Skip to content
学中文

Dialogue

电视操作

Vận hành TV

diànshì cāozuò

Dialogue 1

  1. 房客

    你好,请问电视怎么用?

    nin hao,qing wen dianshi zenme yong?

    Xin chào, làm thế nào để sử dụng TV?

  2. 酒店员工

    您好,电视遥控器在这里,您可以直接按频道键选择节目。

    nin hao,dianshi yaokongqi zai zheli,nin keyi zhijie an pinda jian xuanze jiemu。

    Xin chào, điều khiển từ xa của TV ở đây. Bạn có thể trực tiếp nhấn nút kênh để chọn chương trình.

  3. 房客

    好的,谢谢。请问这个遥控器上的按键都是什么意思?

    hao de,xiexie。qing wen zhege yaokongqi shang de anjian dou shi shenme yi si?

    Được rồi, cảm ơn bạn. Tất cả các nút trên điều khiển từ xa này có ý nghĩa gì?

  4. 酒店员工

    这个是电源键,这个是音量键,这个是频道键,这个是菜单键。您可以根据需要使用。

    zhege shi dianyuan jian,zhege shi yinliang jian,zhege shi pinda jian,zhege shi caidan jian。nin keyi genju xuyao shiyong。

    Đây là nút nguồn, đây là nút âm lượng, đây là nút kênh và đây là nút menu. Bạn có thể sử dụng nó theo nhu cầu.

  5. 房客

    我试试看。… 哎,这个菜单怎么是英文的?

    wo shishi kan… ai,zhege caidan zenme shi yingwen de?

    Tôi sẽ thử... Ồ, menu này bằng tiếng Anh?

  6. 酒店员工

    哦,您可以按遥控器上的语言键来切换语言。

    o,nin keyi an yaokongqi shang de yuyan jian lai qiehuan yuyan。

    À, bạn có thể chuyển đổi ngôn ngữ bằng cách nhấn nút ngôn ngữ trên điều khiển từ xa.

  7. 房客

    明白了,谢谢!

    mingbai le,xiexie!

    Mình hiểu rồi, cảm ơn bạn!

Vận hành TV — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen