Dialogue
称呼侄子
Cách gọi cháu trai
chēnghu zhízi
Dialogue 1
阿姨
小明,你最近学习怎么样啊?
xiaoming, ni zuijin xuexi zenmeyang a?
Xiaoming, dạo này học hành thế nào rồi?
小明
阿姨好,学习还可以,最近在准备期末考试呢。
ayi hao, xuexi hai keyi, zuijin zai zhunbei qimo kaoshi ne.
Chào dì, học hành cũng tạm được, dạo này em đang chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.
阿姨
期末考试啊,加油!你表哥以前也挺努力的,考得不错。
qimo kaoshi a, jia you! ni biao ge yiqian ye ting nuli de, kao de bucuo.
Kỳ thi cuối kỳ hả, cố lên! Anh họ của cháu trước kia cũng rất chăm chỉ, thi cử rất tốt.
小明
谢谢阿姨!我会努力的。
xiexie ayi! wo hui nuli de.
Cảm ơn dì! Cháu sẽ cố gắng hết sức.
阿姨
对了,你表哥最近结婚了,改天带你嫂子一起回来吃饭。
duile, ni biao ge zuijin jiehun le, gai tian dai ni saozi yiqi huilai chifan.
Nhân tiện, anh họ của cháu mới cưới vợ, khi nào rảnh thì dẫn chị dâu về nhà ăn cơm nhé.
小明
好啊,阿姨!
hao a, ayi!
Vâng, dì!
Dialogue 2
阿姨
小明,你最近学习怎么样啊?
Xiaoming, dạo này học hành thế nào rồi?
小明
阿姨好,学习还可以,最近在准备期末考试呢。
Chào dì, học hành cũng tạm được, dạo này em đang chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.
阿姨
期末考试啊,加油!你表哥以前也挺努力的,考得不错。
Kỳ thi cuối kỳ hả, cố lên! Anh họ của cháu trước kia cũng rất chăm chỉ, thi cử rất tốt.
小明
谢谢阿姨!我会努力的。
Cảm ơn dì! Cháu sẽ cố gắng hết sức.
阿姨
对了,你表哥最近结婚了,改天带你嫂子一起回来吃饭。
Nhân tiện, anh họ của cháu mới cưới vợ, khi nào rảnh thì dẫn chị dâu về nhà ăn cơm nhé.
小明
好啊,阿姨!
Vâng, dì!