称呼舅妈 Cách gọi dì (vợ anh trai mẹ) chēng hu jiū mā

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小明:阿姨,您好!
阿姨:哎,你好啊,小明!
小明:这是我带的水果,给您尝尝。
阿姨:哎呦,真是有心了,谢谢!
小明:不用客气,舅妈您身体还好吗?
阿姨:挺好的,谢谢关心!你学习怎么样啊?
小明:学习还好,谢谢舅妈关心。

拼音

xiaoming: ai yi, nin hao!
ai yi: ai, ni hao a, xiaoming!
xiaoming: zhe shi wo dai de shuiguo, gei nin chang chang.
ai yi: ai you, zhen shi you xin le, xie xie!
xiaoming: bu yong ke qi, jiuma nin shenti hai hao ma?
ai yi: ting hao de, xie xie guan xin! ni xuexi zen me yang a?
xiaoming: xuexi hai hao, xie xie jiuma guan xin.

Vietnamese

Xiaoming: Chào dì, cô!
Cô: Ồ, chào Xiaoming!
Xiaoming: Con mang theo ít trái cây, mời cô dùng thử.
Cô: Ồ, chu đáo quá, cảm ơn cháu!
Xiaoming: Dạ không có gì, cô. Cô khỏe không ạ?
Cô: Khỏe, cảm ơn cháu quan tâm! Học hành thế nào rồi?
Xiaoming: Học hành tốt, cảm ơn cô quan tâm.

Các cụm từ thông dụng

舅妈,您好!

jiū mā, nín hǎo!

Chào dì, cô!

舅妈,最近好吗?

jiū mā, zuìjìn hǎo ma?

Dạo này cô khỏe không ạ?

谢谢舅妈关心

xiè xie jiū mā guān xīn

Cảm ơn cô quan tâm

Nền văn hóa

中文

在中国的家庭中,舅妈通常指母亲的兄弟的妻子。称呼舅妈体现了晚辈对长辈的尊重。

拼音

zài zhōngguó de jiātíng zhōng, jiū mā tōngcháng zhǐ mǔqīn de xiōngdì de qīzi. chēnghu jiū mā tǐxiàn le wǎnbèi duì zhǎngbèi de zūnjìng。

Vietnamese

Trong các gia đình Trung Quốc, "dì" thường dùng để chỉ vợ của anh trai mẹ. Việc gọi ai đó là "dì" thể hiện sự tôn trọng của con cháu đối với người lớn tuổi hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

您可以根据舅妈的年龄和关系亲疏程度,选择不同的称呼,例如:‘舅妈’(比较正式)、‘舅妈’(比较亲切)、‘X阿姨’(如果比较熟悉)等。

拼音

ní kěyǐ gēnjù jiū mā de niánlíng hé guānxi qīnshū chéngdù, xuǎnzé bùtóng de chēnghu, lìrú: ‘jiū mā’ (bǐjiào zhèngshì)、‘jiū mā’ (bǐjiào qīnqie)、‘X āyí’ (rúguǒ bǐjiào shúxī) děng。

Vietnamese

Bạn có thể lựa chọn cách xưng hô khác nhau tùy thuộc vào tuổi tác và mức độ thân thiết với người dì, ví dụ: ‘dì’ (trang trọng hơn), ‘dì’ (thân mật hơn), ‘dì X’ (nếu thân thiết) vân vân.

Các bản sao văn hóa

中文

称呼舅妈时要避免过于亲昵或失礼的称呼,要根据实际情况选择合适的称呼,体现尊重。

拼音

chēnghu jiū mā shí yào bìmiǎn guòyú qīnnì huò shìlǐ de chēnghu, yào gēnjù shíjì qíngkuàng xuǎnzé héshì de chēnghu, tǐxiàn zūnjìng。

Vietnamese

Khi gọi dì, nên tránh những cách gọi quá thân mật hoặc thiếu lễ độ. Cần lựa chọn cách gọi phù hợp với hoàn cảnh để thể hiện sự tôn trọng.

Các điểm chính

中文

称呼舅妈的场景通常发生在家庭聚会、走亲访友等场合。称呼舅妈时要注意场合,正式场合用“舅妈”,非正式场合可以根据关系的亲疏程度选择称呼,一般情况下,要尊称长辈。

拼音

chēng hu jiū mā de chǎngjǐng tōngcháng fāshēng zài jiātíng jùhuì, zǒu qīn fǎng yǒu děng chǎnghé. chēng hu jiū mā shí yào zhùyì chǎnghé, zhèngshì chǎnghé yòng “jiū mā”, fēi zhèngshì chǎnghé kěyǐ gēnjù guānxi de qīnshū chéngdù xuǎnzé chēnghu, yībān qíngkuàng xià, yào zūnchēng zhǎngbèi。

Vietnamese

Hoàn cảnh gọi dì thường xảy ra trong các buổi sum họp gia đình, thăm hỏi người thân, bạn bè,… Khi gọi dì, cần chú ý đến hoàn cảnh, trong những hoàn cảnh trang trọng thì dùng “dì”, còn trong những hoàn cảnh không trang trọng thì có thể lựa chọn cách gọi tùy thuộc vào mức độ thân thiết, nhìn chung cần phải tôn trọng người lớn tuổi.

Các mẹo để học

中文

多和家人练习称呼舅妈,在不同场景下练习,逐渐熟练掌握。

拼音

duō hé jiārén liànxí chēnghu jiū mā, zài bùtóng chǎngjǐng xià liànxí, zhújiàn shúlìan zhǎngwò。

Vietnamese

Hãy luyện tập gọi dì với các thành viên trong gia đình, luyện tập trong nhiều hoàn cảnh khác nhau để dần dần thành thạo.