称呼弟媳 Cách gọi em dâu
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
大姐:弟媳,最近好吗?
弟媳:大姐好,挺好的,谢谢关心。您最近身体还好吗?
大姐:我挺好的,就是年纪大了,有点小毛病。你要是方便的话,改天一起出来喝个下午茶?
弟媳:好啊,我很乐意。您看哪天方便?
大姐:下周三下午怎么样?
弟媳:好的,下周三下午我一定到。
拼音
Vietnamese
Chị dâu: Chị dâu, dạo này khỏe không?
Chị dâu chồng: Chào chị dâu, khỏe, cảm ơn chị đã quan tâm. Dạo này sức khỏe của chị thế nào?
Chị dâu: Chị khỏe, chỉ là già rồi nên hơi đau yếu một chút. Nếu chị tiện, chúng mình có thể đi uống trà chiều cùng nhau vài hôm nữa không?
Chị dâu chồng: Được chứ, em rất thích. Chị xem hôm nào tiện nhé?
Chị dâu: Chiều thứ tư tuần sau được không?
Chị dâu chồng: Được rồi, chiều thứ tư tuần sau em nhất định sẽ đến.
Các cụm từ thông dụng
弟媳
Chị dâu chồng
Nền văn hóa
中文
在中国文化中,称呼弟媳通常比较亲切随意,根据地域和家庭情况,也可能使用“小X”(X为弟媳名字)或更亲密的称呼。在正式场合下,一般使用“弟媳”或加上姓氏的称呼。
称呼弟媳时,要根据场合和关系的亲疏程度选择合适的称呼。亲近的场合可以使用比较亲密的称呼,例如小名、昵称等。正式场合则应使用较为正式的称呼,避免使用太过于亲昵的称呼。
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa Trung Quốc, việc gọi em dâu thường khá thân mật và không trang trọng, tùy thuộc vào vùng miền và hoàn cảnh gia đình; cũng có thể dùng “bé X” (X là tên em dâu) hoặc cách gọi thân mật hơn. Trong những dịp trang trọng, người ta thường dùng “em dâu” hoặc kèm theo họ.
Khi gọi em dâu, cần chọn cách gọi phù hợp tùy theo hoàn cảnh và mức độ thân thiết. Trong những hoàn cảnh thân mật, có thể dùng những cách gọi thân mật như tên ở nhà, biệt danh, v.v... Còn trong những dịp trang trọng, nên dùng cách gọi trang trọng hơn, tránh dùng những cách gọi quá thân mật
Các biểu hiện nâng cao
中文
您好,弟媳,请问最近工作顺利吗?
弟媳,您最近气色不错啊!
弟媳,承蒙关照,改日一定登门拜访。
拼音
Vietnamese
Chào chị dâu, dạo này công việc thuận lợi không?
Chị dâu, dạo này chị trông khỏe và tươi tắn quá!
Chị dâu, cảm ơn chị đã quan tâm, em nhất định sẽ đến thăm chị sớm
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用过于亲密的称呼,尤其是在正式场合或与年长者交流时。
拼音
bìmiǎn shǐyòng guòyú qīnmì de chēnghu,yóuqí shì zài zhèngshì chǎnghé huò yǔ niánzhǎng zhě jiāoliú shí。
Vietnamese
Tránh dùng những cách gọi quá thân mật, đặc biệt là trong những dịp trang trọng hoặc khi giao tiếp với người lớn tuổiCác điểm chính
中文
称呼弟媳时应根据场合和关系亲疏程度选择合适的称呼。年龄较小的弟媳可以使用小名或昵称,年龄相仿或年长的弟媳则应使用较为正式的称呼。
拼音
Vietnamese
Khi gọi em dâu, cần chọn cách gọi phù hợp tùy theo hoàn cảnh và mức độ thân thiết. Em dâu nhỏ tuổi hơn có thể được gọi bằng tên hoặc biệt danh, còn em dâu cùng tuổi hoặc lớn tuổi hơn nên được gọi trang trọng hơnCác mẹo để học
中文
在不同的情境下练习称呼弟媳,例如家人聚会、朋友聚餐、探望长辈等。
可以和朋友一起角色扮演,模拟不同的对话场景。
注意观察长辈或其他家庭成员是如何称呼弟媳的,学习他们的表达方式。
拼音
Vietnamese
Thực hành cách gọi em dâu trong nhiều hoàn cảnh khác nhau, ví dụ như: sum họp gia đình, ăn uống với bạn bè, thăm hỏi người lớn tuổi, v.v...
Có thể cùng bạn bè đóng vai, mô phỏng các tình huống đối thoại khác nhau.
Chú ý quan sát cách người lớn tuổi hoặc các thành viên khác trong gia đình gọi em dâu và học hỏi cách diễn đạt của họ