紧急维修 Sửa chữa khẩn cấp Jǐnjí xiūlǐ

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

房客:你好,卫生间的水龙头坏了,水一直流个不停。
房东:您好,实在抱歉!我马上联系修理工,预计多久能到,我尽快通知您。请问您方便留下联系方式吗?
房客:好的,我的电话号码是138XXXXXXXX。
房东:好的,我已将您的情况转达给修理工,请您稍等。
房客:谢谢!
房东:不客气,请您耐心等待,如有其他问题随时联系我。

拼音

fángkè: nínhǎo, wèishēngjiān de shuǐlóngtóu huài le, shuǐ yīzhí liú ge bùtíng.
fángdōng: nínhǎo, shízài bàoqiàn! wǒ mǎshàng liánxì xiūlǐgōng, yùjì duōjiǔ néng dào, wǒ jìnkuài tōngzhī nín. qǐngwèn nín fāngbiàn liúxià liánxì fāngshì ma?
fángkè: hǎode, wǒ de diànhuà hàomǎ shì 138XXXXXXXX.
fángdōng: hǎode, wǒ yǐ jiāng nín de qíngkuàng zhuǎndá gěi xiūlǐgōng, qǐng nín shāoděng.
fángkè: xièxie!
fángdōng: bù kèqì, qǐng nín nàixīn děngdài, rúguǒ yǒu qítā wèntí suíshí liánxì wǒ.

Vietnamese

Khách: Xin chào, vòi nước ở phòng tắm bị hỏng và nước cứ chảy liên tục.
Chủ nhà: Xin chào, tôi rất xin lỗi! Tôi sẽ liên hệ ngay với thợ sửa chữa. Tôi sẽ thông báo cho bạn càng sớm càng tốt về thời gian dự kiến đến. Bạn có thể vui lòng để lại thông tin liên lạc không?
Khách: Được rồi, số điện thoại của tôi là 138XXXXXXXX.
Chủ nhà: Được rồi, tôi đã thông báo cho thợ sửa chữa về tình hình của bạn, vui lòng chờ một chút.
Khách: Cảm ơn!
Chủ nhà: Không có gì, vui lòng kiên nhẫn chờ đợi, và liên hệ với tôi nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác.

Các cụm từ thông dụng

紧急维修

jǐnjí xiūlǐ

Sửa chữa khẩn cấp

Nền văn hóa

中文

在中国,遇到酒店或民宿的紧急维修问题,通常可以直接联系房东或酒店管理人员。

拼音

zài zhōngguó, yùdào jiǔdiàn huò mínsù de jǐnjí xiūlǐ wèntí, tóngcháng kěyǐ zhíjiē liánxì fángdōng huò jiǔdiàn guǎnlǐ rényuán。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, khi gặp phải vấn đề sửa chữa khẩn cấp tại khách sạn hoặc nhà nghỉ, thường thì việc liên hệ trực tiếp với chủ nhà hoặc ban quản lý khách sạn là điều phổ biến. Giao tiếp trực tiếp được ưu tiên và thể hiện sự tôn trọng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请尽快派人来维修

此事刻不容缓

希望贵方能妥善处理

拼音

qǐng jǐnkuài pài rén lái xiūwéi

cǐshì kèbùrónghúan

xīwàng guìfāng néng tuǒshàn chǔlǐ

Vietnamese

Vui lòng cử người đến sửa chữa ngay lập tức

Vấn đề này không thể trì hoãn

Tôi hy vọng các bạn sẽ xử lý vấn đề này một cách thỏa đáng

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过于强硬或不尊重的语气,保持礼貌和耐心是重要的。

拼音

bìmiǎn shǐyòng guòyú qiángyìng huò bù zūnjìng de yǔqì, bǎochí lǐmào hé nàixīn shì zhòngyào de。

Vietnamese

Tránh sử dụng lời lẽ quá mạnh mẽ hoặc thiếu tôn trọng; giữ thái độ lịch sự và kiên nhẫn là điều quan trọng.

Các điểm chính

中文

在紧急维修场景下,清晰地描述问题,提供联系方式,保持冷静和耐心是关键。此场景适用于所有年龄段和身份的人士。

拼音

zài jǐnjí xiūlǐ chǎngjǐng xià, qīngxī de miáoshù wèntí, tígōng liánxì fāngshì, bǎochí lěngjìng hé nàixīn shì guānjiàn. cǐ chǎngjǐng shìyòng yú suǒyǒu niánlíng duàn hé shēnfèn de rénshì。

Vietnamese

Trong trường hợp sửa chữa khẩn cấp, việc mô tả rõ ràng vấn đề, cung cấp thông tin liên lạc và giữ bình tĩnh, kiên nhẫn là điều then chốt. Kịch bản này áp dụng cho người ở mọi lứa tuổi và địa vị.

Các mẹo để học

中文

反复练习对话,注意语气和语调的变化,模拟真实场景进行练习。

可以与朋友或家人一起练习,互相扮演不同的角色。

拼音

fǎnfù liànxí duìhuà, zhùyì yǔqì hé yǔdiào de biànhuà, mónǐ zhēnshí chǎngjǐng jìnxíng liànxí。

kěyǐ yǔ péngyǒu huò jiārén yīqǐ liànxí, hùxiāng bànyǎn bùtóng de juésè。

Vietnamese

Luyện tập hội thoại nhiều lần, chú ý đến sự thay đổi về giọng điệu và ngữ điệu, và mô phỏng các tình huống thực tế.

Bạn có thể luyện tập cùng bạn bè hoặc gia đình và đóng vai trò khác nhau.