称呼邻居长辈 Xưng hô với hàng xóm lớn tuổi chēnghu linju zhangbei

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小明:王奶奶您好!
王奶奶:哎呦,小明来了,快进来坐!
小明:王奶奶,您身体还好吗?
王奶奶:好着呢,谢谢关心!你学习怎么样啊?
小明:还行,谢谢奶奶关心!
王奶奶:你妈在家吗?
小明:在家呢,奶奶。

拼音

Xiaoming: Wang Nǎinai hǎo!
Wang Nǎinai: Āiyōu, Xiaoming lái le, kuài jìnlái zuò!
Xiaoming: Wang Nǎinai, nín shēntǐ hái hǎo ma?
Wang Nǎinai: Hǎo zhene, xièxie guānxīn! Nǐ xuéxí zěnmeyàng a?
Xiaoming: Hái xíng, xièxie nǎinai guānxīn!
Wang Nǎinai: Nǐ mā zài jiā ma?
Xiaoming: Zài jiā ne, nǎinai.

Vietnamese

Xiaoming: Chào bà Wang!
Bà Wang: Ồ, Xiaoming đến rồi, vào trong và ngồi đi!
Xiaoming: Bà Wang, bà khỏe không ạ?
Bà Wang: Khỏe, cảm ơn cháu quan tâm! Học hành của cháu thế nào?
Xiaoming: Khá tốt ạ, cảm ơn bà quan tâm!
Bà Wang: Mẹ cháu có ở nhà không?
Xiaoming: Có ạ, bà.

Cuộc trò chuyện 2

中文

小丽:李阿姨,晚上好!
李阿姨:哎,小丽啊,来啦?
小丽:是啊,李阿姨,我来看看您。
李阿姨:真是有心了,快进来坐。家里最近好吗?
小丽:挺好的,谢谢阿姨关心!
李阿姨:好好学习,天天向上!
小丽:我会的,阿姨再见!

拼音

Xiaoli: Lǐ Āyí, wǎnshang hǎo!
Lǐ Āyí: Āi, Xiaoli a, lái la?
Xiaoli: Shì a, Lǐ Āyí, wǒ lái kàn kàn nín.
Lǐ Āyí: Zhēnshi yǒuxīn le, kuài jìnlái zuò. Jiā lǐ zuìjìn hǎo ma?
Xiaoli: Tǐng hǎo de, xièxie āyí guānxīn!
Lǐ Āyí: Hǎohǎo xuéxí, tiāntiān xiàngshàng!
Xiaoli: Wǒ huì de, āyí zàijiàn!

Vietnamese

Xiaoli: Chào buổi tối, dì Li!
Dì Li: Ồ, Xiaoli, cháu đến rồi à?
Xiaoli: Vâng, dì Li, cháu đến thăm dì.
Dì Li: Cháu thật chu đáo, vào trong và ngồi đi. Dạo này nhà cháu có khỏe không?
Xiaoli: Dạ khỏe, cháu cảm ơn dì quan tâm!
Dì Li: Học hành chăm chỉ và tiến bộ mỗi ngày nhé!
Xiaoli: Dạ vâng, chào dì!

Các cụm từ thông dụng

称呼邻居长辈

chēnghu nánlín zhǎngbèi

Xưng hô với hàng xóm lớn tuổi

Nền văn hóa

中文

中国传统文化讲究尊老爱幼,对邻居长辈应称呼得体,体现尊重。称呼方式因地域、关系亲疏而异。

拼音

zhōngguó chuántǒng wénhuà jiǎngjiù zūnlǎo àiyòu, duì línjū zhǎngbèi yìng chēnghu détǐ, tǐxiàn zūnzhòng. Chēnghu fāngshì yīn dìyù, guānxi qīnshū ér yì.

Vietnamese

Trong văn hóa Trung Quốc, tôn trọng người lớn tuổi rất quan trọng. Cách xưng hô thích hợp với hàng xóm lớn tuổi thể hiện sự tôn trọng. Cách xưng hô khác nhau tùy thuộc vào vùng miền và mức độ thân thiết của mối quan hệ.

Các biểu hiện nâng cao

中文

您最近身体怎么样?

家里一切安好?

有什么我能帮您的吗?

拼音

nín zuìjìn shēntǐ zěnmeyàng?

jiā li yīqiè ānhǎo?

yǒu shénme wǒ néng bāng nín de ma?

Vietnamese

Dạo này sức khỏe thế nào ạ?

Nhà có khỏe không ạ?

Dì/chú/bác có cần cháu giúp gì không ạ?

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过于亲昵或不尊重的称呼,应根据年龄和关系选择合适的称呼。避免直接用名字称呼。

拼音

bìmiǎn shǐyòng guòyú qīnnì huò bù zūnzhòng de chēnghu, yīng gēnjù niánlíng hé guānxi xuǎnzé héshì de chēnghu. Bìmiǎn zhíjiē yòng míngzì chēnghu.

Vietnamese

Tránh sử dụng cách xưng hô quá thân mật hoặc thiếu tôn trọng; nên chọn cách xưng hô phù hợp dựa trên tuổi tác và mối quan hệ. Tránh gọi thẳng tên họ.

Các điểm chính

中文

称呼邻居长辈时要根据对方的年龄和与自己的关系来选择合适的称呼,体现尊重和礼貌。

拼音

chēnghu línjū zhǎngbèi shí yào gēnjù duìfāng de niánlíng hé yǔ zìjǐ de guānxi lái xuǎnzé héshì de chēnghu, tǐxiàn zūnzhòng hé lǐmào.

Vietnamese

Khi xưng hô với hàng xóm lớn tuổi, cần chọn cách xưng hô phù hợp dựa trên tuổi tác và mối quan hệ để thể hiện sự tôn trọng và lịch sự.

Các mẹo để học

中文

多听多看,模仿学习,积累经验。

在不同情境下练习,灵活运用。

注意观察当地人的称呼习惯。

拼音

duō tīng duō kàn, mófǎng xuéxí, jīlěi jīngyàn.

zài bùtóng qíngjìng xià liànxí, línghuó yùnyòng.

zhùyì guānchá dāngdì rén de chēnghu xíguàn.

Vietnamese

Nghe nhiều, xem nhiều, học bằng cách bắt chước và tích lũy kinh nghiệm.

Thực hành trong nhiều bối cảnh khác nhau và sử dụng một cách linh hoạt.

Chú ý quan sát thói quen xưng hô của người dân địa phương.