Skip to content
学中文

Dialogue

称呼表兄弟

Cách gọi anh em họ

chēng hu biao xiōng dì

Dialogue 1

  1. 小丽

    表哥,你最近怎么样?

    Biao ge, ni zuijin zen me yang?

    Anh họ, dạo này anh khỏe không?

  2. 表哥

    我挺好的,你呢?

    Wo ting hao de, ni ne?

    Tôi khỏe, còn cậu?

  3. 小丽

    我也很好。对了,你这次回老家,见到表弟了吗?

    Wo ye hen hao. Duile, ni zhe ci hui lao jia, jian dao biao di le ma?

    Tôi cũng khỏe. À này, lần này về quê, anh có gặp em họ không?

  4. 表哥

    见到了,他变化挺大的,都长高了。

    Jian dao le, ta bian hua ting da de, dou chang gao le.

    Có, cậu ấy thay đổi nhiều quá, cao hơn rồi.

  5. 小丽

    是吗?真想见见他呢。

    Shi ma? Zhen xiang jian jian ta ne.

    Thật không? Tôi cũng muốn gặp cậu ấy quá.

Dialogue 2

  1. 阿姨

    你表哥最近工作忙吗?

    Ni biao ge zuijin gongzuo mang ma?

    Anh họ của cháu dạo này bận việc không?

  2. 小明

    还好,没那么忙。他现在主要负责项目规划。

    Hai hao, mei name mang. Ta xianzai zhuyao fuze xiangmu gui hua.

    Cũng được, không đến nỗi nào. Giờ anh ấy chủ yếu phụ trách việc lập kế hoạch dự án.

  3. 阿姨

    哦,听起来不错。你表哥结婚了吗?

    O, ting qilai bucuo. Ni biao ge jiehun le ma?

    Ồ, nghe có vẻ tốt đấy. Anh họ của cháu đã kết hôn chưa?

  4. 小明

    还没呢,他打算再过几年。

    Hai mei ne, ta daxiang zai guo ji nian.

    Chưa ạ, anh ấy định cưới sau vài năm nữa.

  5. 阿姨

    这样啊,希望他早日找到幸福。

    Zhe yang a, xiwang ta zaori zhaodao xingfu.

    Vậy à, hi vọng anh ấy sớm tìm được hạnh phúc.