绩效面谈 Đánh giá hiệu suất Jìxiào miàntán

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

经理:小李,欢迎你参加这次绩效面谈。首先,我想回顾一下你过去一年的工作表现。
小李:好的,经理。我很乐意与您讨论。
经理:你去年完成了几个重要的项目,比如XX项目和YY项目,总体表现不错。尤其在XX项目中,你独立完成了关键部分,展现了很强的解决问题的能力。
小李:谢谢经理的肯定。在XX项目中,我也学习到了很多,也发现了自己的一些不足,比如时间管理方面。
经理:是的,我们也注意到你在时间管理上还需要改进。你有什么想法吗?
小李:我打算学习一些时间管理的方法,比如GTD。我也会更合理地安排工作任务。
经理:很好,这是一个很好的计划。我们公司也提供一些时间管理培训,你可以考虑参加。
经理:除了这些,你对未来一年的工作有什么规划吗?
小李:我希望能够参与更多具有挑战性的项目,进一步提升我的专业技能。
经理:这是一个积极的态度,我们会根据你的能力和公司的需求安排你的工作。希望你在未来一年取得更大的进步。

拼音

jingli:xiao li,huan ying ni can jia zhe ci ji xiao mian tan. shou xian,wo xiang hui gu yi xia ni guo qu yi nian de gong zuo biao xian。
xiao li:hao de,jing li。wo hen le yi yu nin tao lun。
jingli:ni qu nian wan cheng le ji ge zhong yao de xiang mu,bi ru XX xiang mu he YY xiang mu,zong ti biao xian bu cuo。you qi zai XX xiang mu zhong,ni du li wan cheng le guan jian bu fen,zhan xian le hen qiang de jie jue wen ti de neng li。
xiao li:xie xie jing li de ken ding。zai XX xiang mu zhong,wo ye xue xi le hen duo,ye fa xian le zi ji de yi xie bu zu,bi ru shi jian guan li fang mian。
jingli:shi de,women ye zhu yi dao ni zai shi jian guan li shang hai xu yao gai jin。ni you shen me xiang fa ma?
xiao li:wo da suan xue xi yi xie shi jian guan li de fang fa,bi ru GTD。wo ye hui geng he li di an pai gong zuo ren wu。
jingli:hen hao,zhe shi yi ge hen hao de ji hua。women gong si ye ti gong yi xie shi jian guan li pei xun,ni ke yi kao lv can jia。
jingli:chu le zhe xie,ni dui wei lai yi nian de gong zuo you shen me gui hua ma?
xiao li:wo xi wang neng gou can yu geng duo ju you tiao zhan xing de xiang mu,jin yi bu ti sheng wo de zhuanye ji neng。
jingli:zhe shi yi ge ji ji de tai du,women hui gen ju ni de neng li he gong si de xu qiu an pai ni de gong zuo。xi wang ni zai wei lai yi nian qu de geng da de jin bu。

Vietnamese

Quản lý: Li, chào mừng bạn đến buổi đánh giá hiệu suất. Trước tiên, tôi muốn xem lại hiệu suất công việc của bạn trong năm qua.
Li: Được rồi, Quản lý. Tôi rất vui được thảo luận điều này với ông/bà.
Quản lý: Bạn đã hoàn thành một số dự án quan trọng trong năm ngoái, chẳng hạn như Dự án XX và Dự án YY. Hiệu suất tổng thể của bạn khá tốt. Đặc biệt là trong Dự án XX, bạn đã tự mình hoàn thành một phần quan trọng, thể hiện khả năng giải quyết vấn đề mạnh mẽ.
Li: Cảm ơn sự khẳng định của Quản lý. Trong Dự án XX, tôi cũng đã học được rất nhiều điều, và tôi cũng đã phát hiện ra một số thiếu sót của bản thân, chẳng hạn như quản lý thời gian.
Quản lý: Vâng, chúng tôi cũng nhận thấy rằng bạn vẫn cần cải thiện kỹ năng quản lý thời gian của mình. Bạn có ý kiến gì không?
Li: Tôi dự định học một số phương pháp quản lý thời gian, chẳng hạn như GTD. Tôi cũng sẽ lên kế hoạch công việc hợp lý hơn.
Quản lý: Tốt lắm, đó là một kế hoạch hay. Công ty chúng tôi cũng cung cấp một số khóa đào tạo quản lý thời gian, bạn có thể cân nhắc tham gia.
Quản lý: Ngoài những điều này ra, bạn có kế hoạch gì cho công việc của mình trong năm tới không?
Li: Tôi hy vọng có thể tham gia nhiều dự án đầy thách thức hơn để nâng cao hơn nữa kỹ năng chuyên môn của mình.
Quản lý: Đó là một thái độ tích cực; chúng tôi sẽ sắp xếp công việc của bạn dựa trên năng lực và nhu cầu của công ty. Tôi hy vọng bạn sẽ đạt được tiến bộ lớn hơn trong năm tới.

Các cụm từ thông dụng

绩效面谈

jìxiào miàntán

Đánh giá hiệu suất

Nền văn hóa

中文

绩效面谈在中国企业中越来越普遍,通常在年底或季度末进行。

面谈过程通常比较正式,需要提前准备相关材料。

在面谈中,既要肯定员工的成绩,也要指出不足之处,并提出改进建议。

注重双向沟通,让员工有充分表达的机会。

拼音

jìxiào miàntán zài zhōngguó qǐyè zhōng yuè lái yuè pǔbiàn,tōngcháng zài niándǐ huò jìdù mò jìnxíng。

miàntán guòchéng tōngcháng bǐjiào zhèngshì,xūyào tíqián zhǔnbèi xiāngguān cáiliào。

zài miàntán zhōng,jì yào kěndìng yuángōng de chéngjì,yě yào zhǐ chū bùzú zhī chù,bìng tíchū gǎijìn jiànyì。

zhùzhòng shuāngxiàng gōutōng,ràng yuángōng yǒu chōngfèn biǎodá de jīhuì。

Vietnamese

Việc đánh giá hiệu suất là phổ biến ở nhiều công ty và thường được thực hiện hàng năm hoặc sáu tháng một lần.

Quá trình đánh giá thường mang tính hình thức, và nhân viên cần chuẩn bị trước.

Bản đánh giá nên ghi nhận cả thành tích và những lĩnh vực cần cải thiện, kèm theo các đề xuất để phát triển.

Giao tiếp hai chiều rất quan trọng để đảm bảo rằng nhân viên cảm thấy được lắng nghe và hiểu rõ.

Các biểu hiện nâng cao

中文

“基于目标的绩效考核”

“360度绩效评估”

“胜任力模型”

拼音

“jīyú mùbiāo de jìxiào kǎohé”

“360dù jìxiào pínggū”

“shèngrèn lì móxíng”

Vietnamese

"Quản lý hiệu suất định hướng mục tiêu"

"Đánh giá hiệu suất 360 độ"

"Mô hình năng lực"

Các bản sao văn hóa

中文

避免直接批评员工的个人缺点,应侧重于工作表现和改进建议。避免在公开场合进行绩效面谈。

拼音

bìmiǎn zhíjiē pīpíng yuángōng de gèrén quēdiǎn,yīng cèzhòng yú gōngzuò biǎoxiàn hé gǎijìn jiànyì。bìmiǎn zài gōngkāi chǎnghé jìnxíng jìxiào miàntán。

Vietnamese

Tránh chỉ trích trực tiếp các thiếu sót cá nhân của nhân viên; hãy tập trung vào hiệu suất công việc và các đề xuất cải thiện. Tránh thực hiện đánh giá hiệu suất ở nơi công cộng.

Các điểm chính

中文

根据员工的职位、经验和能力,调整面谈的深度和广度。注意倾听员工的反馈,并给予积极的回应。

拼音

gēnjù yuángōng de zhíwèi、jīngyàn hé nénglì,tiáo zhěng miàntán de shēndù hé guǎngdù。zhùyì qīngtīng yuángōng de fǎnkuì,bìng jǐyǔ jījí de huíyìng。

Vietnamese

Điều chỉnh độ sâu và phạm vi đánh giá dựa trên vị trí, kinh nghiệm và năng lực của nhân viên. Lắng nghe kỹ phản hồi của nhân viên và đưa ra phản hồi tích cực.

Các mẹo để học

中文

反复练习对话,直到能够流畅自然地表达。

模拟不同的场景和情况,提高应对能力。

可以与朋友或同事一起练习,互相帮助改进。

拼音

fǎnfù liànxí duìhuà,zhídào nénggòu liúlàng zìrán de biǎodá。

mòní bùtóng de chǎngjǐng hé qíngkuàng,tígāo yìngduì nénglì。

kěyǐ yǔ péngyou huò tóngshì yīqǐ liànxí,hùxiāng bāngzhù gǎijìn。

Vietnamese

Thực hành đoạn hội thoại nhiều lần cho đến khi bạn có thể diễn đạt trôi chảy và tự nhiên.

Mô phỏng các tình huống và trường hợp khác nhau để nâng cao khả năng ứng phó.

Có thể cùng thực hành với bạn bè hoặc đồng nghiệp để giúp đỡ lẫn nhau cải thiện.