Skip to content
学中文

Dialogue

疫苗接种

Tiêm chủng

Yìmiáo jiēzhòng

Dialogue 1

  1. 工作人员

    您好,请问有什么可以帮您?

    nínhǎo,qǐngwèn yǒu shénme kěyǐ bāng nín?

    Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn?

  2. 市民

    你好,我想咨询一下新冠疫苗接种的事宜。

    nǐhǎo,wǒ xiǎng cúnxún yīxià xīn guàn yìmiáo jiēzhòng de shìyí。

    Xin chào, tôi muốn hỏi về việc tiêm chủng vắc xin COVID-19.

  3. 工作人员

    好的,请问您是需要接种第一剂还是后续剂次?

    hǎode,qǐngwèn nín shì xūyào jiēzhòng dì yī jì háishì shòuhòu jìcì?

    Được rồi, bạn cần tiêm mũi đầu tiên hay mũi tiếp theo?

  4. 市民

    我是第一次接种,请问有哪些疫苗可以选择?

    wǒ shì dì yī cì jiēzhòng,qǐngwèn yǒu nǎxiē yìmiáo kěyǐ xuǎnzé?

    Đây là lần đầu tiên tôi tiêm vắc xin. Có những loại vắc xin nào để lựa chọn?

  5. 工作人员

    目前我们这里有灭活疫苗和腺病毒载体疫苗可以选择,您可以根据自身情况和医生的建议选择。

    mùqián wǒmen zhèlǐ yǒu mièhuó yìmiáo hé xiàn dòngmù zài tǐ yìmiáo kěyǐ xuǎnzé,nín kěyǐ gēnjù zìshēn qíngkuàng hé yīshēng de jiànyì xuǎnzé。

    Hiện tại chúng tôi có vắc xin bất hoạt và vắc xin vectơ adenovirus. Bạn có thể lựa chọn dựa trên tình trạng sức khỏe của mình và lời khuyên của bác sĩ.

  6. 市民

    好的,谢谢!请问接种疫苗需要什么准备吗?

    hǎode,xièxie!qǐngwèn jiēzhòng yìmiáo xūyào shénme zhǔnbèi ma?

    Được rồi, cảm ơn! Tôi cần chuẩn bị gì cho việc tiêm chủng?

  7. 工作人员

    您需要携带身份证,并提前告知是否有过敏史等健康问题。

    nín xūyào chǎidài shēnfèn zhèng,bìng tiánqián gāozhì shìfǒu yǒu guòmǐn shǐ děng jiànkāng wèntí。

    Bạn cần mang theo chứng minh thư nhân dân và thông báo trước nếu bạn có tiền sử dị ứng hoặc vấn đề sức khỏe.

  8. 市民

    明白了。谢谢您的帮助!

    míngbái le。xièxiè nín de bāngzhù!

    Tôi hiểu rồi. Cảm ơn bạn đã giúp đỡ!

Dialogue 2

  1. 工作人员

    您好,请问有什么可以帮您?

    Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn?

  2. 市民

    你好,我想咨询一下新冠疫苗接种的事宜。

    Xin chào, tôi muốn hỏi về việc tiêm chủng vắc xin COVID-19.

  3. 工作人员

    好的,请问您是需要接种第一剂还是后续剂次?

    Được rồi, bạn cần tiêm mũi đầu tiên hay mũi tiếp theo?

  4. 市民

    我是第一次接种,请问有哪些疫苗可以选择?

    Đây là lần đầu tiên tôi tiêm vắc xin. Có những loại vắc xin nào để lựa chọn?

  5. 工作人员

    目前我们这里有灭活疫苗和腺病毒载体疫苗可以选择,您可以根据自身情况和医生的建议选择。

    Hiện tại chúng tôi có vắc xin bất hoạt và vắc xin vectơ adenovirus. Bạn có thể lựa chọn dựa trên tình trạng sức khỏe của mình và lời khuyên của bác sĩ.

  6. 市民

    好的,谢谢!请问接种疫苗需要什么准备吗?

    Được rồi, cảm ơn! Tôi cần chuẩn bị gì cho việc tiêm chủng?

  7. 工作人员

    您需要携带身份证,并提前告知是否有过敏史等健康问题。

    Bạn cần mang theo chứng minh thư nhân dân và thông báo trước nếu bạn có tiền sử dị ứng hoặc vấn đề sức khỏe.

  8. 市民

    明白了。谢谢您的帮助!

    Tôi hiểu rồi. Cảm ơn bạn đã giúp đỡ!