电视操作 Vận hành TV diànshì cāozuò

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

房客:你好,请问电视怎么用?
酒店员工:您好,电视遥控器在这里,您可以直接按频道键选择节目。
房客:好的,谢谢。请问这个遥控器上的按键都是什么意思?
酒店员工:这个是电源键,这个是音量键,这个是频道键,这个是菜单键。您可以根据需要使用。
房客:我试试看。… 哎,这个菜单怎么是英文的?
酒店员工:哦,您可以按遥控器上的语言键来切换语言。
房客:明白了,谢谢!

拼音

fangke:nin hao,qing wen dianshi zenme yong?
jiudian yuangong:nin hao,dianshi yaokongqi zai zheli,nin keyi zhijie an pinda jian xuanze jiemu。
fangke:hao de,xiexie。qing wen zhege yaokongqi shang de anjian dou shi shenme yi si?
jiudian yuangong:zhege shi dianyuan jian,zhege shi yinliang jian,zhege shi pinda jian,zhege shi caidan jian。nin keyi genju xuyao shiyong。
fangke:wo shishi kan… ai,zhege caidan zenme shi yingwen de?
jiudian yuangong:o,nin keyi an yaokongqi shang de yuyan jian lai qiehuan yuyan。
fangke:mingbai le,xiexie!

Vietnamese

Khách: Xin chào, làm thế nào để sử dụng TV?
Nhân viên khách sạn: Xin chào, điều khiển từ xa của TV ở đây. Bạn có thể trực tiếp nhấn nút kênh để chọn chương trình.
Khách: Được rồi, cảm ơn bạn. Tất cả các nút trên điều khiển từ xa này có ý nghĩa gì?
Nhân viên khách sạn: Đây là nút nguồn, đây là nút âm lượng, đây là nút kênh và đây là nút menu. Bạn có thể sử dụng nó theo nhu cầu.
Khách: Tôi sẽ thử... Ồ, menu này bằng tiếng Anh?
Nhân viên khách sạn: À, bạn có thể chuyển đổi ngôn ngữ bằng cách nhấn nút ngôn ngữ trên điều khiển từ xa.
Khách: Mình hiểu rồi, cảm ơn bạn!

Các cụm từ thông dụng

打开电视

dǎkāi diànshì

Bật TV

关闭电视

guānbì diànshì

Tắt TV

切换频道

qiēhuàn píndào

Đổi kênh

Nền văn hóa

中文

在中国,酒店和民宿的电视遥控器通常是中文和英文的双语界面。一些高端酒店或民宿可能会提供更多语言选择。

拼音

zai zhōngguó,jiǔdiàn hé mínsù de diànshì yàokòngqì tōngcháng shì zhōngwén hé yīngwén de shuāngyǔ jièmiàn. yīxiē gāoduān jiǔdiàn huò mínsù kěnéng huì tígōng gèng duō yǔyán xuǎnzé。

Vietnamese

Ở Việt Nam, điều khiển từ xa của TV trong khách sạn và nhà nghỉ thường có giao diện song ngữ tiếng Việt và tiếng Anh. Một số khách sạn hoặc nhà nghỉ cao cấp có thể cung cấp thêm nhiều tùy chọn ngôn ngữ

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问贵酒店的电视支持哪些高清格式?

请问电视机支持哪些输入接口?例如HDMI、VGA等

拼音

qing wen gui jiǔdiàn de diànshì zhīchí nǎxiē gāoqīng gèshì? qing wen diànshījī zhīchí nǎxiē shūrù jiēkǒu? lìrú HDMI、VGA děng

Vietnamese

TV của khách sạn bạn có hỗ trợ các định dạng HD nào không?

TV hỗ trợ các giao diện đầu vào nào? Ví dụ, HDMI, VGA, v.v

Các bản sao văn hóa

中文

避免在公共场合大声喧哗,影响他人休息。

拼音

biànmiǎn zài gōnggòng chǎnghé dàshēng xuānhuá,yǐngxiǎng tārén xiūxi。

Vietnamese

Tránh gây tiếng ồn lớn nơi công cộng để không làm phiền người khác.

Các điểm chính

中文

熟悉遥控器各个按键的功能,注意音量大小,避免打扰他人休息。

拼音

shúxī yàokòngqì gège ànjiàn de gōngnéng,zhùyì yīnliàng dàxiǎo,bìmiǎn dǎrǎo tārén xiūxi。

Vietnamese

Làm quen với chức năng của từng nút trên điều khiển từ xa, chú ý đến âm lượng và tránh làm phiền người khác.

Các mẹo để học

中文

多与他人练习电视操作的对话,注意不同语言表达的差异。

尝试在不同场景下练习,例如在酒店房间、民宿客厅等。

拼音

duō yǔ tārén liànxí diànshì cāozuò de duìhuà,zhùyì bùtóng yǔyán biǎodá de chāyì。 chángshì zài bùtóng chǎngjǐng xià liànxí,lìrú zài jiǔdiàn fángjiān、mínsù kètīng děng。

Vietnamese

Thực hành đoạn hội thoại vận hành TV với người khác và chú ý đến sự khác biệt trong cách diễn đạt ở các ngôn ngữ khác nhau. Hãy thử thực hành trong các tình huống khác nhau, ví dụ như trong phòng khách sạn hoặc phòng khách nhà nghỉ