监护权利 Quyền giám hộ Jiānhù quánlì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

张先生:您好,我想咨询一下关于监护权的问题。我的侄子今年10岁,父母双亡,现在由我照顾。我想知道,我需要办理什么手续才能获得他的监护权?

李律师:您好,您需要向法院提交监护权申请,并提供相关证明材料,例如:侄子的出生证明、父母的死亡证明、您的身份证明以及能够证明您有能力承担监护责任的材料。

张先生:需要提供哪些证明材料才能证明我有能力承担监护责任呢?

李律师:例如您的经济状况证明、住房证明,以及您的社会关系证明等,以证明您有稳定的生活,有能力提供良好的生活条件和教育条件给您的侄子。另外,还需要提供您和侄子的关系证明,以及您照顾侄子的相关证据,比如照片,视频等等。

张先生:好的,谢谢律师的解答。

拼音

Zhang xiānsheng: Nínhǎo, wǒ xiǎng zīxún yīxià guānyú jiānhùquán de wèntí. Wǒ de zhízi jīnnián 10 suì, fùmǔ shuāngwáng, xiànzài yóu wǒ zhàogù. Wǒ xiǎng zhīdào, wǒ xūyào bànlǐ shénme shǒuxù cáinéng huòdé tā de jiānhùquán?

Lǐ lǜshī: Nínhǎo, nín xūyào xiàng fǎyuàn tíjiāo jiānhùquán shēnqǐng, bìng tígōng xiāngguān zhèngmíng cáiliào, lìrú: zhízǐ de chūshēng zhèngmíng, fùmǔ de sǐwáng zhèngmíng, nín de shēnfèn zhèngmíng yǐjí nénggòu zhèngmíng nín yǒu nénglì chēngdān jiānhù zérèn de cáiliào.

Zhang xiānsheng: Xūyào tígōng nǎxiē zhèngmíng cáiliào cáinéng zhèngmíng wǒ yǒu nénglì chēngdān jiānhù zérèn ne?

Lǐ lǜshī: Lìrú nín de jīngjì zhuàngkuàng zhèngmíng, zhùfáng zhèngmíng, yǐjí nín de shèhuì guānxi zhèngmíng děng, yǐ zhèngmíng nín yǒu wěndìng de shēnghuó, yǒu nénglì tígōng liánghǎo de shēnghuó tiáojiàn hé jiàoyù tiáojiàn gěi nín de zhízi. Língwài, hái xūyào tígōng nín hé zhízǐ de guānxi zhèngmíng, yǐjí nín zhàogù zhízǐ de xiāngguān zhèngjù, bǐrú zhàopiàn, shìpín děngděng.

Zhang xiānsheng: Hǎode, xièxie lǜshī de jiědá.

Vietnamese

Ông Zhang: Xin chào, tôi muốn hỏi về quyền giám hộ. Cháu trai tôi 10 tuổi, bố mẹ cháu đã mất và hiện tại tôi đang chăm sóc cháu. Tôi muốn biết tôi cần làm thủ tục gì để có được quyền giám hộ của cháu?

Luật sư Lý: Xin chào, ông cần nộp đơn xin quyền giám hộ lên tòa án và cung cấp các giấy tờ chứng minh cần thiết, ví dụ: giấy khai sinh của cháu, giấy chứng tử của bố mẹ cháu, chứng minh thư của ông và các tài liệu chứng minh ông có khả năng đảm nhiệm trách nhiệm giám hộ.

Ông Zhang: Cần phải cung cấp những giấy tờ nào để chứng minh tôi có khả năng đảm nhiệm trách nhiệm giám hộ?

Luật sư Lý: Ví dụ như giấy tờ chứng minh tình hình tài chính của ông, giấy tờ chứng minh nơi ở và giấy tờ chứng minh các mối quan hệ xã hội của ông, để chứng minh ông có cuộc sống ổn định và có khả năng cung cấp điều kiện sống và học tập tốt cho cháu trai. Ngoài ra, ông cũng cần cung cấp giấy tờ chứng minh mối quan hệ giữa ông và cháu trai, cũng như bằng chứng ông chăm sóc cháu, chẳng hạn như ảnh, video, v.v...

Ông Zhang: Được rồi, cảm ơn luật sư đã giải thích.

Các cụm từ thông dụng

监护人

jiānhù rén

Người giám hộ

监护权

jiānhùquán

Quyền giám hộ

申请监护权

shēnqǐng jiānhùquán

Nộp đơn xin quyền giám hộ

Nền văn hóa

中文

在中国的法律体系中,监护权主要保护未成年人的合法权益。监护人需要承担未成年人的抚养、教育和保护责任。

监护权的获得需要经过法律程序,一般情况下,法院会优先考虑有利于未成年人成长的方案。

在实践中,监护权的争夺也比较常见,尤其是涉及到家庭财产纠纷的情况下。

拼音

zài zhōngguó de fǎlǜ tǐxì zhōng, jiānhùquán zhǔyào bǎohù wèichénɡnián rén de héfǎ quányì. Jiānhù rén xūyào chēngdān wèichénɡnián rén de fǔyǎng, jiàoyù hé bǎohù zérèn.

jiānhùquán de huòdé xūyào jīngguò fǎlǜ chéngxù, yìbān qíngkuàng xià, fǎyuàn huì yōuxiān kǎolǜ yǒulì yú wèichénɡnián rén chéngzhǎng de fāng'àn.

zài shíjiàn zhōng, jiānhùquán de zhēngduó yě bǐjiào chángjiàn, yóuqí shì shèjí dào jiātíng cáichǎn jiūfēn de qíngkuàng xià。

Vietnamese

Trong hệ thống pháp luật Trung Quốc, quyền giám hộ chủ yếu bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của trẻ vị thành niên. Người giám hộ cần phải chịu trách nhiệm nuôi dưỡng, giáo dục và bảo vệ trẻ vị thành niên.

Việc giành được quyền giám hộ cần phải trải qua thủ tục pháp lý; nhìn chung, tòa án sẽ ưu tiên xem xét các giải pháp có lợi cho sự phát triển của trẻ vị thành niên.

Trong thực tế, tranh chấp quyền giám hộ khá phổ biến, đặc biệt là trong những trường hợp liên quan đến tranh chấp tài sản gia đình.

Các biểu hiện nâng cao

中文

若要获得监护权,需要充分准备相关证据,并聘请专业的律师进行法律咨询。

监护权的归属最终由法院根据未成年人的最佳利益进行裁决。

在监护权纠纷中,双方应本着维护未成年人权益的原则,友好协商解决问题。

拼音

ruò yào huòdé jiānhùquán, xūyào chōngfèn zhǔnbèi xiāngguān zhèngjù, bìng pìngqǐng zhuānyè de lǜshī jìnxíng fǎlǜ zīxún.

jiānhùquán de guīshǔ zuìzhōng yóu fǎyuàn gēnjù wèichénɡnián rén de zuì hǎo lìyì jìnxíng cáijué.

zài jiānhùquán jiūfēn zhōng, shuāngfāng yīng běnzhe wéihù wèichénɡnián rén quányì de yuánzé, yǒuhǎo xiéshāng jiějué wèntí。

Vietnamese

Để có được quyền giám hộ, cần phải chuẩn bị đầy đủ các bằng chứng liên quan và tham khảo ý kiến luật sư chuyên nghiệp.

Quyền giám hộ cuối cùng sẽ do tòa án quyết định dựa trên lợi ích tốt nhất của trẻ vị thành niên.

Trong các tranh chấp về quyền giám hộ, cả hai bên nên cố gắng giải quyết vấn đề một cách thân thiện, ưu tiên quyền lợi của trẻ vị thành niên.

Các bản sao văn hóa

中文

在讨论监护权问题时,避免涉及到当事人的隐私,如家庭收入、个人财产等敏感信息。要尊重当事人的情感,避免言语冲突。

拼音

zài tǎolùn jiānhùquán wèntí shí, bìmiǎn shèjí dào dāngshì rén de yǐnsī, rú jiātíng shōurù, gèrén cáichǎn děng mǐngǎn xìnxī. Yào zūnjìng dāngshì rén de qínggǎn, bìmiǎn yányǔ chōngtú.

Vietnamese

Khi thảo luận về vấn đề quyền giám hộ, tránh đề cập đến thông tin riêng tư của các bên liên quan, chẳng hạn như thu nhập gia đình, tài sản cá nhân, v.v… Cần tôn trọng cảm xúc của những người liên quan và tránh xung đột bằng lời nói.

Các điểm chính

中文

监护权的申请需要向法院提出,并提供相关证明材料。法院会根据未成年人的最佳利益进行判决。申请人需要具备一定的经济能力和抚养能力。

拼音

jiānhùquán de shēnqǐng xūyào xiàng fǎyuàn tíchū, bìng tígōng xiāngguān zhèngmíng cáiliào. Fǎyuàn huì gēnjù wèichénɡnián rén de zuì hǎo lìyì jìnxíng pànjué. Shēnqǐng rén xūyào jùbèi yīdìng de jīngjì nénglì hé fǔyǎng nénglì.

Vietnamese

Đơn xin quyền giám hộ cần được nộp lên tòa án cùng với các giấy tờ chứng minh. Tòa án sẽ ra phán quyết dựa trên lợi ích tốt nhất của trẻ vị thành niên. Người nộp đơn cần phải có đủ khả năng tài chính và khả năng nuôi dưỡng.

Các mẹo để học

中文

角色扮演:模拟你和律师的对话,练习如何清晰地表达你的需求。

情景模拟:假设你正在法庭上陈述你的情况,练习如何有条理地解释你的理由。

词汇积累:学习更多关于监护权相关的法律词汇。

拼音

juésè bànyǎn: mǒní nǐ hé lǜshī de duìhuà, liànxí rúhé qīngxī de biǎodá nǐ de xūqiú.

qíngjǐng mǒní: jiǎshè nǐ zhèngzài fǎtíng shàng chén shù nǐ de qíngkuàng, liànxí rúhé yǒutiáolǐ de jiěshì nǐ de lǐyóu.

cíhuì jīlěi: xuéxí gèng duō guānyú jiānhùquán xiāngguān de fǎlǜ cíhuì。

Vietnamese

Đóng vai: Mô phỏng cuộc trò chuyện của bạn với luật sư và thực hành cách diễn đạt rõ ràng nhu cầu của bạn.

Mô phỏng tình huống: Hãy tưởng tượng bạn đang ở tòa án để giải thích tình huống của mình; hãy luyện tập cách trình bày lý lẽ của bạn một cách logic.

Phát triển từ vựng: Học thêm nhiều thuật ngữ pháp lý liên quan đến quyền giám hộ.