Skip to content
学中文

Dialogue

绿色出行

Du lịch xanh

Lǜsè chūxíng

Dialogue 1

  1. A

    你好,今天天气真好,我们骑共享单车去公园吧?

    nǐ hǎo, jīntiān tiānqì zhēn hǎo, wǒmen qí gòngxiǎng dānchē qù gōngyuán ba?

    Xin chào, thời tiết hôm nay thật đẹp! Chúng ta cùng đạp xe đạp công cộng đến công viên nhé?

  2. B

    好主意!骑自行车既环保又健身。

    hǎo zhǔyì!qí zìxíngchē jì huánbǎo yòu jiànshēn。

    Ý kiến hay đấy! Đi xe đạp vừa thân thiện với môi trường vừa tốt cho sức khỏe.

  3. C

    我也一起去,我们一起低碳出行!

    wǒ yě yīqǐ qù, wǒmen yīqǐ dī tàn chūxíng!

    Mình cũng đi, chúng ta cùng đi lại ít khí thải carbon nhé!

  4. A

    太好了!公园里的景色很美,骑车过去更有感觉。

    tài hǎo le!gōngyuán lǐ de jǐngsè hěn měi, qí chē guòqù gèng yǒu gǎnjué。

    Tuyệt vời! Phong cảnh trong công viên rất đẹp, đi xe đạp đến đó sẽ thú vị hơn.

  5. B

    是啊,而且现在共享单车很方便,随借随还。

    shì a, érqiě xiànzài gòngxiǎng dānchē hěn fāngbiàn, suí jiè suí huán。

    Đúng vậy, và hiện nay xe đạp công cộng rất tiện lợi, có thể mượn và trả lại dễ dàng.

  6. C

    我们到了!看,公园的景色真漂亮!

    wǒmen dào le!kàn, gōngyuán de jǐngsè zhēn piàoliang!

    Chúng ta đã đến rồi! Nhìn xem, cảnh quan công viên thật đẹp!

Dialogue 2

  1. A

    你好,今天天气真好,我们骑共享单车去公园吧?

    Xin chào, thời tiết hôm nay thật đẹp! Chúng ta cùng đạp xe đạp công cộng đến công viên nhé?

  2. B

    好主意!骑自行车既环保又健身。

    Ý kiến hay đấy! Đi xe đạp vừa thân thiện với môi trường vừa tốt cho sức khỏe.

  3. C

    我也一起去,我们一起低碳出行!

    Mình cũng đi, chúng ta cùng đi lại ít khí thải carbon nhé!

  4. A

    太好了!公园里的景色很美,骑车过去更有感觉。

    Tuyệt vời! Phong cảnh trong công viên rất đẹp, đi xe đạp đến đó sẽ thú vị hơn.

  5. B

    是啊,而且现在共享单车很方便,随借随还。

    Đúng vậy, và hiện nay xe đạp công cộng rất tiện lợi, có thể mượn và trả lại dễ dàng.

  6. C

    我们到了!看,公园的景色真漂亮!

    Chúng ta đã đến rồi! Nhìn xem, cảnh quan công viên thật đẹp!