称呼侄子 Cách gọi cháu trai
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
阿姨:小明,你最近学习怎么样啊?
小明:阿姨好,学习还可以,最近在准备期末考试呢。
阿姨:期末考试啊,加油!你表哥以前也挺努力的,考得不错。
小明:谢谢阿姨!我会努力的。
阿姨:对了,你表哥最近结婚了,改天带你嫂子一起回来吃饭。
小明:好啊,阿姨!
拼音
Vietnamese
Dì: Xiaoming, dạo này học hành thế nào rồi?
Xiaoming: Chào dì, học hành cũng tạm được, dạo này em đang chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.
Dì: Kỳ thi cuối kỳ hả, cố lên! Anh họ của cháu trước kia cũng rất chăm chỉ, thi cử rất tốt.
Xiaoming: Cảm ơn dì! Cháu sẽ cố gắng hết sức.
Dì: Nhân tiện, anh họ của cháu mới cưới vợ, khi nào rảnh thì dẫn chị dâu về nhà ăn cơm nhé.
Xiaoming: Vâng, dì!
Cuộc trò chuyện 2
中文
阿姨:小明,你最近学习怎么样啊?
小明:阿姨好,学习还可以,最近在准备期末考试呢。
阿姨:期末考试啊,加油!你表哥以前也挺努力的,考得不错。
小明:谢谢阿姨!我会努力的。
阿姨:对了,你表哥最近结婚了,改天带你嫂子一起回来吃饭。
小明:好啊,阿姨!
Vietnamese
Dì: Xiaoming, dạo này học hành thế nào rồi?
Xiaoming: Chào dì, học hành cũng tạm được, dạo này em đang chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.
Dì: Kỳ thi cuối kỳ hả, cố lên! Anh họ của cháu trước kia cũng rất chăm chỉ, thi cử rất tốt.
Xiaoming: Cảm ơn dì! Cháu sẽ cố gắng hết sức.
Dì: Nhân tiện, anh họ của cháu mới cưới vợ, khi nào rảnh thì dẫn chị dâu về nhà ăn cơm nhé.
Xiaoming: Vâng, dì!
Các cụm từ thông dụng
叫他/她小明
Gọi cậu ấy/cô ấy là Xiaoming
Nền văn hóa
中文
在中国,称呼侄子通常会根据辈分和亲疏程度有所不同,长辈一般会直接称呼名字,平辈或晚辈则会根据具体情况称呼。
在比较正式的场合,称呼侄子时,通常会加上“小”字作为称呼,例如“小明”;在非正式的场合,直接称呼名字即可。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, cách gọi cháu trai thường phụ thuộc vào thế hệ và mức độ thân thiết. Người lớn tuổi thường gọi tên cháu, trong khi bạn bè hoặc người nhỏ tuổi hơn gọi cháu tùy theo hoàn cảnh.
Trong những trường hợp trang trọng hơn, khi gọi cháu trai, người ta thường thêm “Xiao” trước tên, ví dụ “Xiaoming”; trong những bối cảnh không trang trọng, chỉ cần gọi tên là đủ.
Các biểu hiện nâng cao
中文
你可以根据实际情况,使用一些更亲切的称呼,例如“明儿”、“小家伙”等,但要注意场合和对象。
如果侄子年龄较大,也可以直接称呼其姓名,或者加上尊称,如“明哥”、“明兄”等。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể sử dụng một số từ thân mật hơn tùy thuộc vào hoàn cảnh, chẳng hạn như “Ming’er”, “cậu bé”, v.v., nhưng hãy chú ý đến hoàn cảnh và đối tượng.
Nếu cháu trai lớn tuổi hơn, bạn cũng có thể gọi thẳng tên cháu, hoặc thêm chức danh kính trọng, ví dụ như “Ming Ge”, “Ming Xiong”, v.v.
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用一些带有轻蔑或不尊重的称呼,尤其是在长辈面前。
拼音
bìmiǎn shǐyòng yīxiē dài yǒu qīngmiè huò bù zūnjìng de chēnghu, yóuqí shì zài zhǎngbèi miànqián。
Vietnamese
Tránh sử dụng những từ ngữ thiếu tôn trọng hoặc có tính chất miệt thị, đặc biệt là trước mặt người lớn tuổi.Các điểm chính
中文
称呼侄子时,要根据侄子的年龄、与自己的关系以及当时的场合来选择合适的称呼。
拼音
Vietnamese
Khi gọi cháu trai, hãy chọn cách gọi phù hợp dựa trên độ tuổi, mối quan hệ và hoàn cảnh.Các mẹo để học
中文
多练习不同称呼方式在不同场合下的运用,例如长辈、平辈、晚辈之间的称呼差异。
尝试与家人朋友进行角色扮演,模拟实际场景进行对话练习。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập việc sử dụng các cách xưng hô khác nhau trong các tình huống khác nhau, ví dụ như sự khác biệt giữa cách gọi người lớn tuổi, bạn bè cùng trang lứa và người nhỏ tuổi hơn.
Hãy thử nhập vai cùng người thân và bạn bè, mô phỏng các tình huống thực tế để luyện tập hội thoại.