音

A:Shēng rì kuài lè! Zhù nǐ xīn de yī suì yī qiè shùnlì!
B:Xiè xie! Nǐ yě yī yàng!
A:Nǐ dǎsuàn zěnme qìngzhù ne?
B:Wǒ dǎsuàn hé jiārén yī qǐ chī dùn fàn, ránhòu qù KTV chànggē.
A:Tīng qǐlái bùcuò! Zhù nǐ wán de kāixīn!
B:Xiè xie! Wǒ huì de.

Vietnamese

A: Chúc mừng sinh nhật! Chúc bạn một năm mới tốt lành!
B: Cảm ơn! Bạn cũng vậy!
A: Bạn định tổ chức sinh nhật như thế nào?
B: Mình định ăn tối với gia đình, rồi đi hát karaoke.
A: Nghe hay đấy! Chúc bạn vui vẻ!
B: Cảm ơn! Mình sẽ vậy.

Các cụm từ thông dụng

生日快乐

Shēng rì kuài lè

Chúc mừng sinh nhật

祝你新的一岁一切顺利

Zhù nǐ xīn de yī suì yī qiè shùnlì

Chúc bạn một năm mới tốt lành

怎么庆祝

Zěnme qìngzhù

Bạn định tổ chức sinh nhật như thế nào

Nền văn hóa

中文

在中国,生日庆祝通常比较隆重,特别是重要的生日,比如18岁、60岁等。家人朋友会聚在一起吃饭、唱歌、送礼物等。

年轻人更倾向于和朋友一起庆祝,而老年人则更喜欢和家人一起。

生日蛋糕是必不可少的,通常会在上面插上蜡烛,许愿后吹灭。

拼音

Zài zhōngguó, shēng rì qìngzhù tōngcháng bǐjiào lóngzhòng, tèbié shì zhòngyào de shēng rì, bǐrú 18 suì, 60 suì děng。Jiārén péngyou huì jù zài yī qǐ chīfàn, chànggē, sòng lǐwù děng。

Niánqīng rén gèng qīngxiàng yú hé péngyou yī qǐ qìngzhù, ér lǎonián rén zé gèng xǐhuan hé jiārén yī qǐ。

Shēng rì dàngāo shì bì bù kě shǎo de, tōngcháng huì zài shàngmiàn chā shàng làzhú, xǔ yuàn hòu chuī miè。

Vietnamese

Ở Việt Nam, sinh nhật thường được tổ chức cùng gia đình và bạn bè thân thiết.

Lễ kỷ niệm có thể đơn giản hoặc linh đình, tùy thuộc vào sở thích cá nhân.

Bánh kem, quà tặng và bữa tiệc là những điều thường thấy.

Các biểu hiện nâng cao

中文

衷心祝你生日快乐,愿你拥有一个难忘的生日!

祝你生日快乐,愿你的未来充满希望和喜悦!

祝你生日快乐,愿所有美好的事物都围绕着你!

拼音

Zhōngxīn zhù nǐ shēng rì kuài lè, yuàn nǐ yǒngyǒu yīgè nánwàng de shēng rì!

Zhù nǐ shēng rì kuài lè, yuàn nǐ de wèilái chōngmǎn xīwàng hé xǐyuè!

Zhù nǐ shēng rì kuài lè, yuàn suǒyǒu měihǎo de shìwù dōu wéiráo zhe nǐ!

Vietnamese

Chúc mừng sinh nhật bạn thật lòng và có một ngày đáng nhớ!

Chúc mừng sinh nhật! Chúc tương lai của bạn tràn đầy hi vọng và niềm vui!

Chúc mừng sinh nhật! Chúc tất cả những điều tốt đẹp nhất sẽ ở bên cạnh bạn!

Các bản sao văn hóa

中文

不要在公共场合大声喧哗,以免影响他人。要注意场合和对象,选择合适的庆祝方式。避免谈论敏感话题。

拼音

Bùyào zài gōnggòng chǎnghé dàshēng xuānhuá, yǐmiǎn yǐngxiǎng tārén。Yào zhùyì chǎnghé hé duìxiàng, xuǎnzé héshì de qìngzhù fāngshì。Bìmiǎn tánlùn mǐngǎn huàtí。

Vietnamese

Tránh gây ồn ào quá mức ở nơi công cộng để không làm phiền người khác. Cần chú ý đến hoàn cảnh và đối tượng, lựa chọn cách tổ chức phù hợp. Tránh thảo luận những chủ đề nhạy cảm.

Các điểm chính

中文

根据年龄、身份、关系选择合适的庆祝方式。要考虑庆祝的场合和预算。要尊重对方的意愿。

拼音

Gēnjù niánlíng, shēnfèn, guānxi xuǎnzé héshì de qìngzhù fāngshì。Yào kǎolǜ qìngzhù de chǎnghé hé yùsuàn。Yào zūnzhòng duìfāng de yìyuàn。

Vietnamese

Chọn cách tổ chức phù hợp với độ tuổi, địa vị và mối quan hệ. Cần xem xét hoàn cảnh và ngân sách. Cần tôn trọng ý nguyện của người khác.

Các mẹo để học

中文

多练习不同类型的生日庆祝对话,例如朋友间的轻松对话、家人间的温馨对话等。

注意不同场合下的语言表达,例如正式场合和非正式场合的用语差异。

与朋友或家人一起练习,模拟真实的场景,提高表达能力。

拼音

Duō liànxí bùtóng lèixíng de shēng rì qìngzhù duìhuà, lìrú péngyou jiān de qīngsōng duìhuà, jiārén jiān de wēnxīn duìhuà děng。

Zhùyì bùtóng chǎnghé xià de yǔyán biǎodá, lìrú zhèngshì chǎnghé hé fēi zhèngshì chǎnghé de yòngyǔ chāyì。

Yǔ péngyou huò jiārén yī qǐ liànxí, mónǐ zhēnshí de chǎngjǐng, tígāo biǎodá nénglì。

Vietnamese

Thực hành các cuộc đối thoại chúc mừng sinh nhật khác nhau, ví dụ như những cuộc trò chuyện thoải mái giữa bạn bè và những cuộc trò chuyện ấm áp giữa các thành viên trong gia đình.

Chú ý đến cách diễn đạt ngôn ngữ trong các tình huống khác nhau, ví dụ như sự khác biệt giữa các dịp trang trọng và không trang trọng.

Thực hành cùng bạn bè hoặc các thành viên trong gia đình để mô phỏng các tình huống thực tế và cải thiện khả năng diễn đạt của bạn.