称呼父亲 Cách gọi bố
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
女儿:爸爸,今天天气真好,我们一起去公园玩吧!
爸爸:好啊,宝贝!等一下爸爸准备好。
女儿:爸爸,你准备好了吗?
爸爸:好了,我们走吧!
女儿:爸爸,我有点累了,抱抱。
爸爸:好,爸爸抱你。
拼音
Vietnamese
Con gái: Ba, trời hôm nay đẹp quá, mình đi công viên chơi nhé!
Ba: Được rồi, con yêu! Chờ ba chuẩn bị chút xíu.
Con gái: Ba, ba đã chuẩn bị xong chưa?
Ba: Rồi, mình đi thôi!
Con gái: Ba, con hơi mệt rồi, bế con đi.
Ba: Được, ba bế con.
Cuộc trò chuyện 2
中文
儿子:爸,我考试考砸了。
爸爸:别灰心,一次考试不能代表什么,下次努力就好。
儿子:可是…我怕妈妈会生气。
爸爸:我会和你妈妈解释的,别担心。
儿子:谢谢爸爸,你真好。
爸爸:乖儿子,爸爸永远支持你。
拼音
Vietnamese
undefined
Các cụm từ thông dụng
爸爸
Ba
父亲
Cha
爹地
Ba
老爸
Ông bố
爸爸妈妈
Bố mẹ
Nền văn hóa
中文
在中国的家庭中,"爸爸"是孩子对父亲最普遍的称呼,而"父亲"则更正式一些,通常用于正式场合或书面语。"爹地"比较口语化,多用于孩子年幼时,而"老爸"更显亲昵。"爸爸妈妈"则泛指父母。
拼音
Vietnamese
Trong các gia đình Việt Nam, "ba" là cách gọi phổ biến nhất của trẻ em dành cho bố, trong khi "cha" trang trọng hơn, thường được sử dụng trong các dịp trang trọng hoặc văn viết. "Ba" cũng có thể được sử dụng một cách trìu mến. "Bố mẹ" chỉ cả cha và mẹ
Các biểu hiện nâng cao
中文
家父
令尊
尊父
拼音
Vietnamese
Phụ thân tôi
Phụ thân ông
Vị phụ thân đáng kính
Các bản sao văn hóa
中文
避免在正式场合使用过于亲昵的称呼,如“老爸”等。
拼音
bì miǎn zài zhèng shì chǎng hé shǐ yòng guò yú qīn nì de chēng hu, rú “lǎo bà” děng。
Vietnamese
Tránh dùng các từ ngữ thân mật quá mức như "ông bố già" trong những bối cảnh trang trọng.Các điểm chính
中文
称呼父亲的方式取决于场合、关系的亲疏程度以及说话人的年龄。
拼音
Vietnamese
Cách gọi bố phụ thuộc vào bối cảnh, mức độ thân thiết của mối quan hệ và tuổi tác của người nói.Các mẹo để học
中文
多进行角色扮演,模拟各种场景下的对话。 注意语气的变化,根据场景选择合适的称呼。 尝试用不同的方式表达对父亲的敬爱之情。
拼音
Vietnamese
Thực hành diễn kịch để mô phỏng các cuộc trò chuyện trong nhiều tình huống khác nhau. Chú ý đến sự thay đổi giọng điệu và chọn cách xưng hô phù hợp tùy theo bối cảnh. Hãy thử bày tỏ tình yêu và sự kính trọng của bạn dành cho bố bằng nhiều cách khác nhau