称呼伯母 Cách xưng hô với dì chēng hu bómǔ

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小丽:伯母您好,最近身体好吗?
伯母:你好你好,托你的福,挺好的。你呢,工作顺利吗?
小丽:还行,谢谢伯母关心。对了,伯母您最近有什么安排吗?
伯母:没什么特别的安排,在家看看书,做做家务。你呢?
小丽:我打算周末去郊外走走,放松一下。

拼音

Xiao Li: Bo mu hao, zui jin shen ti hao ma?
Bo mu: Ni hao ni hao, tuo ni de fu, ting hao de. Ni ne, gong zuo shun li ma?
Xiao Li: Hai xing, xie xie bo mu guan xin. Dui le, bo mu nin zui jin you shen me an pai ma?
Bo mu: Mei shen me te bie de an pai, zai jia kan kan shu, zuo zuo jia wu. Ni ne?
Xiao Li: Wo da suan zhou mo qu jiao wai zou zou, fang song yi xia.

Vietnamese

Xiaoli: Dạ thưa dì, dạo này sức khỏe dì thế nào ạ?
Dì: Dạ chào, dạ chào. Nhờ cháu, dì khoẻ. Cháu thì sao, công việc thuận lợi chứ?
Xiaoli: Dạ cũng tạm ổn ạ, cảm ơn dì quan tâm. À mà dì, dạo này dì có kế hoạch gì không ạ?
Dì: Dì không có kế hoạch gì đặc biệt, ở nhà đọc sách, làm việc nhà thôi. Cháu thì sao?
Xiaoli: Cháu định cuối tuần sẽ đi chơi ngoại ô, thư giãn một chút ạ.

Cuộc trò chuyện 2

中文

小明:伯母,您好!这是我给您带的小礼物,不成敬意。
伯母:哎呀,小明来了,太客气了!不用这么破费的。
小明:一点心意,不成敬意。伯母最近身体怎么样?
伯母:挺好的,谢谢关心。你呢?工作还顺利吗?
小明:嗯,挺顺利的,谢谢伯母挂念。

拼音

Xiao Ming: Bo mu, nin hao! Zhe shi wo gei nin dai de xiao li wu, bu cheng jing yi.
Bo mu: Ai ya, Xiao Ming lai le, tai ke qi le! Bu yong zhe me po fei de.
Xiao Ming: Yi dian xin yi, bu cheng jing yi. Bo mu zui jin shen ti zen me yang?
Bo mu: Ting hao de, xie xie guan xin. Ni ne? Gong zuo hai shun li ma?
Xiao Ming: En, ting shun li de, xie xie bo mu gua nian.

Vietnamese

Xiaoming: Dạ thưa dì, chào dì ạ! Đây là món quà nhỏ con cháu xin phép được tặng dì ạ.
Dì: Ồ, Xiaoming đến rồi, cháu thật lễ phép! Không cần phải tốn kém thế đâu.
Xiaoming: Chỉ là chút tấm lòng thôi ạ, không đáng kể. Dạo này sức khoẻ dì thế nào ạ?
Dì: Dì khoẻ, cảm ơn cháu quan tâm. Còn cháu thì sao, công việc vẫn suôn sẻ chứ?
Xiaoming: Dạ vâng, suôn sẻ ạ, cảm ơn dì quan tâm.

Các cụm từ thông dụng

称呼伯母

chēng hu bómǔ

Xưng hô với dì

Nền văn hóa

中文

在中国的传统文化中,称呼长辈要尊重,称呼伯母通常用于正式和非正式场合,体现了晚辈对长辈的尊敬。根据地域和家庭的不同,称呼也可能略有差异。

拼音

Zài zhōngguó de chuántǒng wénhuà zhōng, chēnghu chángbèi yào zūnjìng, chēnghu bómǔ tōngcháng yòng yú zhèngshì hé fēizhèngshì chǎnghé, tǐxiàn le wǎnbèi duì chángbèi de zūnjìng. Gēnjù dìyù hé jiātíng de bùtóng, chēnghu yě kěnéng luè yǒu chāyì.

Vietnamese

Trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, sự tôn trọng người lớn tuổi rất quan trọng. Việc gọi cô dì ruột của mẹ là “dì” thường được sử dụng trong cả những hoàn cảnh trang trọng và không trang trọng, thể hiện sự tôn trọng của con cháu đối với bề trên. Việc gọi có thể thay đổi tùy theo vùng miền và gia đình.

Các biểu hiện nâng cao

中文

伯母最近身体可好?(Bómǔ zuìjìn shēntǐ kě hǎo?)

承蒙伯母挂念,一切安好。(Chéngméng bómǔ guàniàn, yīqiè ānhǎo.)

叨扰伯母了。(Dāorǎo bómǔ le.)

拼音

Bo mu zui jin shen ti ke hao? Cheng meng bo mu gua nian, yi qie an hao. Dao rao bo mu le.

Vietnamese

Dạo này sức khỏe dì thế nào ạ?

Cảm ơn dì quan tâm, mọi chuyện đều tốt ạ.

Dạ cháu xin lỗi vì đã làm phiền dì ạ.

Các bản sao văn hóa

中文

避免直接称呼伯母的名字,尤其是在正式场合。

拼音

Bi mián zhí jiē chēng hu bómǔ de míng zì, yóu qí shì zài zhèng shì chǎng hé.

Vietnamese

Tránh gọi tên dì, đặc biệt là trong những trường hợp trang trọng.

Các điểm chính

中文

称呼伯母适用于已婚的母亲的姐妹或兄弟的妻子,在正式和非正式场合均可使用。根据地域和家庭的不同,称呼也可能略有差异。

拼音

Chēng hu bómǔ shì yòng yú yǐ hūn de mǔqīn de jiěmèi huò xiōngdì de qīzi, zài zhèngshì hé fēizhèngshì chǎnghé jūn kě shǐyòng. Gēnjù dìyù hé jiātíng de bùtóng, chēnghu yě kěnéng luè yǒu chāyì.

Vietnamese

Cách gọi “dì” phù hợp với chị dâu hoặc em dâu đã lập gia đình của mẹ, và có thể dùng trong cả những hoàn cảnh trang trọng và không trang trọng. Cách gọi có thể thay đổi tùy theo vùng miền và gia đình.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的称呼,例如拜访、电话沟通等。

注意语调和表情,以体现尊重和亲切。

与家人朋友练习,以提高流利程度。

拼音

Duo lian xi bu tong chang jing xia de cheng hu, li ru bai fang, dian hua gou tong deng. Zhu yi yu diao he biao qing, yi ti xian zun zhong he qin qie. Yu jia ren peng you lian xi, yi ti gao liu li cheng du.

Vietnamese

Hãy luyện tập cách gọi “dì” trong nhiều hoàn cảnh khác nhau, ví dụ như khi đến thăm hay trò chuyện qua điện thoại.

Hãy chú ý đến giọng điệu và biểu cảm để thể hiện sự tôn trọng và thân mật.

Hãy luyện tập cùng với gia đình và bạn bè để tăng khả năng nói chuyện trôi chảy hơn.