管道清洗 Vệ sinh đường ống
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:师傅,我家厨房下水道堵了,需要管道清洗。
B:好的,请问堵塞严重吗?是排水慢还是完全堵塞?
C:排水很慢,水都排不下去。
A:那您家是用的什么材质的管道?
B:PVC材质的。
C:好的,PVC管道堵塞一般比较容易疏通,我一会儿带工具上门,大概需要多久才能处理好?
A:我尽快,半个小时左右就能搞定,价格的话,一般在200-300元左右,具体要看实际情况。
拼音
Vietnamese
A: Thợ ơi, đường ống thoát nước ở bếp nhà tôi bị tắc, cần phải làm sạch.
B: Được rồi, tắc nghẹt nghiêm trọng đến mức nào? Nước thoát chậm hay bị tắc hoàn toàn?
C: Nước thoát rất chậm, gần như không thoát được.
A: Vậy đường ống nhà bạn làm bằng chất liệu gì?
B: Chất liệu PVC.
C: Được rồi, đường ống PVC bị tắc thường dễ dàng thông tắc, tôi sẽ mang theo dụng cụ đến ngay, cần khoảng bao lâu để xử lý?
A: Tôi sẽ làm càng nhanh càng tốt, khoảng 30 phút là xong, giá cả thì thường khoảng 200-300 nhân dân tệ, cụ thể còn tùy thuộc vào tình hình thực tế.
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:师傅,我家厨房下水道堵了,需要管道清洗。
B:好的,请问堵塞严重吗?是排水慢还是完全堵塞?
C:排水很慢,水都排不下去。
A:那您家是用的什么材质的管道?
B:PVC材质的。
C:好的,PVC管道堵塞一般比较容易疏通,我一会儿带工具上门,大概需要多久才能处理好?
A:我尽快,半个小时左右就能搞定,价格的话,一般在200-300元左右,具体要看实际情况。
Vietnamese
A: Thợ ơi, đường ống thoát nước ở bếp nhà tôi bị tắc, cần phải làm sạch.
B: Được rồi, tắc nghẹt nghiêm trọng đến mức nào? Nước thoát chậm hay bị tắc hoàn toàn?
C: Nước thoát rất chậm, gần như không thoát được.
A: Vậy đường ống nhà bạn làm bằng chất liệu gì?
B: Chất liệu PVC.
C: Được rồi, đường ống PVC bị tắc thường dễ dàng thông tắc, tôi sẽ mang theo dụng cụ đến ngay, cần khoảng bao lâu để xử lý?
A: Tôi sẽ làm càng nhanh càng tốt, khoảng 30 phút là xong, giá cả thì thường khoảng 200-300 nhân dân tệ, cụ thể còn tùy thuộc vào tình hình thực tế.
Các cụm từ thông dụng
管道清洗
Vệ sinh đường ống
Nền văn hóa
中文
在中国,管道疏通通常由专业的管道工进行,他们会根据堵塞情况选择不同的疏通工具和方法。
在一些城市,也存在一些非正规的管道疏通服务,价格可能更低,但服务质量和安全保障可能无法得到保证。
许多家庭会选择定期进行管道清洗,以预防管道堵塞。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, việc làm sạch đường ống thoát nước thường do thợ sửa ống nước chuyên nghiệp thực hiện, họ sẽ lựa chọn các công cụ và phương pháp khác nhau tùy thuộc vào mức độ tắc nghẹt.
Ở một số thành phố, cũng có những dịch vụ làm sạch đường ống thoát nước không chính thức, giá cả có thể thấp hơn, nhưng chất lượng dịch vụ và đảm bảo an toàn có thể không được đảm bảo.
Nhiều hộ gia đình chọn việc làm sạch đường ống thoát nước định kỳ để ngăn ngừa tắc nghẹt.
Các biểu hiện nâng cao
中文
我家下水管道经常堵塞,需要专业的管道清洗服务。
请您尽快安排师傅上门进行管道疏通和清洗,并提供相关的服务报价。
请问贵公司提供哪些类型的管道清洗服务?
拼音
Vietnamese
Ống thoát nước nhà tôi thường xuyên bị tắc, vì vậy tôi cần dịch vụ vệ sinh đường ống chuyên nghiệp.
Vui lòng sắp xếp cho kỹ thuật viên đến nhà tôi càng sớm càng tốt để vệ sinh và sửa chữa đường ống, đồng thời cung cấp báo giá dịch vụ liên quan.
Công ty của bạn cung cấp những loại dịch vụ vệ sinh đường ống nào?
Các bản sao văn hóa
中文
避免在与人交流管道清洗时谈论过于私密的话题,例如,详细描述管道堵塞的污物。
拼音
bìmiǎn zài yǔ rén jiāoliú guǎndào qīngxǐ shí tánlùn guòyú sīmì de huàtí,lìrú,xiángxì miáoshù guǎndào dǔsè de wūwù。
Vietnamese
Tránh thảo luận về những chủ đề quá riêng tư khi giao tiếp về việc làm sạch đường ống, chẳng hạn như mô tả chi tiết về chất thải gây ra tắc nghẹt.Các điểm chính
中文
管道清洗的关键点在于选择合适的清洗工具和方法,根据不同材质的管道选择合适的清洗剂,并确保清洗后管道畅通无阻。
拼音
Vietnamese
Những điểm quan trọng của việc vệ sinh đường ống là lựa chọn các công cụ và phương pháp vệ sinh phù hợp, lựa chọn chất tẩy rửa phù hợp với các chất liệu đường ống khác nhau và đảm bảo đường ống không bị tắc sau khi vệ sinh.Các mẹo để học
中文
多进行角色扮演,模拟不同场景下的对话。
可以邀请朋友或家人一起练习,互相纠正错误。
注意语调和语气,使对话更自然流畅。
拼音
Vietnamese
Thực hành nhập vai, mô phỏng các cuộc trò chuyện trong nhiều tình huống khác nhau.
Mời bạn bè hoặc người thân cùng thực hành và sửa chữa lỗi cho nhau.
Chú ý đến ngữ điệu và giọng điệu để cuộc trò chuyện tự nhiên và trôi chảy hơn.