称谓使用 Sử dụng chức danh
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
李经理:您好,张先生,欢迎来公司访问!
张先生:李经理您好,感谢您的邀请!
李经理:请问您这次来有什么事?
张先生:主要是想和贵公司洽谈一下合作项目。
李经理:好的,请坐,我们详细聊聊。
拼音
Vietnamese
Quản lý Lý: Xin chào, ông Trương, chào mừng đến công ty chúng tôi!
Ông Trương: Xin chào, quản lý Lý, cảm ơn lời mời của ông!
Quản lý Lý: Ông đến đây hôm nay vì việc gì vậy?
Ông Trương: Chủ yếu là tôi muốn thảo luận về một dự án hợp tác với công ty của ông.
Quản lý Lý: Được rồi, mời ông ngồi, chúng ta cùng thảo luận chi tiết.
Các cụm từ thông dụng
您好,欢迎!
Xin chào, chào mừng!
感谢您的邀请!
Cảm ơn lời mời của ông!
请问您贵姓?
Tên ông là gì?
Nền văn hóa
中文
在中国商务场合,使用尊称非常重要,体现了对对方的尊重。根据年龄、职位和关系选择合适的称谓。
一般情况下,可以用“先生”、“女士”、“小姐”等称呼对方。
在正式场合,应该使用对方的职务和姓氏相结合的称呼,例如“李经理”、“王总”等。
在非正式场合,可以用对方的姓名或昵称称呼对方,但要注意场合和关系。
拼音
Vietnamese
Trong bối cảnh kinh doanh ở Trung Quốc, việc sử dụng các chức danh kính trọng rất quan trọng để thể hiện sự tôn trọng. Hãy chọn chức danh phù hợp dựa trên tuổi tác, chức vụ và mối quan hệ.
Nhìn chung, bạn có thể sử dụng "Ông", "Bà" hoặc "Cô" để xưng hô với người khác.
Trong các tình huống trang trọng, bạn nên sử dụng chức vụ và họ của người khác, ví dụ như "Quản lý Lý" hoặc "Giám đốc Vương".
Trong các tình huống không trang trọng, bạn có thể sử dụng tên hoặc biệt danh của người khác, nhưng hãy lưu ý đến hoàn cảnh và mối quan hệ.
Các biểu hiện nâng cao
中文
“贵公司”比“你们公司”更正式且客气。
可以根据对方的职位和年龄灵活选择更合适的称谓,例如对年轻的创业者可以直呼其名。
在正式场合下,可以使用更正式的表达,例如“敬请指示”等
“La vostra azienda” è più formale ed educata di “la vostra azienda”.
Syarikat anda lebih formal dan sopan daripada syarikat kamu.
«Ваша компания» более формально и вежливо, чем «ваша компания».
'Ang inyong kompanya' ay mas pormal at magalang kaysa sa 'inyong kompanya'.
Şirketiniz 'şirketiniz'den daha resmi ve kibar.
Công ty của ông hơn trang trọng và lịch sự hơn công ty các ông
拼音
Vietnamese
Công ty của ông hơn trang trọng và lịch sự hơn công ty các ông
“貴公司”比“你們公司”更正式且客氣。
“आपकी कंपनी” 'आपकी कंपनी' से अधिक औपचारिक और विनम्र है।
'Perusahaan Anda' lebih formal dan sopan daripada 'perusahaanmu'.
“La vostra azienda” è più formale ed educata di “la vostra azienda”.
Syarikat anda lebih formal dan sopan daripada syarikat kamu.
«Ваша компания» более формально и вежливо, чем «ваша компания».
'Ang inyong kompanya' ay mas pormal at magalang kaysa sa 'inyong kompanya'.
Şirketiniz 'şirketiniz'den daha resmi ve kibar.
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用带有侮辱性或歧视性的称谓,也要避免直呼上司或长辈的姓名,这在中国的文化中是不礼貌的。
拼音
bìmiǎn shǐyòng dài yǒu wǔrǔ xìng huò qíshì xìng de chēngwèi,yě yào bìmiǎn zhíhū shangsi huò chángbèi de xìngmíng,zhè zài Zhōngguó de wénhuà zhōng shì bù lǐmào de。
Vietnamese
Tránh sử dụng các chức danh mang tính xúc phạm hoặc phân biệt đối xử, và cũng tránh gọi thẳng tên cấp trên hoặc người lớn tuổi. Điều này bị coi là bất lịch sự trong văn hóa Trung Quốc.Các điểm chính
中文
选择合适的称谓取决于场合的正式程度、与对方的亲疏关系以及对方的年龄和职位。
拼音
Vietnamese
Việc lựa chọn chức danh phù hợp phụ thuộc vào mức độ trang trọng của hoàn cảnh, mối quan hệ với người khác, cũng như tuổi tác và chức vụ của họ.Các mẹo để học
中文
多进行角色扮演练习,模拟不同场景下的称谓使用。
可以与朋友或家人一起练习,互相纠正错误。
多观察商务场合中人们的称谓使用习惯,学习借鉴。
拼音
Vietnamese
Hãy thực hành diễn kịch để mô phỏng việc sử dụng chức danh trong các tình huống khác nhau.
Hãy thực hành cùng bạn bè hoặc gia đình và sửa chữa lẫn nhau.
Hãy quan sát thói quen sử dụng chức danh của mọi người trong các bối cảnh kinh doanh và học hỏi từ họ.