疫苗接种 Tiêm chủng Yìmiáo jiēzhòng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

工作人员:您好,请问有什么可以帮您?

市民:你好,我想咨询一下新冠疫苗接种的事宜。

工作人员:好的,请问您是需要接种第一剂还是后续剂次?

市民:我是第一次接种,请问有哪些疫苗可以选择?

工作人员:目前我们这里有灭活疫苗和腺病毒载体疫苗可以选择,您可以根据自身情况和医生的建议选择。

市民:好的,谢谢!请问接种疫苗需要什么准备吗?

工作人员:您需要携带身份证,并提前告知是否有过敏史等健康问题。

市民:明白了。谢谢您的帮助!

拼音

gōngzuò rényuán:nínhǎo,qǐngwèn yǒu shénme kěyǐ bāng nín?

shìmín:nǐhǎo,wǒ xiǎng cúnxún yīxià xīn guàn yìmiáo jiēzhòng de shìyí。

gōngzuò rényuán:hǎode,qǐngwèn nín shì xūyào jiēzhòng dì yī jì háishì shòuhòu jìcì?

shìmín:wǒ shì dì yī cì jiēzhòng,qǐngwèn yǒu nǎxiē yìmiáo kěyǐ xuǎnzé?

gōngzuò rényuán:mùqián wǒmen zhèlǐ yǒu mièhuó yìmiáo hé xiàn dòngmù zài tǐ yìmiáo kěyǐ xuǎnzé,nín kěyǐ gēnjù zìshēn qíngkuàng hé yīshēng de jiànyì xuǎnzé。

shìmín:hǎode,xièxie!qǐngwèn jiēzhòng yìmiáo xūyào shénme zhǔnbèi ma?

gōngzuò rényuán:nín xūyào chǎidài shēnfèn zhèng,bìng tiánqián gāozhì shìfǒu yǒu guòmǐn shǐ děng jiànkāng wèntí。

shìmín:míngbái le。xièxiè nín de bāngzhù!

Vietnamese

Nhân viên: Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn?

Công dân: Xin chào, tôi muốn hỏi về việc tiêm chủng vắc xin COVID-19.

Nhân viên: Được rồi, bạn cần tiêm mũi đầu tiên hay mũi tiếp theo?

Công dân: Đây là lần đầu tiên tôi tiêm vắc xin. Có những loại vắc xin nào để lựa chọn?

Nhân viên: Hiện tại chúng tôi có vắc xin bất hoạt và vắc xin vectơ adenovirus. Bạn có thể lựa chọn dựa trên tình trạng sức khỏe của mình và lời khuyên của bác sĩ.

Công dân: Được rồi, cảm ơn! Tôi cần chuẩn bị gì cho việc tiêm chủng?

Nhân viên: Bạn cần mang theo chứng minh thư nhân dân và thông báo trước nếu bạn có tiền sử dị ứng hoặc vấn đề sức khỏe.

Công dân: Tôi hiểu rồi. Cảm ơn bạn đã giúp đỡ!

Cuộc trò chuyện 2

中文

工作人员:您好,请问有什么可以帮您?

市民:你好,我想咨询一下新冠疫苗接种的事宜。

工作人员:好的,请问您是需要接种第一剂还是后续剂次?

市民:我是第一次接种,请问有哪些疫苗可以选择?

工作人员:目前我们这里有灭活疫苗和腺病毒载体疫苗可以选择,您可以根据自身情况和医生的建议选择。

市民:好的,谢谢!请问接种疫苗需要什么准备吗?

工作人员:您需要携带身份证,并提前告知是否有过敏史等健康问题。

市民:明白了。谢谢您的帮助!

Vietnamese

Nhân viên: Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn?

Công dân: Xin chào, tôi muốn hỏi về việc tiêm chủng vắc xin COVID-19.

Nhân viên: Được rồi, bạn cần tiêm mũi đầu tiên hay mũi tiếp theo?

Công dân: Đây là lần đầu tiên tôi tiêm vắc xin. Có những loại vắc xin nào để lựa chọn?

Nhân viên: Hiện tại chúng tôi có vắc xin bất hoạt và vắc xin vectơ adenovirus. Bạn có thể lựa chọn dựa trên tình trạng sức khỏe của mình và lời khuyên của bác sĩ.

Công dân: Được rồi, cảm ơn! Tôi cần chuẩn bị gì cho việc tiêm chủng?

Nhân viên: Bạn cần mang theo chứng minh thư nhân dân và thông báo trước nếu bạn có tiền sử dị ứng hoặc vấn đề sức khỏe.

Công dân: Tôi hiểu rồi. Cảm ơn bạn đã giúp đỡ!

Các cụm từ thông dụng

疫苗接种

yìmiáo jiēzhòng

Tiêm chủng

Nền văn hóa

中文

在中国,疫苗接种通常在社区卫生服务中心或医院进行。需要携带身份证件。

接种疫苗是自愿的,但鼓励大家接种以保护自己和他人的健康。

接种疫苗后,需要在接种点留观一段时间。

拼音

zài zhōngguó,yìmiáo jiēzhòng tōngcháng zài shèqū wèishēng fúwù zhōngxīn huò yīyuàn jìnxíng。xūyào chǎidài shēnfèn jiànjiàn。 jiēzhòng yìmiáo shì zìyuàn de,dàn gǔlì dàjiā jiēzhòng yǐ bǎohù zìjǐ hé tārén de jiànkāng。 jiēzhòng yìmiáo hòu,xūyào zài jiēzhòng diǎn liúguān yīduàn shíjiān。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc tiêm chủng vắc xin thường được thực hiện tại các trạm y tế hoặc bệnh viện. Cần mang theo chứng minh thư nhân dân.

Việc tiêm chủng vắc xin là tự nguyện, nhưng được khuyến khích để bảo vệ sức khỏe bản thân và cộng đồng.

Sau khi tiêm chủng, cần ở lại điểm tiêm chủng một thời gian để theo dõi.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问您对哪种疫苗比较感兴趣?

根据您的身体状况,我们建议您接种……疫苗。

接种疫苗后需要注意哪些事项?

拼音

qǐngwèn nín duì nǎ zhǒng yìmiáo bǐjiào gǎn xìngchù? gēnjù nín de shēntǐ zhuàngkuàng,wǒmen jiànyì nín jiēzhòng……yìmiáo。 jiēzhòng yìmiáo hòu xūyào zhùyì nǎxiē shìxiàng?

Vietnamese

Bạn quan tâm đến loại vắc xin nào nhất? Tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe của bạn, chúng tôi khuyên bạn nên tiêm vắc xin ... Những điều cần lưu ý sau khi tiêm chủng là gì?

Các bản sao văn hóa

中文

不要在接种疫苗时开玩笑或不尊重工作人员。

拼音

bú yào zài jiēzhòng yìmiáo shí kāi wánxiào huò bù zūnzhòng gōngzuò rényuán。

Vietnamese

Không nên đùa giỡn hoặc thiếu tôn trọng nhân viên trong quá trình tiêm chủng.

Các điểm chính

中文

疫苗接种需要根据年龄、健康状况等因素选择合适的疫苗。接种疫苗后需要在接种点留观一段时间。

拼音

yìmiáo jiēzhòng xūyào gēnjù niánlíng、jiànkāng zhuàngkuàng děng yīnsù xuǎnzé héshì de yìmiáo。jiēzhòng yìmiáo hòu xūyào zài jiēzhòng diǎn liúguān yīduàn shíjiān。

Vietnamese

Việc lựa chọn vắc xin phụ thuộc vào tuổi tác, tình trạng sức khỏe và các yếu tố khác. Sau khi tiêm chủng, cần ở lại điểm tiêm chủng một thời gian để theo dõi.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的对话,例如预约接种、咨询疫苗种类、询问接种流程等。

可以邀请朋友或家人进行角色扮演练习,提高口语表达能力。

注意语音语调,使其更自然流畅。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà,lìrú yùyuē jiēzhòng、cūnxún yìmiáo zhǒnglèi、xúnwèn jiēzhòng liúchéng děng。 kěyǐ yāoqǐng péngyǒu huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn liànxí,tígāo kǒuyǔ biǎodá nénglì。 zhùyì yǔyīn yǔdiào,shǐ qí gèng zìrán liúchàng。

Vietnamese

Thực hành các cuộc đối thoại trong nhiều tình huống khác nhau, chẳng hạn như đặt lịch hẹn tiêm chủng, hỏi về các loại vắc xin và hỏi về quy trình tiêm chủng. Bạn có thể mời bạn bè hoặc người thân đóng vai để nâng cao khả năng nói của mình. Chú ý đến giọng nói và ngữ điệu của bạn để làm cho nó tự nhiên và trôi chảy hơn.