眼神接触 Giao tiếp bằng ánh mắt Yǎnshén jiēchù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老李:您好,请问您是王先生吗?
王先生:是的,您好。
老李:很高兴认识您,我是老李。
王先生:您好,李先生。
老李:您看,这件瓷器怎么样?
王先生:(认真地观察瓷器,并与老李进行眼神交流)这件瓷器做工精美,釉色也很漂亮,一看就是好东西!
老李:您眼光真好,这是清代的官窑瓷器。
王先生:那真是太珍贵了!
老李:您看,这上面的纹饰,细节处理得多么到位。
王先生:(继续观察并与老李眼神交流)是的,确实很细致,体现了古代工匠的高超技艺。

拼音

lǎo lǐ: nín hǎo, qǐngwèn nín shì wáng xiānsheng ma?
wáng xiānsheng: shì de, nín hǎo.
lǎo lǐ: hěn gāoxìng rènshi nín, wǒ shì lǎo lǐ.
wáng xiānsheng: nín hǎo, lǐ xiānsheng.
lǎo lǐ: nín kàn, zhè jiàn cíqì zěnmeyàng?
wáng xiānsheng: (rènzhēn de guāncchá cíqì, bìng yǔ lǎo lǐ jìnxíng yǎnshén jiāoliú) zhè jiàn cíqì zuògōng jīngměi, yóusè yě hěn piàoliang, yī kàn jiùshì hǎo dōngxi!
lǎo lǐ: nín yǎnguāng zhēn hǎo, zhè shì qīng dài de guānyáo cíqì.
wáng xiānsheng: nà zhēnshi tài zhēnguì le!
lǎo lǐ: nín kàn, zhè shàngmiàn de wénshí, xìjié chǔlǐ de duōme dàowei.
wáng xiānsheng: (jìxù guāncchá bìng yǔ lǎo lǐ yǎnshén jiāoliú) shì de, quèshí hěn xìzhì, tǐxiàn le gǔdài gōngjiàng de gāochāo jìyì.

Vietnamese

Ông Lý: Xin chào, ông có phải là ông Vương không?
Ông Vương: Vâng, xin chào.
Ông Lý: Rất vui được gặp ông, tôi là ông Lý.
Ông Vương: Xin chào, ông Lý.
Ông Lý: Ông thấy đồ sứ này thế nào?
Ông Vương: (Quan sát kỹ đồ sứ và giao tiếp bằng ánh mắt với ông Lý) Đồ sứ này được làm rất tinh xảo, men cũng rất đẹp, nhìn là biết đồ tốt rồi!
Ông Lý: Ông có con mắt tinh đời đấy, đây là đồ sứ men của lò gốm triều Thanh.
Ông Vương: Thật là quý giá!
Ông Lý: Ông xem, hoa văn trên này, chi tiết được làm tinh tế đến mức nào.
Ông Vương: (Tiếp tục quan sát và giao tiếp bằng ánh mắt với ông Lý) Đúng vậy, rất tinh xảo, thể hiện trình độ chế tác cao siêu của các nghệ nhân thời xưa.

Các cụm từ thông dụng

眼神交流

yǎnshén jiāoliú

Giao tiếp bằng ánh mắt

Nền văn hóa

中文

在中国文化中,眼神接触的含义比较复杂,需要根据具体情境来判断。在正式场合,长时间直视对方会被认为是不礼貌的;而在非正式场合,适当的眼神接触则可以表示友善和真诚。与长辈或上司交流时,应避免长时间直视对方眼睛。年轻人之间眼神交流较为随意。

拼音

zài zhōngguó wénhuà zhōng, yǎnshén jiēchù de hànyì bǐjiào fùzá, xūyào gēnjù jùtǐ qíngjìng lái pànduàn. zài zhèngshì chǎnghé, chángshíjiān zhíshì duìfāng huì bèi rènwéi shì bù lǐmào de; ér zài fēi zhèngshì chǎnghé, shìdàng de yǎnshén jiēchù zé kěyǐ biǎoshì yǒushàn hé zhēnchéng. yǔ zhǎngbèi huò shàngsī jiāoliú shí, yīng bìmiǎn chángshíjiān zhíshì duìfāng yǎnjīng. niánqīng rén jiānyān yǎnshén jiāoliú jiào wèi suíyì。

Vietnamese

Trong văn hóa Trung Quốc, ý nghĩa của việc giao tiếp bằng ánh mắt khá phức tạp và phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể. Trong các bối cảnh trang trọng, việc nhìn thẳng vào mắt người đối diện trong thời gian dài bị coi là bất lịch sự; tuy nhiên, trong các bối cảnh không trang trọng, việc giao tiếp bằng ánh mắt hợp lý có thể thể hiện sự thân thiện và chân thành. Khi giao tiếp với người lớn tuổi hoặc cấp trên, nên tránh việc nhìn thẳng vào mắt người đối diện trong thời gian dài. Việc giao tiếp bằng ánh mắt giữa những người trẻ tuổi thì tự do hơn

Các biểu hiện nâng cao

中文

四目相对

眉目传情

眼神示意

拼音

sì mù xiāngduì, méi mù chuán qíng, yǎnshén shìyì

Vietnamese

Đôi mắt gặp nhau

Giao tiếp bằng ánh mắt

Nháy mắt

Các bản sao văn hóa

中文

在与长辈或上司交流时,避免长时间直视对方的眼睛,以免显得冒犯或不尊重。与异性交流时,也应避免过长时间的注视,以免引起误解。

拼音

zài yǔ zhǎngbèi huò shàngsī jiāoliú shí, bìmiǎn chángshíjiān zhíshì duìfāng de yǎnjīng, yǐmiǎn xiǎnde màofàn huò bù zūnzhòng. yǔ yìxìng jiāoliú shí, yě yīng bìmiǎn guò chángshíjiān de zhùshì, yǐmiǎn yǐnqǐ wùjiě.

Vietnamese

Khi giao tiếp với người lớn tuổi hoặc cấp trên, nên tránh việc nhìn thẳng vào mắt người đối diện trong thời gian dài để tránh gây ấn tượng không tốt hoặc thiếu tôn trọng. Khi giao tiếp với người khác giới, cũng nên tránh việc nhìn chằm chằm quá lâu để tránh hiểu lầm.

Các điểm chính

中文

眼神接触在人际交往中非常重要,它可以传达信息,表达情感。但要注意场合和对象,避免不必要的误解。

拼音

yǎnshén jiēchù zài rénjì jiāowǎng zhōng fēicháng zhòngyào, tā kěyǐ chuándá xìnxī, biǎodá qínggǎn. dàn yào zhùyì chǎnghé hé duìxiàng, bìmiǎn bù bìyào de wùjiě.

Vietnamese

Giao tiếp bằng ánh mắt rất quan trọng trong giao tiếp giữa các cá nhân; nó có thể truyền tải thông tin và thể hiện cảm xúc. Tuy nhiên, cần chú ý đến hoàn cảnh và đối tượng để tránh những hiểu lầm không cần thiết.

Các mẹo để học

中文

多观察周围人的眼神交流习惯,学习如何在不同场合下进行合适的沟通。可以与朋友或家人进行角色扮演练习,模拟各种场景下的对话。

拼音

duō guāncchá zhōuwéi rén de yǎnshén jiāoliú xíguàn, xuéxí rúhé zài bùtóng chǎnghé xià jìnxíng héshì de gōutōng. kěyǐ yǔ péngyou huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn liànxí, mǒnì gèzhǒng chǎngjǐng xià de duìhuà。

Vietnamese

Hãy quan sát thói quen giao tiếp bằng ánh mắt của những người xung quanh và học cách giao tiếp phù hợp trong các hoàn cảnh khác nhau. Bạn có thể thực hành đóng vai với bạn bè hoặc người thân trong gia đình, mô phỏng các cuộc đối thoại trong nhiều bối cảnh khác nhau