福利制度 Hệ thống bảo hiểm hưu trí
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:您好,请问中国的福利制度包含哪些方面?
B:您好,中国的福利制度涵盖养老保险、医疗保险、失业保险、工伤保险、生育保险五大险种,此外还有住房公积金等其他福利。
A:这些保险的缴纳方式是怎样的?
B:一般是单位和个人共同缴纳,比例根据具体险种有所不同。例如养老保险,单位通常缴纳比例较高,个人缴纳比例较低。
A:明白了,那如果我失业了,可以领取失业保险金吗?
B:可以,符合条件的失业人员可以领取失业保险金,具体领取条件和标准请参考当地人力资源和社会保障部门的规定。
A:谢谢您的详细解答!
B:不客气,祝您生活愉快!
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, bạn có thể cho tôi biết những khía cạnh nào được bao gồm trong hệ thống phúc lợi xã hội của Trung Quốc không?
B: Xin chào, hệ thống phúc lợi xã hội của Trung Quốc bao gồm năm loại bảo hiểm chính: bảo hiểm hưu trí, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, bảo hiểm tai nạn lao động và bảo hiểm thai sản. Ngoài ra, còn có các phúc lợi khác như quỹ nhà ở.
A: Các loại bảo hiểm này được đóng góp như thế nào?
B: Nhìn chung, chúng được đóng góp chung bởi người sử dụng lao động và người lao động, với tỷ lệ khác nhau tùy thuộc vào loại bảo hiểm cụ thể. Ví dụ, đối với bảo hiểm hưu trí, người sử dụng lao động thường đóng góp tỷ lệ cao hơn, trong khi người lao động đóng góp tỷ lệ thấp hơn.
A: Tôi hiểu rồi, vậy nếu tôi thất nghiệp, tôi có thể nhận trợ cấp thất nghiệp không?
B: Có thể, những người thất nghiệp đáp ứng các điều kiện có thể nhận trợ cấp thất nghiệp. Vui lòng tham khảo các quy định của cơ quan quản lý nguồn nhân lực và an sinh xã hội địa phương để biết các điều kiện và tiêu chuẩn cụ thể.
A: Cảm ơn bạn đã giải thích chi tiết!
B: Không có gì, chúc bạn một ngày tốt lành!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:请问,中国的养老保险制度是怎样的?
B:中国的养老保险制度是多层次的,包括基本养老保险、企业补充养老保险和个人商业养老保险。
A:基本养老保险的缴费比例是多少?
B:基本养老保险的缴费比例是单位和个人各承担一部分,比例会根据当地政策有所调整。
A:如果我退休后想继续工作,养老保险还能继续缴纳吗?
B:可以的,在达到退休年龄后,您仍然可以选择继续缴纳养老保险,这有助于提高您的退休金水平。
A:谢谢您的解答,明白了。
B:不用谢,祝您生活愉快。
拼音
Vietnamese
A: Xin lỗi, hệ thống bảo hiểm hưu trí của Trung Quốc hoạt động như thế nào?
B: Hệ thống bảo hiểm hưu trí của Trung Quốc là đa tầng, bao gồm bảo hiểm hưu trí cơ bản, bảo hiểm hưu trí bổ sung của doanh nghiệp và bảo hiểm hưu trí thương mại cá nhân.
A: Tỷ lệ đóng góp cho bảo hiểm hưu trí cơ bản là bao nhiêu?
B: Tỷ lệ đóng góp cho bảo hiểm hưu trí cơ bản được chia sẻ bởi người sử dụng lao động và người lao động, và tỷ lệ cụ thể có thể được điều chỉnh theo các chính sách địa phương.
A: Nếu tôi muốn tiếp tục làm việc sau khi nghỉ hưu, tôi có thể tiếp tục đóng góp vào bảo hiểm hưu trí không?
B: Có thể, sau khi đến tuổi nghỉ hưu, bạn vẫn có thể lựa chọn tiếp tục đóng góp vào bảo hiểm hưu trí, điều này sẽ giúp tăng mức lương hưu của bạn.
A: Cảm ơn bạn đã giải thích, tôi hiểu rồi.
B: Không có gì, chúc bạn một ngày tốt lành!
Các cụm từ thông dụng
福利制度
Hệ thống phúc lợi xã hội
Nền văn hóa
中文
中国福利制度包含多层次保障,体现社会公平与效率。
正式场合下使用规范的表达,非正式场合可以使用更口语化的表达。
拼音
Vietnamese
Hệ thống phúc lợi xã hội của Trung Quốc đa tầng lớp và phản ánh cam kết đối với công bằng và hiệu quả xã hội.
Nên sử dụng ngôn ngữ trang trọng trong các bối cảnh trang trọng, trong khi ngôn ngữ thân mật có thể chấp nhận được trong các bối cảnh thân mật.
Các biểu hiện nâng cao
中文
中国社会保障体系
多层次社会保障制度
社会福利保障制度
拼音
Vietnamese
Hệ thống an sinh xã hội Trung Quốc
Hệ thống an sinh xã hội nhiều tầng
Hệ thống an sinh xã hội và phúc lợi
Các bản sao văn hóa
中文
避免谈论涉及敏感政治话题或对制度进行负面评价。
拼音
Bìmiǎn tánlùn shèjí mǐngǎn zhèngzhì huàtí huò duì zhìdù jìnxíng fùmiàn píngjià。
Vietnamese
Tránh thảo luận về các chủ đề chính trị nhạy cảm hoặc đưa ra nhận xét tiêu cực về hệ thống.Các điểm chính
中文
该场景适用于与外国人交流中国福利制度相关信息。注意语言表达的准确性,避免产生歧义。应根据对方理解能力调整表达方式,可以使用简单的语言和示例。
拼音
Vietnamese
Kịch bản này phù hợp để giao tiếp với người nước ngoài về hệ thống phúc lợi xã hội của Trung Quốc. Hãy chú ý đến độ chính xác của cách diễn đạt và tránh gây hiểu nhầm. Nên điều chỉnh cách diễn đạt sao cho phù hợp với khả năng hiểu của người đối thoại, có thể sử dụng ngôn ngữ đơn giản và ví dụ.Các mẹo để học
中文
多练习不同情境下的对话,例如不同年龄段的人、不同职业的人等。
尝试用不同的表达方式解释同一个概念,例如用比喻或例子。
注意倾听对方的回应,并根据对方的提问调整自己的解释。
拼音
Vietnamese
Thực hành các cuộc đối thoại trong các ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như những người thuộc các độ tuổi và nghề nghiệp khác nhau.
Cố gắng giải thích cùng một khái niệm bằng nhiều cách khác nhau, ví dụ như sử dụng phép ẩn dụ hoặc ví dụ.
Chú ý lắng nghe phản hồi của người kia và điều chỉnh lời giải thích của bạn dựa trên câu hỏi của họ.