称呼外公 Gọi ông ngoại chēng hu wài gōng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小明:外公,您最近身体还好吗?
外婆:外公最近身体不错,就是腿脚有点不太方便。
小明:那您要多注意休息,有什么需要帮忙的尽管和我说。
外婆:好孩子,你真是个孝顺的孩子。
小明:外公,您喜欢吃什么水果?我去买一些回来。
外婆:嗯,最近我比较喜欢吃苹果,谢谢外孙。

拼音

xiaoming:waigong,nin zuijin shenti hai hao ma?
waigong:waigong zuijin shenti bucuo,jiushi tui jiao youdian bu tai fangbian。
xiaoming:na nin yao duo zhuyi xiu xi,you shenme xuyao bangmang de jinguang he wo shuo。
waigong:hao haizi,ni zhen shi ge xiaoshun de haizi。
xiaoming:waigong,nin xihuan chi shenme shuiguo?wo qu mai yixie huilai。
waigong:en,zuijin wo biao jiao xihuan chi pingguo,xiexie waisun。

Vietnamese

Xiaoming: Ông ngoại, dạo này ông khỏe không?
Bà ngoại: Ông ngoại dạo này khỏe, chỉ là chân hơi khó chịu thôi.
Xiaoming: Vậy ông nên nghỉ ngơi nhiều hơn, nếu cần giúp gì cứ nói với cháu.
Bà ngoại: Cháu ngoan, cháu thật là đứa cháu hiếu thảo.
Xiaoming: Ông ngoại, ông thích ăn trái cây gì? Cháu đi mua về cho ông.
Bà ngoại: Ừ, dạo này ông thích ăn táo lắm, cảm ơn cháu, cháu ngoại.

Các cụm từ thông dụng

称呼外公

chēnghu wàigōng

Gọi ông ngoại

Nền văn hóa

中文

在中国文化中,称呼外公通常表示对长辈的尊敬和亲昵。在家庭中,孩子们通常直接称呼外公,体现了亲情和家庭的和谐。正式场合下可以使用“外公”或更正式的称呼,如“令尊”,非正式场合则可以使用更亲昵的称呼,例如结合辈分和关系等来称呼。

拼音

zài zhōngguó wénhuà zhōng,chēnghu wàigōng tóngcháng biǎoshì duì zhǎngbèi de zūnjìng hé qīnnì。zài jiātíng zhōng,háizimen tóngcháng zhíjiē chēnghu wàigōng,tǐxiàn le qīn qíng hé jiātíng de héxié。zhèngshì chǎnghé xià kěyǐ shǐyòng“wàigōng”huò gèng zhèngshì de chēnghu,rú“lìngzūn”,fēi zhèngshì chǎnghé zé kěyǐ shǐyòng gèng qīnnì de chēnghu,lìrú jiéhé bèifèn hé guānxi děng lái chēnghu。

Vietnamese

Trong văn hóa Trung Quốc, việc gọi ông ngoại là "waigong" thường thể hiện sự tôn trọng và thân mật đối với người lớn tuổi. Trong gia đình, con cháu thường gọi ông ngoại trực tiếp bằng từ này, phản ánh tình cảm gia đình và sự hòa thuận. Trong những trường hợp trang trọng, có thể sử dụng "waigong" hoặc những từ ngữ trang trọng hơn, còn trong những trường hợp không trang trọng, có thể dùng những từ thân mật hơn, ví dụ như kết hợp với thế hệ và mối quan hệ để gọi.

Các biểu hiện nâng cao

中文

您最近身体可好?(更显关心)

外公,最近身体感觉如何?(更正式)

承蒙外公关照,感激不尽。(表达谢意)

拼音

nín zuìjìn shēntǐ kě hǎo?(gèng xiǎn guānxīn) wàigōng,zuìjìn shēntǐ gǎnjué rúhé?(gèng zhèngshì) chéngméng wàigōng guānzhào,gǎnjī bùjìn。(biǎodá xièyì)

Vietnamese

Dạo này ông khỏe không ạ? (thể hiện sự quan tâm hơn)

Ông ngoại, dạo này sức khỏe của ông thế nào? (trang trọng hơn)

Cháu cảm ơn ông ngoại đã quan tâm đến cháu. (bày tỏ lòng biết ơn)

Các bản sao văn hóa

中文

避免在长辈面前大声喧哗或使用不敬的语言。

拼音

biànmiǎn zài zhǎngbèi miànqián dàshēng xuānhuá huò shǐyòng bù jìng de yǔyán。

Vietnamese

Tránh la hét hoặc sử dụng ngôn ngữ thiếu tôn trọng trước mặt người lớn tuổi.

Các điểm chính

中文

称呼外公适用於孙辈或外孙辈称呼他们的外祖父。使用时需注意场合,正式场合应使用“外公”,非正式场合可以使用更亲昵的称呼。

拼音

chēnghu wàigōng shìyòng yú sūn bèi huò wài sūn bèi chēnghu tāmen de wài zǔfǔ。shǐyòng shí xū zhùyì chǎnghé,zhèngshì chǎnghé yīng shǐyòng“wàigōng”,fēi zhèngshì chǎnghé kěyǐ shǐyòng gèng qīnnì de chēnghu。

Vietnamese

Việc gọi ai đó là "waigong" là phù hợp khi cháu hoặc chắt gọi ông ngoại của mình. Cần lưu ý đến ngữ cảnh khi sử dụng; trong những trường hợp trang trọng, hãy dùng "waigong", còn trong những trường hợp không trang trọng, có thể dùng những từ thân mật hơn.

Các mẹo để học

中文

与家人一起练习对话,模拟不同场景下的称呼方式。

注意语气和表情,使对话更自然流畅。

可以尝试使用不同的词汇和表达方式,丰富对话内容。

拼音

yǔ jiārén yīqǐ liànxí duìhuà,mǒnì bùtóng chǎngjǐng xià de chēnghu fāngshì。 zhùyì yǔqì hé biǎoqíng,shǐ duìhuà gèng zìrán liúlàng。 kěyǐ chángshì shǐyòng bùtóng de cíhuì hé biǎodá fāngshì,fēngfù duìhuà nèiróng。

Vietnamese

Hãy luyện tập hội thoại với gia đình, mô phỏng các tình huống và cách xưng hô khác nhau.

Chú ý đến giọng điệu và biểu cảm, giúp cho cuộc hội thoại tự nhiên và trôi chảy hơn.

Có thể thử sử dụng các từ vựng và cách diễn đạt khác nhau để làm phong phú nội dung hội thoại.