Dialogue
生鲜配送
Giao Hàng Thực Phẩm Tươi Sống
Shēngxiān pèisòng
Dialogue 1
顾客
您好,请问我的生鲜订单什么时候能送到?
Hǎo, qǐngwèn wǒ de shēngxiān dìngdān shénme shíhòu néng sòng dào?
Chào bạn, đơn hàng thực phẩm tươi sống của tôi sẽ được giao lúc nào vậy?
配送员
您好,您的订单预计15分钟内送达,请您保持手机畅通。
Hǎo, nín de dìngdān yùjì 15 fēnzhōng nèi sòng dá, qǐng nín bǎochí shǒujī chángtōng.
Chào bạn, đơn hàng của bạn dự kiến sẽ được giao trong vòng 15 phút. Vui lòng giữ máy điện thoại luôn mở.
顾客
好的,谢谢。
Hǎo de, xièxie.
Được rồi, cảm ơn bạn.
配送员
不客气,请您准备好收货。
Bù kèqì, qǐng nín zhǔnbèi hǎo shōuhuò.
Không có gì. Vui lòng chuẩn bị sẵn sàng để nhận hàng.
顾客
好的,收到。
Hǎo de, shōudào.
Được rồi, mình hiểu rồi.
配送员
(送达后)您好,这是您的生鲜订单,请您验收。
(sòng dá hòu)Hǎo, zhè shì nín de shēngxiān dìngdān, qǐng nín yàn shōu.
(Sau khi đến) Chào bạn, đây là đơn hàng thực phẩm tươi sống của bạn. Vui lòng kiểm tra.
顾客
好的,谢谢您!
Hǎo de, xièxiè nín!
Được rồi, cảm ơn bạn!
Dialogue 2
顾客
您好,请问我的生鲜订单什么时候能送到?
Chào bạn, đơn hàng thực phẩm tươi sống của tôi sẽ được giao lúc nào vậy?
配送员
您好,您的订单预计15分钟内送达,请您保持手机畅通。
Chào bạn, đơn hàng của bạn dự kiến sẽ được giao trong vòng 15 phút. Vui lòng giữ máy điện thoại luôn mở.
顾客
好的,谢谢。
Được rồi, cảm ơn bạn.
配送员
不客气,请您准备好收货。
Không có gì. Vui lòng chuẩn bị sẵn sàng để nhận hàng.
顾客
好的,收到。
Được rồi, mình hiểu rồi.
配送员
(送达后)您好,这是您的生鲜订单,请您验收。
(Sau khi đến) Chào bạn, đây là đơn hàng thực phẩm tươi sống của bạn. Vui lòng kiểm tra.
顾客
好的,谢谢您!
Được rồi, cảm ơn bạn!