电话沟通 Cuộc gọi điện thoại diànhuà gōutōng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

您好,请问是王经理吗?我是李明,来自ABC公司。
好的,感谢您接听我的电话。我想向您介绍一下我们公司的新产品……
是的,它主要有以下几个特点……
我们计划在…月…日举办一次产品发布会,您方便参加吗?
非常感谢您的时间,期待您的回复。再见。

拼音

hǎo de, qǐngwèn shì wáng jīnglǐ ma? wǒ shì lǐ míng, lái zì ABC gōngsī.
hǎo de, gǎnxiè nín jiē tīng wǒ de diànhuà. wǒ xiǎng xiàng nín jièshào yīxià wǒmen gōngsī de xīn chǎnpǐn……
shì de, tā zhǔyào yǒu yǐxià jǐ gè tèdiǎn……
wǒmen jìhuà zài … yuè … rì jǔbàn yī cì chǎnpǐn fābù huì, nín fāngbiàn cānjiā ma?
fēicháng gǎnxiè nín de shíjiān, qídài nín de huífù. zàijiàn.

Vietnamese

Alo, đây có phải là quản lý Wang không? Tôi là Lý Minh, đến từ công ty ABC.
Cảm ơn ông đã nghe máy. Tôi muốn giới thiệu với ông sản phẩm mới của công ty chúng tôi……
Vâng, các tính năng chính của nó bao gồm……
Chúng tôi dự kiến ​​sẽ tổ chức buổi ra mắt sản phẩm vào ngày …, ông có tiện tham dự không?
Cảm ơn ông đã dành thời gian, tôi mong sớm nhận được hồi âm của ông. Tạm biệt.

Các cụm từ thông dụng

您好,请问是…吗?我是…,来自…公司。

nín hǎo, qǐngwèn shì … ma? wǒ shì …, lái zì … gōngsī.

Alo, đây có phải là … không? Tôi là …, đến từ công ty …

Nền văn hóa

中文

商务电话沟通中,通常会先进行自我介绍,表明身份和来意。简洁明了,避免啰嗦。

拼音

shāngwù diànhuà gōutōng zhōng, tōngcháng huì xiān jìnxíng zìwǒ jièshào, biǎomíng shēnfèn hé láiyì. jiǎnjié míngliǎo, bìmiǎn luōsuo.

Vietnamese

Trong các cuộc gọi điện thoại kinh doanh, thông thường bắt đầu bằng việc tự giới thiệu, nêu rõ danh tính và mục đích. Hãy ngắn gọn và rõ ràng, tránh nói lan man

Các biểu hiện nâng cao

中文

本着互惠互利的原则

精诚合作

深入探讨

达成共识

建立长期合作关系

拼音

běn zhe hù huì hù lì de yuánzé

jīng chéng hé zuò

shēn rù tàn tǎo

dáchéng gòngshì

jiànlì chángqí hézuò guānxi

Vietnamese

Dựa trên nguyên tắc cùng có lợi

cùng nhau hợp tác chặt chẽ

thảo luận sâu rộng

đạt được sự đồng thuận

xây dựng mối quan hệ hợp tác lâu dài

Các bản sao văn hóa

中文

避免在电话中谈论过于私人的话题,例如家庭、健康等。保持尊重和礼貌。

拼音

bìmiǎn zài diànhuà zhōng tánlùn guòyú sīrén de huàtí, lìrú jiātíng, jiànkāng děng. bǎochí zūnjìng hé lǐmào.

Vietnamese

Tránh thảo luận những chủ đề quá riêng tư trên điện thoại, chẳng hạn như gia đình, sức khỏe, v.v. Hãy giữ thái độ tôn trọng và lịch sự

Các điểm chính

中文

电话沟通适用于商业洽谈、客户服务等场景。注意语气礼貌,清晰表达,有效沟通。

拼音

diànhuà gōutōng shìyòng yú shāngyè qià tán, kèhù fúwù děng chǎngjǐng. zhùyì yǔqì lǐmào, qīngxī biǎodá, yǒuxiào gōutōng.

Vietnamese

Cuộc gọi điện thoại phù hợp với các cuộc đàm phán kinh doanh, dịch vụ khách hàng và các tình huống khác. Hãy chú ý đến giọng điệu lịch sự, cách diễn đạt rõ ràng và giao tiếp hiệu quả

Các mẹo để học

中文

反复练习自我介绍和主要表达内容。

模拟真实场景进行练习。

注意语速和清晰度。

练习处理不同情况的应答。

拼音

fǎnfù liànxí zìwǒ jièshào hé zhǔyào biǎodá nèiróng.

mǒní zhēnshí chǎngjǐng jìnxíng liànxí.

zhùyì yǔsù hé qīngxīdù.

liànxí chǔlǐ bùtóng qíngkuàng de yìngdá.

Vietnamese

Luyện tập giới thiệu bản thân và các điểm chính nhiều lần.

Luyện tập trong các tình huống mô phỏng.

Chú ý đến tốc độ và độ rõ ràng.

Luyện tập phản hồi các tình huống khác nhau.