称呼表兄弟 Cách gọi anh em họ chēng hu biao xiōng dì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小丽:表哥,你最近怎么样?
表哥:我挺好的,你呢?
小丽:我也很好。对了,你这次回老家,见到表弟了吗?
表哥:见到了,他变化挺大的,都长高了。
小丽:是吗?真想见见他呢。

拼音

Xiao Li: Biao ge, ni zuijin zen me yang?
Biao ge: Wo ting hao de, ni ne?
Xiao Li: Wo ye hen hao. Duile, ni zhe ci hui lao jia, jian dao biao di le ma?
Biao ge: Jian dao le, ta bian hua ting da de, dou chang gao le.
Xiao Li: Shi ma? Zhen xiang jian jian ta ne.

Vietnamese

Xiao Li: Anh họ, dạo này anh khỏe không?
Anh họ: Tôi khỏe, còn cậu?
Xiao Li: Tôi cũng khỏe. À này, lần này về quê, anh có gặp em họ không?
Anh họ: Có, cậu ấy thay đổi nhiều quá, cao hơn rồi.
Xiao Li: Thật không? Tôi cũng muốn gặp cậu ấy quá.

Cuộc trò chuyện 2

中文

阿姨:你表哥最近工作忙吗?
小明:还好,没那么忙。他现在主要负责项目规划。
阿姨:哦,听起来不错。你表哥结婚了吗?
小明:还没呢,他打算再过几年。
阿姨:这样啊,希望他早日找到幸福。

拼音

Ai yi: Ni biao ge zuijin gongzuo mang ma?
Xiao Ming: Hai hao, mei name mang. Ta xianzai zhuyao fuze xiangmu gui hua.
Ai yi: O, ting qilai bucuo. Ni biao ge jiehun le ma?
Xiao Ming: Hai mei ne, ta daxiang zai guo ji nian.
Ai yi: Zhe yang a, xiwang ta zaori zhaodao xingfu.

Vietnamese

Dì: Anh họ của cháu dạo này bận việc không?
Tiểu Minh: Cũng được, không đến nỗi nào. Giờ anh ấy chủ yếu phụ trách việc lập kế hoạch dự án.
Dì: Ồ, nghe có vẻ tốt đấy. Anh họ của cháu đã kết hôn chưa?
Tiểu Minh: Chưa ạ, anh ấy định cưới sau vài năm nữa.
Dì: Vậy à, hi vọng anh ấy sớm tìm được hạnh phúc.

Các cụm từ thông dụng

表兄弟

biǎo xiōng dì

anh em họ

Nền văn hóa

中文

在中国文化中,表兄弟姐妹之间关系亲密,称呼也比较随意,长幼有序。在长辈面前,一般会用比较正式的称呼,比如“表哥”、“表姐”、“表弟”、“表妹”。在私下里,则可以根据亲疏关系和年龄来称呼,比如“哥”、“姐”、“弟”、“妹”等。

拼音

在中国文化中,表兄弟姐妹之间的关系很亲密,称呼也比较随意,长幼有序。在长辈面前,一般会用比较正式的称呼,比如“表哥”、“表姐”、“表弟”、“表妹”。在私下里,则可以根据亲疏关系和年龄来称呼,比如“哥”、“姐”、“弟”、“妹”等。

Vietnamese

Trong văn hóa Trung Quốc, các anh chị em họ có mối quan hệ thân thiết, và cách xưng hô với nhau tương đối thân mật, tuân theo thứ bậc tuổi tác. Trước mặt người lớn tuổi, thường dùng những từ xưng hô trang trọng hơn, chẳng hạn như “表哥” (biǎo gē - anh họ), “表姐” (biǎo jiě - chị họ), “表弟” (biǎo dì - em họ trai), “表妹” (biǎo mèi - em họ gái). Trong những lúc riêng tư, có thể xưng hô dựa trên mức độ thân thiết và tuổi tác, chẳng hạn như “哥” (gē - anh), “姐” (jiě - chị), “弟” (dì - em trai), “妹” (mèi - em gái), v.v…

Các biểu hiện nâng cao

中文

你可以根据具体的亲疏关系和场合,使用更亲切或更正式的称呼。比如,你可以叫表哥“哥”,叫表姐“姐”,或者在正式场合用“表兄”、“表妹”等称呼。

你可以结合对方的性格特点,选择合适的称呼方式。比如,活泼开朗的表兄弟可以叫得随意些,而比较内敛的表兄弟则需要用更正式的称呼。

拼音

Ni keyi genju ju ti de qinshu guanxi he changhe, shiyong geng qin qie huo geng zhengshi de cheng hu. Biru, ni keyi jiao biao ge “ge”, jiao biao jie “jie”, huo zhe zai zhengshi changhe yong “biao xiong”、“biao mei” deng cheng hu.

Ni keyi jiehe duifang de xingge te dian, xuanze heshi de cheng hu fangshi. Biru, huopo kai lang de biao xiōng dì keyi jiao de suiyi xie, er biao jiao neilian de biao xiōng dì ze xuyao yong geng zhengshi de cheng hu.

Vietnamese

Bạn có thể sử dụng cách xưng hô thân mật hơn hoặc trang trọng hơn tùy thuộc vào mối quan hệ và hoàn cảnh. Ví dụ, bạn có thể gọi anh họ là “哥” (gē - anh trai), chị họ là “姐” (jiě - chị gái), hoặc dùng những cách gọi trang trọng hơn như “表兄” (biǎo xiong - anh họ) và “表妹” (biǎo mèi - em họ gái) trong những hoàn cảnh trang trọng.

Bạn có thể chọn cách gọi phù hợp với tính cách của người khác. Ví dụ, những anh em họ hoạt bát có thể được gọi một cách thân mật, còn những anh em họ ít nói hơn thì cần được gọi một cách trang trọng hơn.

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用带有侮辱性或歧视性的称呼。注意场合,避免在正式场合使用过于亲昵的称呼。

拼音

Bi mian shiyong daiyou wuru xing huo qishi xing de cheng hu. Zhuyi changhe, bimian zai zhengshi changhe shiyong guoyu qin ni de cheng hu.

Vietnamese

Tránh sử dụng những cách gọi mang tính xúc phạm hoặc phân biệt đối xử. Chú ý đến hoàn cảnh, tránh sử dụng những cách gọi quá thân mật trong những hoàn cảnh trang trọng.

Các điểm chính

中文

称呼表兄弟时,要考虑对方的年龄、性别和与自己的亲疏关系。在长辈面前,要使用比较正式的称呼;在私下里,可以根据关系的亲疏程度和自己的习惯来决定称呼方式。

拼音

Cheng hu biao xiōng dì shi, yao kaolü duifang de niánlíng, xìngbié hé yǔ zìjǐ de qinshu guānxi. Zài zhǎngbèi miànqián, yào shǐyòng bǐjiào zhèngshì de chēnghu; zài sīxià lǐ, kěyǐ gēnjù guānxi de qīnshū chéngdù hé zìjǐ de xíguàn lái juédìng chēnghu fāngshì.

Vietnamese

Khi gọi anh em họ, cần xem xét tuổi tác, giới tính và mức độ thân thiết với mình. Trước mặt những người lớn tuổi, nên dùng những từ xưng hô trang trọng hơn; trong những lúc riêng tư, có thể quyết định cách xưng hô tùy thuộc vào mức độ thân thiết và thói quen của bản thân.

Các mẹo để học

中文

多与家人朋友练习称呼表兄弟的方式,并注意在不同场合下的称呼变化。

可以根据不同情境模拟对话,例如在家庭聚餐、拜访亲戚等场景下,练习如何恰当称呼表兄弟。

可以观察家人朋友之间如何称呼表兄弟,并学习借鉴他们的经验。

拼音

Duo yu jia ren pengyou lianxi cheng hu biao xiōng dì de fangshi, bing zhuyi zai butong changhe xia de cheng hu bian hua.

Keyi genju butong qingjing moni duihua, liru zai jiating ju can, bai fang qinqi deng changjing xia, lianxi ruhe qiadao cheng hu biao xiōng dì.

Keyi guancha jia ren pengyou zhi jian ruhe cheng hu biao xiōng dì, bing xuexi jiejian tamen de jingyan.

Vietnamese

Hãy luyện tập cách gọi anh em họ với gia đình và bạn bè, đồng thời chú ý đến sự thay đổi trong cách gọi ở những hoàn cảnh khác nhau.

Có thể mô phỏng các cuộc đối thoại trong những hoàn cảnh khác nhau, ví dụ như bữa ăn gia đình, thăm hỏi người thân, v.v… để luyện tập cách gọi anh em họ cho phù hợp.

Có thể quan sát cách gia đình và bạn bè gọi anh em họ, từ đó học hỏi và rút kinh nghiệm.