目标设定 Thiết lập mục tiêu mùbiāo shèdìng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:小丽,你最近在忙些什么?
B:我在制定我的五年计划呢!想在五年内考取律师资格证。
C:哇,这目标真宏伟!有什么具体的步骤吗?
B:我计划先把基础知识打牢,然后参加一些模拟考试,最后再参加正式考试。
A:听起来很有条理,加油!有什么需要帮忙的尽管说。
B:谢谢!我会努力的,到时候可能需要你们帮我看看模拟题。
C:没问题!互相帮助嘛。

拼音

A:xiǎo lì, nǐ zuìjìn zài máng xiē shénme?
B:wǒ zài zhìdìng wǒ de wǔ nián jìhuà ne!xiǎng zài wǔ nián nèi kǎo qǔ lǜshī zīgé zhèng。
C:wā, zhè mùbiāo zhēn hóngwěi!yǒu shénme jùtǐ de bùzhòu ma?
B:wǒ jìhuà xiān bǎ jīchǔ zhīshì dǎ láo, ránhòu cānjiā yīxiē mòmǐ kǎoshì, zuìhòu zài cānjiā zhèngshì kǎoshì。
A:tīng qǐlái hěn yǒu tiáolǐ, jiāyóu!yǒu shénme xūyào bāngmáng de jǐngquè shuō。
B:xièxie!wǒ huì nǔlì de, dàoshíhòu kěnéng xūyào nǐmen bāng wǒ kànkan mòmǐ tí。
C:méi wèntí!hùxiāng bāngzhù ma。

Vietnamese

A: Xiaoli, dạo này bạn bận rộn việc gì vậy?
B: Mình đang lập kế hoạch năm năm của mình! Mình muốn thi đỗ kỳ thi luật sư trong vòng năm năm.
C: Ồ, đó là một mục tiêu đầy tham vọng! Bạn có những bước cụ thể nào không?
B: Mình dự định sẽ củng cố kiến thức cơ bản trước, sau đó tham gia một số kỳ thi thử, và cuối cùng là tham gia kỳ thi chính thức.
A: Nghe có vẻ rất có hệ thống, chúc bạn may mắn! Nếu bạn cần giúp đỡ thì cứ nói nhé.
B: Cảm ơn! Mình sẽ cố gắng hết sức, và có thể sau này mình sẽ cần các bạn giúp mình xem lại các câu hỏi ôn tập.
C: Không vấn đề gì! Chúng ta giúp đỡ lẫn nhau mà.

Các cụm từ thông dụng

设定目标

shèdìng mùbiāo

Thiết lập mục tiêu

Nền văn hóa

中文

中国人通常比较注重目标的长期性和阶段性,会制定详细的计划,并不断地调整和完善。

拼音

zhōngguó rén tōngcháng bǐjiào zhòngshì mùbiāo de chángqí xìng hé jiēduàn xìng, huì zhìdìng xiángxì de jìhuà, bìng bùduàn de tiáozhěng hé wánshàn。

Vietnamese

Trong văn hóa Việt Nam, việc đặt mục tiêu thường gắn liền với khái niệm gia đình và cộng đồng. Sự hỗ trợ từ gia đình và bạn bè rất quan trọng, cùng với đó là khả năng thích ứng với những thay đổi. Sự nỗ lực và kiên trì cũng được đánh giá cao.

Các biểu hiện nâng cao

中文

制定切实可行的行动计划

设定SMART目标

运用时间管理技巧

拼音

zhìdìng qièshí kěxíng de xíngdòng jìhuà

shèdìng SMART mùbiāo

yòngyùn shíjiān guǎnlǐ jìqiǎo

Vietnamese

Lập kế hoạch hành động thực tế

Thiết lập mục tiêu SMART

Sử dụng các kỹ thuật quản lý thời gian

Các bản sao văn hóa

中文

避免设定过于宏大或不切实际的目标,以免造成压力和挫败感。

拼音

bìmiǎn shèdìng guòyú hóngdà huò bù qiè shíjì de mùbiāo, yǐmiǎn zàochéng yālì hé cuòbài gǎn。

Vietnamese

Tránh đặt ra những mục tiêu quá tham vọng hoặc không thực tế, điều này có thể gây ra căng thẳng và thất vọng.

Các điểm chính

中文

目标设定需根据个人实际情况、年龄、能力等因素而定,切勿好高骛远。

拼音

mùbiāo shèdìng xū gēnjù gèrén shíjì qíngkuàng, niánlíng, nénglì děng yīnsù ér dìng, qiēwù hǎogāowùyuǎn。

Vietnamese

Việc thiết lập mục tiêu cần dựa trên hoàn cảnh cá nhân, độ tuổi, khả năng, v.v... Đừng đặt mục tiêu quá cao.

Các mẹo để học

中文

与朋友或家人一起讨论目标,互相鼓励和支持。

将目标分解成小的、可实现的步骤。

定期回顾和评估目标的进展情况。

拼音

yǔ péngyou huò jiārén yīqǐ tǎolùn mùbiāo, hùxiāng gǔlì hé zhīchí。

jiāng mùbiāo fēnjiě chéng xiǎo de, kě shíxiàn de bùzhòu。

dìngqī huígu àn hé pínggū mùbiāo de jìnzǎn qíngkuàng。

Vietnamese

Thảo luận về mục tiêu của bạn với bạn bè hoặc gia đình để có được sự khích lệ và hỗ trợ.

Phân chia mục tiêu của bạn thành các bước nhỏ và có thể đạt được.

Đánh giá và xem xét thường xuyên tiến độ của mục tiêu của bạn.