继续教育 Bồi dưỡng Nghiệp vụ
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
丽萨:你好,王老师,很高兴能参加这次关于中国文化的继续教育课程。
王老师:你好,丽萨,欢迎你!这次课程我们将会深入探讨中国茶文化,希望你能有所收获。
丽萨:谢谢老师!我听说中国茶文化博大精深,我非常期待。
王老师:是的,它融合了哲学、艺术和生活方式。我们先从茶叶的种类开始讲起……
丽萨:好的,老师,请问中国主要的茶叶种类有哪些呢?
拼音
Vietnamese
Lisa: Xin chào thầy Wang, rất vui được tham gia khoá học bồi dưỡng nghiệp vụ về văn hoá Trung Quốc này.
Thầy Wang: Xin chào Lisa, chào mừng em! Trong khoá học này, chúng ta sẽ đi sâu tìm hiểu về văn hoá trà đạo Trung Quốc, hi vọng em sẽ thu hoạch được nhiều điều bổ ích.
Lisa: Cảm ơn thầy! Em nghe nói văn hoá trà đạo Trung Quốc rất rộng lớn và sâu sắc, em rất mong chờ.
Thầy Wang: Đúng vậy, nó kết hợp giữa triết học, nghệ thuật và lối sống. Chúng ta sẽ bắt đầu bằng việc tìm hiểu các loại trà...
Lisa: Vâng thầy, vậy xin hỏi các loại trà chính ở Trung Quốc là gì?
Các cụm từ thông dụng
继续教育
Bồi dưỡng nghiệp vụ
Nền văn hóa
中文
继续教育在中国非常普及,许多人为了提升职业技能或个人修养会选择参加各种继续教育课程。
继续教育的课程形式多样,包括在线课程、面授课程、研讨会等等。
拼音
Vietnamese
Học tập bồi dưỡng thường xuyên rất phổ biến ở Trung Quốc. Nhiều người lựa chọn tham gia các khoá học bồi dưỡng nghiệp vụ để nâng cao kỹ năng nghề nghiệp hoặc trau dồi bản thân.
Các khoá học bồi dưỡng nghiệp vụ có nhiều hình thức khác nhau, bao gồm khoá học trực tuyến, khoá học trực tiếp, hội thảo, v.v...
Các biểu hiện nâng cao
中文
积极参与学习,提升自我
拓展知识面,开阔视野
终身学习,持续进步
拼音
Vietnamese
Tham gia tích cực vào học tập, nâng cao bản thân
Mở rộng kiến thức, mở rộng tầm nhìn
Học tập suốt đời, không ngừng tiến bộ
Các bản sao văn hóa
中文
避免在正式场合使用过于口语化的表达,要注意尊重老师和同行的观点。
拼音
bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé shǐyòng guòyú kǒuyǔhuà de biǎodá, yào zhùyì zūnjìng lǎoshī hé tóngxíng de guāndiǎn。
Vietnamese
Tránh sử dụng các từ ngữ quá đời thường trong những tình huống trang trọng, cần chú ý tôn trọng quan điểm của giáo viên và các đồng nghiệp.Các điểm chính
中文
继续教育适用于各个年龄段和不同身份的人群,尤其适合在职人员提升技能、拓展视野。
拼音
Vietnamese
Học tập bồi dưỡng nghiệp vụ phù hợp với mọi lứa tuổi và đối tượng, đặc biệt là người đang đi làm để nâng cao kỹ năng và mở rộng tầm nhìn.Các mẹo để học
中文
多进行角色扮演练习,模拟真实的场景对话。
与朋友或家人一起练习,互相纠正发音和表达。
多听多说,在生活中积累语言经验。
拼音
Vietnamese
Thường xuyên luyện tập đóng vai, mô phỏng các tình huống hội thoại thực tế.
Luyện tập cùng bạn bè hoặc người thân, cùng nhau sửa lỗi phát âm và cách diễn đạt.
Nghe và nói nhiều hơn, tích luỹ kinh nghiệm ngôn ngữ trong cuộc sống.