祭祀先人 Tôn kính tổ tiên jìsì xiānrén

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:今天是清明节,我们去祭祀祖先吧?
B:好的,我准备了一些祭品,水果、糕点和纸钱。
C:这些纸钱要怎么烧呢?
B:按照传统,要先在祖先的墓碑前摆好祭品,然后点燃纸钱,烧给祖先。
A:好的,我帮忙。
B:谢谢你。
我们应该在祖先面前说些什么呢?
C:可以简单地表达对祖先的思念和敬意,感谢他们的养育之恩。我们还可以跟他们说说家里的近况。
A:嗯,明白了。

拼音

A:jīntiān shì qīngmíng jié, wǒmen qù jìsì zǔxiān ba?
B:hǎo de, wǒ zhǔnbèi le yīxiē jìpǐn, shuǐguǒ, gāodiǎn hé zhǐqián。
C:zhèxiē zhǐqián yào zěnme shāo ne?
B:àn zhào chuántǒng, yào xiān zài zǔxiān de mùbēi qián bǎi hǎo jìpǐn, ránhòu diǎnrán zhǐqián, shāo gěi zǔxiān。
A:hǎo de, wǒ bāngmáng。
B:xièxiè nǐ。
wǒmen yīnggāi zài zǔxiān miànqián shuō xiē shénme ne?
C:kěyǐ jiǎndān dì biǎodá duì zǔxiān de sīniàn hé jìngyì, gǎnxiè tāmen de yǎngyù zhī ēn。wǒmen hái kěyǐ gēn tāmen shuō shuō jiā lǐ de jìnkàng。
A:én, míngbái le。

Vietnamese

A: Hôm nay là Tết Thanh Minh, chúng ta đi tưởng nhớ tổ tiên nhé?
B: Được, tôi đã chuẩn bị một số lễ vật: hoa quả, bánh kẹo và tiền vàng mã.
C: Tiền vàng mã này đốt như thế nào?
B: Theo truyền thống, trước tiên đặt lễ vật trước mộ phần tổ tiên, rồi đốt tiền vàng mã cúng tổ tiên.
A: Được, tôi sẽ giúp.
B: Cảm ơn bạn.
Chúng ta nên nói gì trước linh vị tổ tiên?
C: Có thể bày tỏ lòng tưởng nhớ và tôn kính tổ tiên, cảm ơn công ơn dưỡng dục của họ. Chúng ta cũng có thể kể cho họ nghe về tình hình gia đình gần đây.
A: Vâng, tôi hiểu rồi.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:今天是清明节,我们去祭祀祖先吧?
B:好的,我准备了一些祭品,水果、糕点和纸钱。
C:这些纸钱要怎么烧呢?
B:按照传统,要先在祖先的墓碑前摆好祭品,然后点燃纸钱,烧给祖先。
A:好的,我帮忙。
B:谢谢你。
我们应该在祖先面前说些什么呢?
C:可以简单地表达对祖先的思念和敬意,感谢他们的养育之恩。我们还可以跟他们说说家里的近况。
A:嗯,明白了。

Vietnamese

A: Hôm nay là Tết Thanh Minh, chúng ta đi tưởng nhớ tổ tiên nhé?
B: Được, tôi đã chuẩn bị một số lễ vật: hoa quả, bánh kẹo và tiền vàng mã.
C: Tiền vàng mã này đốt như thế nào?
B: Theo truyền thống, trước tiên đặt lễ vật trước mộ phần tổ tiên, rồi đốt tiền vàng mã cúng tổ tiên.
A: Được, tôi sẽ giúp.
B: Cảm ơn bạn.
Chúng ta nên nói gì trước linh vị tổ tiên?
C: Có thể bày tỏ lòng tưởng nhớ và tôn kính tổ tiên, cảm ơn công ơn dưỡng dục của họ. Chúng ta cũng có thể kể cho họ nghe về tình hình gia đình gần đây.
A: Vâng, tôi hiểu rồi.

Các cụm từ thông dụng

祭祀先人

jìsì xiānrén

Tưởng nhớ tổ tiên

Nền văn hóa

中文

清明节是重要的传统节日,祭祀先人是重要的习俗,表达了对先人的敬意和思念。

祭祀活动通常在清明节进行,也有一些地区会在其他节日或特殊日子进行。

祭祀活动中使用的祭品因地区和家庭而异,但通常包括水果、糕点、酒类等。

拼音

qīngmíng jié shì zhòngyào de chuántǒng jiérì, jìsì xiānrén shì zhòngyào de xísú, biǎodá le duì xiānrén de jìngyì hé sīniàn。

jìsì huódòng chángcháng zài qīngmíng jié jìnxíng, yě yǒuxiē dìqū huì zài qítā jiérì huò tèshū rìzi jìnxíng。

jìsì huódòng zhōng shǐyòng de jìpǐn yīn dìqū hé jiātíng ér yì, dàn chángcháng bāokuò shuǐguǒ, gāodiǎn, jiǔlèi děng。

Vietnamese

Tết Thanh Minh là một lễ hội truyền thống quan trọng, và việc tưởng nhớ tổ tiên là một phong tục quan trọng thể hiện lòng tôn kính và sự tưởng nhớ đối với những người đã khuất.

Các hoạt động tưởng niệm thường diễn ra trong dịp Tết Thanh Minh, nhưng một số vùng miền cũng có thể tổ chức vào các ngày lễ khác hoặc những ngày đặc biệt.

Các lễ vật được sử dụng trong các hoạt động tưởng niệm khác nhau tùy theo vùng miền và gia đình, nhưng thường bao gồm hoa quả, bánh kẹo và đồ uống có cồn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

慎终追远,缅怀先烈

承先启后,继往开来

饮水思源,不忘初心

拼音

shènzhōng zhuīyuǎn, miǎnhuái xiānliè

chéngxiān qǐhòu, jìwǎng kāilái

yǐnshuǐ sīyuán, bùwàng chūxīn

Vietnamese

Tôn trọng người đã khuất, tưởng nhớ các anh hùng của quá khứ

Kế thừa di sản của quá khứ để kiến tạo tương lai

Ghi nhớ nguồn cội của sự sống, không bao giờ quên đi lý tưởng ban đầu

Các bản sao văn hóa

中文

祭祀活动时,要注意尊重先人的墓地和祭品,避免大声喧哗或做出不敬的行为。要根据当地习俗进行祭祀,避免出现文化冲突。

拼音

jìsì huódòng shí, yào zhùyì zūnzhòng xiānrén de mùdì hé jìpǐn, bìmiǎn dàshēng xuānhuá huò zuò chū bùjìng de xíngwéi。yào gēnjù dāngdì xísú jìnxíng jìsì, bìmiǎn chūxiàn wénhuà chōngtú。

Vietnamese

Trong các hoạt động tưởng niệm, cần chú trọng tôn trọng phần mộ và lễ vật của tổ tiên, tránh gây tiếng ồn lớn hoặc có hành vi thiếu tôn trọng. Cần tuân thủ phong tục tập quán địa phương trong các hoạt động tưởng niệm và tránh xung đột văn hóa.

Các điểm chính

中文

祭祀先人活动通常在清明节进行,参与者主要是家庭成员,年龄范围较为广泛。关键是要表达对先人的敬意和思念。

拼音

jìsì xiānrén huódòng chángcháng zài qīngmíng jié jìnxíng, cānyù zhě zhǔyào shì jiātíng chéngyuán, niánlíng fànwéi jiào wèi guǎngfàn。guānjiàn shì yào biǎodá duì xiānrén de jìngyì hé sīniàn。

Vietnamese

Các hoạt động tưởng niệm tổ tiên thường diễn ra trong dịp Tết Thanh Minh, và những người tham gia chủ yếu là các thành viên trong gia đình với nhiều độ tuổi khác nhau. Điều quan trọng là thể hiện lòng tôn kính và sự tưởng nhớ đối với tổ tiên.

Các mẹo để học

中文

多练习用不同的表达方式表达对先人的思念和敬意

学习一些相关的传统习俗和文化知识

模拟真实的祭祀场景进行练习

拼音

duō liànxí yòng bùtóng de biǎodá fāngshì biǎodá duì xiānrén de sīniàn hé jìngyì

xuéxí yīxiē xiāngguān de chuántǒng xísú hé wénhuà zhīshì

mǒnì zhēnshí de jìsì chǎngjǐng jìnxíng liànxí

Vietnamese

Thực hành bày tỏ lòng tưởng nhớ và tôn kính tổ tiên bằng nhiều cách khác nhau

Tìm hiểu một số phong tục tập quán truyền thống và kiến thức văn hóa liên quan

Thực hành trong một kịch bản mô phỏng tưởng nhớ tổ tiên