社交距离 Khoảng cách xã hội Shèjiāo jùlí

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问您方便保持一米左右的社交距离吗?
B:您好,当然方便,非常感谢您的提醒。
C:请问一下,您介意我们保持一些距离吗?
D:不介意,谢谢您考虑周全。
E:不好意思,我需要稍微后退一些,以保持安全距离。

拼音

A:nínhǎo, qǐngwèn nín fāngbiàn bǎochí yī mǐ zuǒyòu de shèjiāo jùlí ma?
B:nínhǎo, dāngrán fāngbiàn, fēicháng gǎnxiè nín de tíxǐng。
C:qǐngwèn yīxià, nín jièyì wǒmen bǎochí yīxiē jùlí ma?
D:bù jièyì, xièxiè nín kǎolǜ zhōuquán。
E:bùhǎoyìsi, wǒ xūyào shāowēi hòutuì yīxiē, yǐ bǎochí ānquán jùlí。

Vietnamese

A: Xin chào, bạn có phiền giữ khoảng cách xã hội khoảng một mét không?
B: Xin chào, dĩ nhiên rồi, cảm ơn bạn đã nhắc nhở.
C: Xin lỗi, bạn có phiền nếu chúng ta giữ khoảng cách một chút không?
D: Không sao, cảm ơn bạn đã quan tâm.
E: Xin lỗi, tôi cần lùi lại một chút để giữ khoảng cách an toàn.

Các cụm từ thông dụng

保持社交距离

bǎochí shèjiāo jùlí

Giữ khoảng cách xã hội

Nền văn hóa

中文

在中国文化中,保持适当的社交距离被认为是尊重和礼貌的表现,尤其是在与不熟悉的人交往时。

拼音

zài zhōngguó wénhuà zhōng, bǎochí shìdàng de shèjiāo jùlí bèi rènwéi shì zūnjìng hé lǐmào de biǎoxiàn, yóuqí shì zài yǔ bù shúxī de rén jiāowǎng shí。

Vietnamese

Trong văn hóa Việt Nam, việc giữ khoảng cách xã hội phù hợp được coi trọng, đặc biệt khi giao tiếp với người lạ. Việc giữ khoảng cách thể hiện sự tôn trọng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请您谅解,我需要与您保持一定的安全距离。

为了大家的健康安全,请您配合一下,保持适当的距离。

拼音

qǐng nín liàngjiě, wǒ xūyào yǔ nín bǎochí yīdìng de ānquán jùlí。

wèile dàjiā de jiànkāng ānquán, qǐng nín pèihé yīxià, bǎochí shìdàng de jùlí。

Vietnamese

Mong bạn thông cảm, tôi cần giữ khoảng cách an toàn với bạn.

Vì sức khỏe và sự an toàn của mọi người, vui lòng hợp tác và giữ khoảng cách thích hợp.

Các bản sao văn hóa

中文

不要过分强调社交距离,以免造成尴尬。在熟人之间,适当的肢体接触是可以接受的。

拼音

bùyào guòfèn qiángdiào shèjiāo jùlí, yǐmiǎn zàochéng gānggà。zài shúrén zhī jiān, shìdàng de zhītǐ jiēchù shì kě yǐ jiēshòu de。

Vietnamese

Không nên quá nhấn mạnh khoảng cách xã hội để tránh gây lúng túng. Tiếp xúc thân thể được chấp nhận giữa những người quen.

Các điểm chính

中文

在公共场所,保持社交距离非常重要。在与陌生人交流时,应保持适当的距离,避免肢体接触。

拼音

zài gōnggòng chǎngsuǒ, bǎochí shèjiāo jùlí fēicháng zhòngyào。zài yǔ mòshēng rén jiāoliú shí, yīng bǎochí shìdàng de jùlí, bìmiǎn zhītǐ jiēchù。

Vietnamese

Giữ khoảng cách xã hội rất quan trọng ở nơi công cộng. Khi giao tiếp với người lạ, bạn nên giữ khoảng cách phù hợp và tránh tiếp xúc thân thể.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的对话,例如在公共交通工具上、超市里、餐馆里等。

注意语气的变化,根据不同的情境调整自己的表达方式。

可以找朋友或家人一起练习,模拟真实的交流场景。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà, lìrú zài gōnggòng jiāotōng gōngjù shàng、chāoshì lǐ、cānguǎn lǐ děng。

zhùyì yǔqì de biànhuà, gēnjù bùtóng de qíngjìng tiáozhěng zìjǐ de biǎodá fāngshì。

kěyǐ zhǎo péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí, mónǐ zhēnshí de jiāoliú chǎngjǐng。

Vietnamese

Thực hành hội thoại trong các bối cảnh khác nhau, ví dụ như trên phương tiện giao thông công cộng, trong siêu thị, nhà hàng, v.v.

Chú ý đến sự thay đổi giọng điệu và điều chỉnh cách diễn đạt của bạn theo các bối cảnh khác nhau.

Bạn có thể tìm bạn bè hoặc người thân để cùng thực hành, mô phỏng các tình huống giao tiếp thực tế.