空气质量 Chất lượng không khí
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:最近北京的空气质量怎么样?
B:最近雾霾比较严重,空气质量不太好,PM2.5指数很高。
C:是啊,我今天出门都感觉呼吸有点困难。政府有没有采取什么措施改善空气质量?
A:政府出台了很多政策,比如限制车辆尾气排放,推广新能源汽车,加大对污染企业的监管力度等等。
B:这些措施确实有效,但是改善空气质量需要一个过程,我们也要积极参与环保行动。
C:对,我们应该从自身做起,减少碳排放,节约能源。
拼音
Vietnamese
A: Chất lượng không khí ở Bắc Kinh gần đây như thế nào?
B: Gần đây, khói mù khá nghiêm trọng, chất lượng không khí không tốt, chỉ số PM2.5 rất cao.
C: Vâng, hôm nay khi tôi ra ngoài, tôi cảm thấy hơi khó thở. Chính phủ đã có biện pháp nào để cải thiện chất lượng không khí chưa?
A: Chính phủ đã thực hiện nhiều chính sách, chẳng hạn như hạn chế khí thải của xe cộ, thúc đẩy xe năng lượng mới và tăng cường giám sát các doanh nghiệp gây ô nhiễm.
B: Những biện pháp này thực sự hiệu quả, nhưng việc cải thiện chất lượng không khí cần có thời gian, và chúng ta cũng cần tích cực tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường.
C: Đúng vậy, chúng ta nên bắt đầu từ bản thân, giảm lượng khí thải carbon và tiết kiệm năng lượng.
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:最近北京的空气质量怎么样?
B:最近雾霾比较严重,空气质量不太好,PM2.5指数很高。
C:是啊,我今天出门都感觉呼吸有点困难。政府有没有采取什么措施改善空气质量?
A:政府出台了很多政策,比如限制车辆尾气排放,推广新能源汽车,加大对污染企业的监管力度等等。
B:这些措施确实有效,但是改善空气质量需要一个过程,我们也要积极参与环保行动。
C:对,我们应该从自身做起,减少碳排放,节约能源。
Vietnamese
A: Chất lượng không khí ở Bắc Kinh gần đây như thế nào?
B: Gần đây, khói mù khá nghiêm trọng, chất lượng không khí không tốt, chỉ số PM2.5 rất cao.
C: Vâng, hôm nay khi tôi ra ngoài, tôi cảm thấy hơi khó thở. Chính phủ đã có biện pháp nào để cải thiện chất lượng không khí chưa?
A: Chính phủ đã thực hiện nhiều chính sách, chẳng hạn như hạn chế khí thải của xe cộ, thúc đẩy xe năng lượng mới và tăng cường giám sát các doanh nghiệp gây ô nhiễm.
B: Những biện pháp này thực sự hiệu quả, nhưng việc cải thiện chất lượng không khí cần có thời gian, và chúng ta cũng cần tích cực tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường.
C: Đúng vậy, chúng ta nên bắt đầu từ bản thân, giảm lượng khí thải carbon và tiết kiệm năng lượng.
Các cụm từ thông dụng
空气质量
Chất lượng không khí
Nền văn hóa
中文
中国越来越重视空气质量,出台了很多政策来改善空气质量,例如:推广新能源汽车,限制燃煤发电,加强环境监管等。
雾霾天气在中国北方一些城市比较常见,尤其是在冬季。
拼音
Vietnamese
Ô nhiễm không khí là một vấn đề ngày càng gia tăng ở Việt Nam, đặc biệt là ở các khu vực đô thị. Chính phủ Việt Nam đang thực hiện nhiều biện pháp để cải thiện chất lượng không khí, bao gồm việc khuyến khích sử dụng phương tiện giao thông công cộng và áp dụng công nghệ sạch hơn trong công nghiệp.
Ô nhiễm không khí thường do khí thải từ phương tiện giao thông, hoạt động công nghiệp và khí thải sinh hoạt gây ra.
Các biểu hiện nâng cao
中文
目前,我国的空气质量监测网络已经覆盖全国大部分地区,为我们提供及时准确的空气质量信息。
随着科技的进步,越来越多的先进技术被应用于空气质量监测和治理,例如卫星遥感、人工智能等。
拼音
Vietnamese
Hiện nay, mạng lưới giám sát chất lượng không khí của Việt Nam đã bao phủ phần lớn diện tích cả nước, cung cấp thông tin chất lượng không khí kịp thời và chính xác.
Cùng với sự tiến bộ của công nghệ, ngày càng nhiều công nghệ tiên tiến được áp dụng vào việc giám sát và quản lý chất lượng không khí, ví dụ như cảm biến từ xa vệ tinh và trí tuệ nhân tạo.
Các bản sao văn hóa
中文
避免在公开场合谈论政府的环保政策的不足之处,以免引起不必要的麻烦。
拼音
Bìmiǎn zài gōngkāi chǎnghé tánlùn zhèngfǔ de huánbǎo zhèngcè de bùzú zhī chù,yǐmiǎn yǐnqǐ bù bìyào de máfan。
Vietnamese
Tránh thảo luận về những thiếu sót trong chính sách môi trường của chính phủ ở nơi công cộng để tránh những rắc rối không cần thiết.Các điểm chính
中文
此场景适用于各种年龄段和身份的人群,在与外国人交流时,需要注意语言的准确性和清晰度。
拼音
Vietnamese
Tình huống này phù hợp với những người ở mọi lứa tuổi và mọi tầng lớp. Khi giao tiếp với người nước ngoài, cần chú ý đến sự chính xác và rõ ràng của ngôn ngữ.Các mẹo để học
中文
多练习用不同方式表达对空气质量的看法。
可以模拟与外国人进行对话,提高口语表达能力。
注意语调和表情,使表达更生动自然。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập diễn đạt quan điểm của bạn về chất lượng không khí bằng nhiều cách khác nhau.
Bạn có thể mô phỏng các cuộc đối thoại với người nước ngoài để nâng cao khả năng giao tiếp bằng lời nói của mình.
Hãy chú ý đến ngữ điệu và biểu cảm khuôn mặt để làm cho cách diễn đạt của bạn sinh động và tự nhiên hơn.