Skip to content
学中文

Dialogue

目标设定

Thiết lập mục tiêu

mùbiāo shèdìng

Dialogue 1

  1. A

    小丽,你最近在忙些什么?

    xiǎo lì, nǐ zuìjìn zài máng xiē shénme?

    Xiaoli, dạo này bạn bận rộn việc gì vậy?

  2. B

    我在制定我的五年计划呢!想在五年内考取律师资格证。

    wǒ zài zhìdìng wǒ de wǔ nián jìhuà ne!xiǎng zài wǔ nián nèi kǎo qǔ lǜshī zīgé zhèng。

    Mình đang lập kế hoạch năm năm của mình! Mình muốn thi đỗ kỳ thi luật sư trong vòng năm năm.

  3. C

    哇,这目标真宏伟!有什么具体的步骤吗?

    wā, zhè mùbiāo zhēn hóngwěi!yǒu shénme jùtǐ de bùzhòu ma?

    Ồ, đó là một mục tiêu đầy tham vọng! Bạn có những bước cụ thể nào không?

  4. B

    我计划先把基础知识打牢,然后参加一些模拟考试,最后再参加正式考试。

    wǒ jìhuà xiān bǎ jīchǔ zhīshì dǎ láo, ránhòu cānjiā yīxiē mòmǐ kǎoshì, zuìhòu zài cānjiā zhèngshì kǎoshì。

    Mình dự định sẽ củng cố kiến thức cơ bản trước, sau đó tham gia một số kỳ thi thử, và cuối cùng là tham gia kỳ thi chính thức.

  5. A

    听起来很有条理,加油!有什么需要帮忙的尽管说。

    tīng qǐlái hěn yǒu tiáolǐ, jiāyóu!yǒu shénme xūyào bāngmáng de jǐngquè shuō。

    Nghe có vẻ rất có hệ thống, chúc bạn may mắn! Nếu bạn cần giúp đỡ thì cứ nói nhé.

  6. B

    谢谢!我会努力的,到时候可能需要你们帮我看看模拟题。

    xièxie!wǒ huì nǔlì de, dàoshíhòu kěnéng xūyào nǐmen bāng wǒ kànkan mòmǐ tí。

    Cảm ơn! Mình sẽ cố gắng hết sức, và có thể sau này mình sẽ cần các bạn giúp mình xem lại các câu hỏi ôn tập.

  7. C

    没问题!互相帮助嘛。

    méi wèntí!hùxiāng bāngzhù ma。

    Không vấn đề gì! Chúng ta giúp đỡ lẫn nhau mà.

Thiết lập mục tiêu — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen