Skip to content
学中文

Dialogue

社交距离

Khoảng cách xã hội

Shèjiāo jùlí

Dialogue 1

  1. A

    您好,请问您方便保持一米左右的社交距离吗?

    nínhǎo, qǐngwèn nín fāngbiàn bǎochí yī mǐ zuǒyòu de shèjiāo jùlí ma?

    Xin chào, bạn có phiền giữ khoảng cách xã hội khoảng một mét không?

  2. B

    您好,当然方便,非常感谢您的提醒。

    nínhǎo, dāngrán fāngbiàn, fēicháng gǎnxiè nín de tíxǐng。

    Xin chào, dĩ nhiên rồi, cảm ơn bạn đã nhắc nhở.

  3. C

    请问一下,您介意我们保持一些距离吗?

    qǐngwèn yīxià, nín jièyì wǒmen bǎochí yīxiē jùlí ma?

    Xin lỗi, bạn có phiền nếu chúng ta giữ khoảng cách một chút không?

  4. D

    不介意,谢谢您考虑周全。

    bù jièyì, xièxiè nín kǎolǜ zhōuquán。

    Không sao, cảm ơn bạn đã quan tâm.

  5. E

    不好意思,我需要稍微后退一些,以保持安全距离。

    bùhǎoyìsi, wǒ xūyào shāowēi hòutuì yīxiē, yǐ bǎochí ānquán jùlí。

    Xin lỗi, tôi cần lùi lại một chút để giữ khoảng cách an toàn.